imagine
/ɪˈmædʒɪn/To form a mental picture of something or to believe that something is possible or true.
Tiếng Việt
tưởng tượng
i-MÁ-dzin
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'MÁ'. Âm 'i' đầu nhẹ, âm 'dzin' kết thúc bằng âm 'n' nhẹ nhàng.
Hình thành một hình ảnh trong tâm trí hoặc tin rằng điều gì đó có thể xảy ra hoặc là sự thật.
Meanings
6 meanings
1To form a picture in your mind of what something might be like.verbgeneral
Hình dung, tưởng tượng ra hình ảnh trong đầu về một điều gì đó.
“The house was just as she had imagined it.”
“Ngôi nhà y hệt như những gì cô ấy đã tưởng tượng.”
- Can you imagine a world free from the drudgery of work?
- I can well imagine the atmosphere at home at this moment.
- I could clearly imagine the scene in the office.
- She imagined walking onto the stage to huge applause.
Dùng 'imagine' khi bạn muốn mô tả việc tạo ra hình ảnh trong trí óc. Lưu ý cấu trúc 'imagine doing something' (tưởng tượng làm việc gì đó) thay vì dùng to-infinitive.
2To believe something that is not true.verbemotions
Ngộ nhận, tưởng tượng ra những điều không có thật hoặc không đúng sự thật.
“He’s always imagining that we’re talking about him behind his back.”
“Anh ta lúc nào cũng tưởng tượng rằng chúng tôi đang nói xấu sau lưng anh ta.”
- He needed proof that he wasn't just imagining it all.
- She knew she was simply imagining things.
- Did you hear a noise? No, you’re imagining things.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ sự đa nghi hoặc nhầm lẫn. Cụm từ 'imagining things' rất phổ biến để nói ai đó đang hoang tưởng.
3To think that something is probably true; to suppose or expect.verbcommunication
Cho rằng, ngỡ rằng, đoán là điều gì đó đúng hoặc sẽ xảy ra.
“‘Can we still buy tickets for the concert?’ ‘I imagine so.’”
“‘Chúng ta vẫn có thể mua vé xem ca nhạc chứ?’ ‘Tôi đoán là vậy.’”
- I don't imagine he'll get here now, do you?
- You don't seriously imagine I'll agree to that?
- I imagine they charge extra for dessert.
Trong trường hợp này, 'imagine' đồng nghĩa với 'suppose' hoặc 'guess'. Cụm 'I imagine so' là cách trả lời lịch sự khi bạn không chắc chắn 100%.
4Used to mock an idea by suggesting that it is ridiculous or poorly thought through.verbslang
Dùng để chế nhạo một ý tưởng bằng cách gợi ý rằng nó thật lố bịch hoặc thiếu suy nghĩ.
“Imagine thinking that the earth is flat.”
“Thật nực cười khi nghĩ rằng trái đất phẳng.”
- Imagine not liking pizza.
- Imagine being that wrong about something.
Đây là cách dùng phổ biến trên mạng xã hội (slang). Thường bắt đầu câu bằng 'Imagine...' để mỉa mai một quan điểm lạc hậu.
5To contrive in purpose; to scheme or devise.verbliterary
Âm mưu, sắp đặt hoặc vạch kế hoạch (thường là bất chính).
“He was accused of imagining the king's death.”
“Ông ta bị cáo buộc âm mưu sát hại nhà vua.”
- They imagined a plot to overthrow the government.
Đây là nghĩa cổ hoặc dùng trong văn chương trang trọng. Rất hiếm khi gặp trong giao tiếp hàng ngày.
6A short piece of fan fiction or a prompt that places the reader in a scenario with a fictional character or celebrity.nounsocial media
Một mẩu truyện ngắn (fanfic) đưa người đọc vào một tình huống giả định với nhân vật hư cấu hoặc người nổi tiếng.
“She spent the afternoon reading Marvel imagines on Tumblr.”
“Cô ấy dành cả buổi chiều để đọc các mẩu truyện tưởng tượng về Marvel trên Tumblr.”
- Can you write an imagine where I meet Harry Styles?
- The blog is dedicated to supernatural imagines.
Từ này được cộng đồng fan hâm mộ sử dụng như một danh từ riêng. Tại Việt Nam, giới trẻ thường gọi là 'đoản văn' hoặc 'fanfic'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
Inflections
- third_person_singular
- imagines
- past_simple
- imagined
- past_participle
- imagined
- present_participle
- imagining
- plural
- imagines
Word family
- imaginary, imaginativeadjective
- imaginativelyadverb
- imaginationnoun
Usage patterns
- imagine something
- imagine (that)...
- imagine doing something
- imagine somebody/something doing something
- imagine somebody/something as something
- an imagine of [character/celebrity]
Avoid mistakes
Common mistakes
I am imagining that you are right.
I imagine that you are right.
When meaning 'to suppose', 'imagine' is usually a stative verb and not used in the continuous form.
Imagine to live on Mars.
Imagine living on Mars.
The verb 'imagine' is followed by the -ing form, not the infinitive.
I can't imagine him to be a doctor.
I can't imagine him being a doctor.
Use 'imagine someone doing something' rather than the infinitive.
She has a big imagine.
She has a big imagination.
Use the noun 'imagination' to refer to the mental faculty; 'imagine' is a verb (except in specific internet slang).
I imagine it would be easy.
I imagined it would be easy.
Use the past tense when referring to a previous mental state.
Don't confuse with
- imaginary
existing only in the imagination; not real.
“The child has an imaginary friend.”
Use 'imaginary' for things that don't exist, 'imaginative' for people with a lot of ideas.
Academic collocations
Words that pair with "imagine" in formal and academic writing
- verb
- begin to imaginedifficult to imagine
- adjective
- hardlyclearly
- noun
- scenariopossibility
- preposition
- asthat
In context
Real-world examples
- daily life
Can you imagine yourself living in a big city like Ho Chi Minh City?
Bạn có thể tưởng tượng mình sống ở một thành phố lớn như Thành phố Hồ Chí Minh không?
Thành phố Hồ Chí Minh là biểu tượng của sự năng động, thường được dùng làm ví dụ khi nói về cuộc sống đô thị tại Việt Nam.
- business
We need to imagine all possible scenarios before launching this marketing campaign.
Chúng ta cần dự tính tất cả các tình huống có thể xảy ra trước khi tung ra chiến dịch marketing này.
Trong môi trường kinh doanh Việt Nam, việc dự báo rủi ro là bước cực kỳ quan trọng.
- academic
It is difficult to imagine how ancient people built such magnificent structures like My Son Sanctuary.
Thật khó để hình dung người xưa đã xây dựng những công trình vĩ đại như Thánh địa Mỹ Sơn như thế nào.
Thánh địa Mỹ Sơn là di sản văn hóa thế giới tại Việt Nam, thường được dùng trong các ngữ cảnh lịch sử/học thuật.
- daily life
I imagine that the traditional Tet holiday will change a lot in the next 50 years.
Tôi đoán là ngày Tết truyền thống sẽ thay đổi rất nhiều trong 50 năm tới.
Tết là ngày lễ quan trọng nhất, việc suy ngẫm về sự thay đổi của Tết là chủ đề thảo luận phổ biến.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường dùng từ 'tưởng tượng' cho cả nghĩa tích cực (sáng tạo) và tiêu cực (nghĩ quẩn, đa nghi).
- Trong văn hóa giao tiếp, khi nói 'Tôi tưởng...' thường mang hàm ý giải thích cho một hiểu lầm đã xảy ra, tương tự như 'I imagined/thought...'
- Từ 'tưởng tượng' được sử dụng rộng rãi trong giáo dục để khuyến khích sự sáng tạo của học sinh.
Etymology
Middle English: from Old French imaginer, from Latin imaginari ‘form an image of’, from imago, imagin- ‘image’. Origin dates back to the 14th century (Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'imagine'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và cách chia động từ phổ biến cho người học Việt Nam.