inconceivable
/ˌɪnkənˈsiːvəbl/Impossible to imagine, believe, or think of.
Tiếng Việt
không thể tưởng tượng nổi
in-cần-XI-vờ-bồ
Nhấn trọng âm vào âm tiết thứ ba 'XI', âm 'cần' và 'vờ' đọc lướt nhẹ, âm cuối 'bồ' đọc trầm xuống.
Không thể tưởng tượng, tin tưởng hoặc nghĩ đến.
Meanings
1 meaning
1Impossible to imagine or believe.general
Không thể tưởng tượng hoặc không thể tin được.
“It is inconceivable that the minister was not aware of the problem.”
“Thật không thể tưởng tượng nổi việc bộ trưởng lại không biết về vấn đề này.”
- Politicians always say that a tax increase is inconceivable.
- It was totally inconceivable to me that they would actually go through with the plan.
- The idea of leaving the company was inconceivable to her at the time.
Từ này thường đi với mệnh đề 'that' (It is inconceivable that...) để diễn tả một sự việc quá vô lý hoặc khó tin. Không dùng với 'very' vì đây là tính từ tuyệt đối (extreme adjective), thay vào đó hãy dùng 'totally', 'utterly' hoặc 'absolutely'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- appear inconceivable
- be inconceivable
- seem inconceivable
- totally inconceivable
- utterly inconceivable
- almost inconceivable
- inconceivable to
Grammar & forms
Word family
- conceivableadjective
- inconceivablyadverb
- inconceivabilitynoun
- conceiveverb
Usage patterns
- it is inconceivable that...
- find something inconceivable
- inconceivable to somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
It is inconceivable for him to do that.
It is inconceivable that he would do that.
The adjective 'inconceivable' is most naturally followed by a 'that' clause rather than 'for + infinitive'.
The inconceivable of the situation was obvious.
The inconceivability of the situation was obvious.
'Inconceivable' is an adjective. You must use the noun form 'inconceivability' when referring to the state of being inconceivable.
The story was very inconceivable.
The story was totally inconceivable.
'Inconceivable' is an extreme (non-gradable) adjective, so it takes absolute modifiers like 'totally', 'utterly', or 'absolutely', not 'very'.
It is inconceivable to believe.
It is inconceivable.
Saying 'inconceivable to believe' is redundant because 'inconceivable' already means impossible to believe or imagine.
He has an inconceivable amount of money.
He has an unimaginable amount of money.
While sometimes used informally, 'unimaginable' or 'incredible' is more natural when describing vast quantities or amounts.
Don't confuse with
- incomprehensible
impossible to understand
“The technical manual was completely incomprehensible.”
Use 'inconceivable' for things you cannot imagine or believe, and 'incomprehensible' for things you cannot understand.
Academic collocations
Words that pair with "inconceivable" in formal and academic writing
- verb
- seemappearfindconsider
- noun
- ideanotionconceptthought
- preposition
- to
In context
Real-world examples
- business
It is inconceivable that a company of this size would not have a backup system.
Thật không thể tưởng tượng nổi một công ty quy mô thế này lại không có hệ thống dự phòng.
Trong môi trường doanh nghiệp Việt Nam hiện đại, việc thiếu chuẩn bị dự phòng cho hệ thống lớn là điều khó chấp nhận và thường bị đánh giá là thiếu chuyên nghiệp.
- daily life
For many older people, a world without smartphones is not inconceivable, as they lived it.
Đối với nhiều người lớn tuổi, một thế giới không có điện thoại thông minh không phải là không thể tưởng tượng được, vì họ đã từng sống trong đó.
Phản ánh sự giao thoa thế hệ ở Việt Nam, nơi công nghệ phát triển quá nhanh trong vài thập kỷ qua khiến khoảng cách trải nghiệm giữa các thế hệ trở nên rõ rệt.
- academic
The professor argued that it is inconceivable to discuss modern history without mentioning the industrial revolution.
Vị giáo sư lập luận rằng thật không thể tưởng tượng nổi khi thảo luận về lịch sử hiện đại mà không nhắc đến cuộc cách mạng công nghiệp.
Cách diễn đạt trang trọng thường thấy trong các bài giảng hoặc tranh luận học thuật tại các trường đại học ở Việt Nam.
- family
It was inconceivable to her parents that she would drop out of medical school to pursue art.
Cha mẹ cô ấy không thể nào tin được việc cô sẽ bỏ trường y để theo đuổi nghệ thuật.
Phản ánh kỳ vọng truyền thống của các gia đình Việt Nam đối với những ngành nghề danh giá và ổn định như bác sĩ, kỹ sư.
- news
The amount of damage caused by the typhoon was simply inconceivable.
Mức độ thiệt hại do cơn bão gây ra quả thực không thể tưởng tượng nổi.
Việt Nam thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão lũ, từ vựng này hay xuất hiện trên báo đài khi mô tả các thảm họa thiên nhiên nghiêm trọng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'inconceivable' thường được dịch là 'không thể tưởng tượng nổi' hoặc 'không thể tin được'. Cụm từ này mang sắc thái biểu cảm mạnh, thường dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên tột độ hoặc sự phản đối ngầm đối với một sự việc phi lý.
- Khi giao tiếp trang trọng hoặc trong văn bản hành chính, báo chí, người Việt thường dùng cấu trúc 'Thật không thể tưởng tượng nổi việc...' (It is inconceivable that...) để nhấn mạnh tính nghiêm trọng hoặc sự bất thường của một vấn đề.
Etymology
Mid 17th century: from in- (meaning 'not') + conceivable. Ultimately from Latin concipere 'to take in, conceive'.
Exam levels
IELTS
8.0
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp phát âm và ví dụ chi tiết cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nghĩa chi tiết, từ đồng nghĩa và các ví dụ ngữ cảnh Anh-Việt phong phú.