bizarre
/bɪˈzɑːr/Very strange or unusual
Tiếng Việt
kỳ quái
bi-DA / bi-ZA
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai. Âm 'z' đọc rung nhẹ, âm 'r' cuối kéo dài ở giọng Mỹ.
Rất lạ lùng hoặc bất thường.
Meanings
1 meaning
1Very strange or unusual.general
Rất kỳ lạ, quái đản hoặc không bình thường.
“I found the whole situation very bizarre.”
“Tôi thấy toàn bộ tình huống này rất kỳ quái.”
- He made some totally bizarre comments.
- It's a pretty bizarre film.
- He walked off in a most bizarre fashion.
- That party was too bizarre for me!
Từ này mang sắc thái mạnh hơn 'strange'. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'kỳ quái' hoặc 'quái đản'. Tránh nhầm lẫn với từ 'bazaar' (chợ phiên).
Word bank
Common phrases
- bizarre situation
- bizarre behavior
- bizarre twist
- truly bizarre
- seem bizarre
- look bizarre
Grammar & forms
Grammar
- linking
Word family
- bizarrelyadverb
- bizarrenessnoun
Avoid mistakes
Common mistakes
a bizzare situation
a bizarre situation
Spelling error: The word is spelled with one 'z' and double 'r'.
It was a bazaar day
It was a bizarre day
Confusing 'bizarre' (strange) with 'bazaar' (market).
Don't confuse with
- bazaar
a market in a Middle Eastern country
“We bought spices at the bazaar.”
Remember: 'bizarre' (strange) has an 'i' and 'e'; 'bazaar' (market) has 'aa'.
Academic collocations
Words that pair with "bizarre" in formal and academic writing
- verb
- seemappearsound
- adjective
- trulyquitetotally
- noun
- circumstancecoincidencebehavior
In context
Real-world examples
- arts culture
The plot of the movie took a bizarre turn in the final act.
Cốt truyện của bộ phim đã có một bước ngoặt kỳ quái ở chương cuối.
Người Việt thường dùng 'kỳ quái' để nhận xét về các tác phẩm nghệ thuật có phong cách trừu tượng hoặc khó hiểu.
- daily life
It's bizarre that we both wearing the same outfit today.
Thật kỳ lạ khi cả hai chúng ta đều mặc bộ đồ giống hệt nhau hôm nay.
Dùng để chỉ sự trùng hợp ngẫu nhiên đến mức khó tin trong đời sống hàng ngày.
- legal
The witness described the suspect's bizarre behavior before the incident.
Nhân chứng mô tả hành vi kỳ lạ của nghi phạm trước khi vụ việc xảy ra.
Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tin tức, 'bizarre' mô tả những hành động bất thường, gây nghi vấn.
- general
In a bizarre coincidence, the two long-lost brothers lived on the same street.
Trong một sự trùng hợp kỳ quái, hai anh em thất lạc lâu năm lại sống trên cùng một con phố.
Nhấn mạnh vào tính chất 'hy hữu' của sự việc, một khái niệm rất phổ biến trong các câu chuyện dân gian hoặc tin tức tại Việt Nam.
- business
The company's new marketing strategy seemed bizarre to many experts.
Chiến lược tiếp thị mới của công ty có vẻ kỳ quặc đối với nhiều chuyên gia.
Sử dụng khi một quyết định kinh doanh đi ngược lại các quy tắc thông thường hoặc truyền thống.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'bizarre' có thể dịch là 'kỳ quái' (mang tính trung lập hoặc hơi tiêu cực) hoặc 'quái chiêu' (trong văn hóa trẻ, đôi khi mang nghĩa sáng tạo một cách kỳ lạ).
- Từ này thường được dùng để mô tả những hiện tượng tâm linh hoặc những sự việc không thể giải thích bằng logic thông thường, vốn là chủ đề hay được thảo luận trong văn hóa Việt.
Etymology
Mid 17th century: from French bizarre 'odd', from Italian bizzarro 'angry', of uncertain origin. The word originally meant 'handsome' or 'brave' in French before shifting to its current meaning of 'strange' or 'unusual'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển phổ biến với người học tiếng Anh tại Việt Nam, có phần dịch nghĩa sát thực tế.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.