envisage
/ɪnˈvɪzɪdʒ/To imagine or expect something in the future, especially as a likely possibility.
Tiếng Việt
hình dung, dự tính
in-VI-zịch
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'VI', âm cuối 'dʒ' đọc nhẹ, hơi giống âm 'gi' hoặc 'ch' rung trong tiếng Việt.
Tưởng tượng hoặc dự tính một điều gì đó trong tương lai, đặc biệt là một khả năng có thể xảy ra.
Meanings
2 meanings
1To imagine what will happen in the future or to expect something.business
Tưởng tượng những gì sẽ xảy ra trong tương lai hoặc dự tính/kỳ vọng một điều gì đó.
“What level of profit do you envisage?”
“Bạn dự tính mức lợi nhuận sẽ là bao nhiêu?”
- It was originally envisaged that the talks would take place in the spring.
- Train fare increases of 15 percent are envisaged for the next year.
- I cannot envisage myself playing again next season.
Khi dùng với nghĩa này, 'envisage' thường đi kèm với V-ing (envisage doing something) hoặc mệnh đề 'that'. Người học tiếng Việt hay mắc lỗi dùng 'to V' sau từ này.
2To form a mental picture of something or someone you have never seen.general
Hình dung trong đầu về một điều gì đó hoặc một người mà bạn chưa từng gặp.
“He wasn't what I'd expected - I'd envisaged someone much taller.”
“Anh ấy không giống như những gì tôi mong đợi - tôi đã hình dung một người cao hơn nhiều.”
- It's hard to envisage how it might happen.
- Eventually she did end up involved in politics, but not in the way she had originally envisaged.
Nghĩa này thiên về việc 'vẽ ra một bức tranh trong tâm trí' (hình dung). Rất hữu ích khi mô tả sự khác biệt giữa tưởng tượng và thực tế.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
Inflections
- third_person_singular
- envisages
- past_simple
- envisaged
- past_participle
- envisaged
- present_participle
- envisaging
Word family
- envisagementnoun
Usage patterns
- envisage something
- envisage doing something
- envisage somebody doing something
- envisage that...
Avoid mistakes
Common mistakes
I envisage to finish the project by Friday.
I envisage finishing the project by Friday.
The verb 'envisage' is followed by an -ing form (gerund), not an infinitive with 'to'.
It is hard to envisage about the future.
It is hard to envisage the future.
'Envisage' is a transitive verb and takes a direct object without the preposition 'about'.
We envisage him to take over the role.
We envisage him taking over the role.
When including a person, use 'envisage somebody doing something', not an infinitive.
I can't envisage of a better solution.
I can't envisage a better solution.
Do not use 'of' after 'envisage'.
The plan was envisaged to succeeding.
It was envisaged that the plan would succeed.
Use a 'that' clause for complex future outcomes rather than awkward passive gerund constructions.
Don't confuse with
- envision
to imagine as a future possibility
“She envisioned a better future.”
'Envision' is more common in US English, while 'envisage' is more common in UK English, though they mean almost exactly the same thing.
Academic collocations
Words that pair with "envisage" in formal and academic writing
- verb
- cancouldfail to
- adjective
- possiblefutureclear
- noun
- scenariooutcomefuture
- preposition
- asfor
In context
Real-world examples
- business
The government envisages a significant increase in foreign investment next year.
Chính phủ dự tính sẽ có sự gia tăng đáng kể về đầu tư nước ngoài vào năm tới.
Thường xuất hiện trong các bản tin kinh tế hoặc báo cáo chính phủ tại Việt Nam khi nói về FDI (Đầu tư trực tiếp nước ngoài).
- daily life
I can't envisage him working in a traditional office environment.
Tôi không thể hình dung anh ấy làm việc trong một môi trường văn phòng truyền thống.
Phù hợp khi nói về xu hướng làm việc tự do (freelance) ngày càng phổ biến của giới trẻ Việt Nam.
- academic
The university envisages offering more online courses to accommodate working students.
Trường đại học dự kiến cung cấp thêm nhiều khóa học trực tuyến để hỗ trợ sinh viên vừa học vừa làm.
Phản ánh xu hướng giáo dục linh hoạt và đào tạo từ xa đang phát triển mạnh tại các trường đại học Việt Nam.
- business
It is difficult to envisage a scenario where the project is completed ahead of schedule.
Rất khó để hình dung ra một viễn cảnh mà dự án được hoàn thành trước thời hạn.
Thường dùng trong các cuộc họp dự án, đặc biệt trong ngành xây dựng hoặc công nghệ thông tin tại Việt Nam.
- daily life
She originally envisaged a small wedding, but it turned into a massive celebration.
Ban đầu cô ấy dự tính một đám cưới nhỏ, nhưng nó đã biến thành một buổi tiệc hoành tráng.
Phản ánh văn hóa cưới hỏi tại Việt Nam, nơi các đám cưới thường có quy mô lớn hơn dự kiến do quan hệ họ hàng và xã hội rộng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'envisage' thường được dịch là 'hình dung' (khi nói về việc tưởng tượng một bức tranh trong đầu) hoặc 'dự tính/dự kiến' (khi nói về kế hoạch tương lai).
- Từ này mang sắc thái trang trọng (formal), thường xuất hiện trong văn bản học thuật, báo cáo kinh doanh, hoặc tin tức chính luận tại Việt Nam hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
Etymology
From French 'envisager' (to look in the face, consider), from 'en-' (in) + 'visage' (face). Entered English in the early 19th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hữu ích để tra cứu các thuật ngữ chuyên ngành và từ đồng nghĩa.