envision
/ɪnˈvɪʒn/To imagine or expect something as a likely or desirable possibility in the future.
Tiếng Việt
hình dung, mường tượng
in-VI-giần
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'VI', âm cuối đọc nhẹ như 'giần' hoặc 'dần' trong tiếng Việt.
Tưởng tượng hoặc kỳ vọng một điều gì đó có khả năng xảy ra hoặc mong muốn xảy ra trong tương lai.
Meanings
3 meanings
1To imagine what a situation will be like in the future, especially a situation you intend to work towards.general
Tưởng tượng một tình huống sẽ như thế nào trong tương lai, đặc biệt là một tình huống mà bạn dự định hướng tới.
“They envision an equal society, free of poverty and disease.”
“Họ hình dung về một xã hội bình đẳng, không có nghèo đói và bệnh tật.”
- The work took longer than initially envisioned.
- What level of profit do you envision?
Thường dùng trong các bài luận IELTS hoặc ngữ cảnh trang trọng để nói về mục tiêu dài hạn.
2To imagine what will happen in the future.general
Tưởng tượng những gì sẽ xảy ra trong tương lai.
“They didn't envision any problems with the new building.”
“Họ đã không mường tượng ra bất kỳ vấn đề nào với tòa nhà mới.”
- He envisioned himself dying in a pool of his own blood.
Trong ngữ cảnh này, 'envision' đồng nghĩa với 'foresee' (lường trước). Lưu ý không dùng giới từ 'about' sau envision.
3To imagine or expect that something is a likely or desirable possibility in the future.business
Tưởng tượng hoặc kỳ vọng rằng một điều gì đó là một khả năng có thể xảy ra hoặc đáng mong đợi trong tương lai.
“He envisioned a partnership between business and government.”
“Ông ấy đã hình dung ra một mối quan hệ đối tác giữa doanh nghiệp và chính phủ.”
- The company envisions adding at least five stores next year.
Rất phổ biến trong tiếng Anh thương mại (Business English) khi nói về tầm nhìn chiến lược hoặc kế hoạch hợp tác.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I envision to go there.
I envision going there.
Use the -ing form (gerund) after envision, not the infinitive.
He envisions about a better future.
He envisions a better future.
Envision is a transitive verb and takes a direct object without a preposition.
They are envisioning to build a new house.
They are envisioning building a new house.
Envision is followed by a gerund, not an infinitive.
I can't envision him to do that.
I can't envision him doing that.
When including a person, use 'somebody doing something', not 'somebody to do something'.
She envisioned of a successful career.
She envisioned a successful career.
Do not use 'of' after envision.
Don't confuse with
- envisage
to imagine or expect something in the future, especially something good
“I don't envisage working with him again.”
'Envisage' is more common in British English, while 'envision' is more common in American English.
Academic collocations
Words that pair with "envision" in formal and academic writing
- verb
- cancouldhard todifficult to
- adjective
- originallyinitially
- noun
- futuresocietyworldrole
- preposition
- asfor
In context
Real-world examples
- daily life
I can't envision him doing such a thing.
Tôi không thể hình dung anh ấy lại làm một việc như vậy.
Thể hiện sự ngạc nhiên về hành vi của người quen trong giao tiếp hàng ngày.
- business
The startup envisions becoming the leading tech company in Southeast Asia.
Công ty khởi nghiệp kỳ vọng trở thành công ty công nghệ hàng đầu ở Đông Nam Á.
Phù hợp với bối cảnh khởi nghiệp công nghệ đang phát triển mạnh tại Việt Nam.
- academic
Urban planners envision a city with more green spaces and less traffic.
Các nhà quy hoạch đô thị mường tượng về một thành phố có nhiều không gian xanh và ít kẹt xe hơn.
Phản ánh vấn đề quy hoạch đô thị và giao thông tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM.
- daily life
She envisions herself teaching English in a rural village.
Cô ấy hình dung bản thân mình đang dạy tiếng Anh ở một vùng quê.
Phản ánh xu hướng người trẻ về quê cống hiến hoặc làm tình nguyện tại Việt Nam.
- business
The government envisions a digital economy by 2030.
Chính phủ vạch ra tầm nhìn về một nền kinh tế số vào năm 2030.
Phù hợp với các mục tiêu chuyển đổi số quốc gia của Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong môi trường công sở tại Việt Nam, từ 'envision' thường được dịch là 'vạch ra tầm nhìn' hoặc 'kỳ vọng' khi nói về chiến lược công ty.
- Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'hình dung' hoặc 'mường tượng' để diễn tả hành động tưởng tượng về một viễn cảnh tương lai.
Etymology
From the prefix 'en-' (meaning 'put into' or 'make') combined with 'vision'. It originated in English in the early 20th century, primarily in North American usage, as a variant of 'envisage'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh.