unconventional
/ˌʌnkənˈvenʃənl/Not following what is done or considered normal or acceptable by most people; different and interesting.
Tiếng Việt
khác thường
ăn-cần-VEN-sần-nồ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ ba 'VEN', các âm khác đọc nhẹ và lướt.
Không tuân theo những gì được coi là bình thường hoặc được hầu hết mọi người chấp nhận; khác biệt và thú vị.
Meanings
2 meanings
1Not following what is done or considered normal or acceptable by most people; different and interesting.adjectivegeneral
Không tuân theo những gì được thực hiện hoặc được coi là bình thường, được hầu hết mọi người chấp nhận; khác biệt và thú vị.
“They used a variety of unconventional methods to advertise themselves.”
“Họ đã sử dụng nhiều phương pháp khác thường để quảng cáo cho chính mình.”
- an unconventional approach to the problem
- In those days, travelling alone was a daring and unconventional thing for a young woman to do.
- She's known for her unconventional approach to child-rearing.
- He has an unconventional attitude toward work.
Từ này thường được dùng với nghĩa tích cực (sáng tạo, độc đáo) trong công việc hoặc nghệ thuật, nhưng có thể mang nghĩa tiêu cực (trái khoáy, lập dị) khi nói về việc đi ngược lại các chuẩn mực xã hội truyền thống.
2Something or someone that does not follow standard customs or conventions.nounsocial
Một thứ gì đó hoặc một người không tuân theo các phong tục hoặc quy ước tiêu chuẩn (người phá cách, kẻ lập dị).
“The festival was a gathering of artists, rebels, and other unconventionals.”
“Lễ hội là nơi tụ họp của các nghệ sĩ, những kẻ nổi loạn và những người phá cách khác.”
- He always preferred the company of unconventionals and free thinkers.
Dạng danh từ 'unconventionals' (số nhiều) hiếm gặp hơn dạng tính từ. Khi dùng để chỉ người, nó mang nghĩa 'những người sống không theo khuôn phép'.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- unconventional method
- unconventional weapon
- unconventional approach
- unconventional attitude
- unconventional lifestyle
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- unconventionals
Word family
- unconventionallyadverb
- unconventionalitynoun
Usage patterns
- unconventional approach
- unconventional method
- unconventional attitude
Avoid mistakes
Common mistakes
He has an unconventional to the problem.
He has an unconventional approach to the problem.
'Unconventional' is an adjective and needs a noun to modify.
She behaves very unconventional.
She behaves very unconventionally.
Use the adverb 'unconventionally' to modify a verb like 'behaves'.
It is an inconventional method.
It is an unconventional method.
The correct negative prefix for 'conventional' is 'un-', not 'in-'.
The unconventional of his style surprised everyone.
The unconventionality of his style surprised everyone.
Use the noun form 'unconventionality' when referring to the state or quality of being unconventional.
He is a very unconventionality person.
He is a very unconventional person.
Use the adjective 'unconventional' to describe a person, not the noun.
Don't confuse with
- untraditional
not following tradition or historical customs
“They had an untraditional wedding ceremony on a beach.”
'Unconventional' often implies a deliberate choice to be innovative or different from societal norms, while 'untraditional' simply means not following historical customs.
Academic collocations
Words that pair with "unconventional" in formal and academic writing
- verb
- adoptemployusetake
- adjective
- highlyrathersomewhatcompletely
- noun
- approachmethodwisdomweaponmeans
- preposition
- inby
In context
Real-world examples
- business
The startup used unconventional marketing strategies to reach Gen Z.
Công ty khởi nghiệp đã sử dụng các chiến lược tiếp thị khác thường để tiếp cận thế hệ Z.
Trong môi trường kinh doanh đang phát triển nhanh ở Việt Nam, các chiến lược 'khác thường' (như viral marketing trên TikTok) rất phổ biến để thu hút giới trẻ.
- academic
Her unconventional teaching methods made the students love history.
Phương pháp giảng dạy độc đáo của cô ấy đã khiến học sinh yêu thích môn lịch sử.
Giáo dục Việt Nam đang dần chuyển từ phương pháp đọc-chép truyền thống sang các phương pháp 'unconventional' sáng tạo và tương tác hơn.
- daily life
They had an unconventional wedding in a small coffee shop.
Họ đã tổ chức một đám cưới phá cách trong một quán cà phê nhỏ.
Đám cưới ở Việt Nam thường rất truyền thống và quy mô lớn, nên việc tổ chức nhỏ gọn ở quán cà phê được coi là rất 'unconventional' (phá cách).
- arts culture
The artist's unconventional lifestyle shocked his conservative family.
Lối sống khác người của người nghệ sĩ đã gây sốc cho gia đình bảo thủ của anh ấy.
Trong văn hóa Á Đông đề cao tính cộng đồng và truyền thống, lối sống 'khác người' thường gặp phải sự phản đối từ thế hệ lớn tuổi.
- daily life
He found an unconventional solution to the city's traffic problem.
Anh ấy đã tìm ra một giải pháp khác thường cho vấn đề giao thông của thành phố.
Giao thông ở các thành phố lớn như Hà Nội hay TP.HCM thường đòi hỏi những giải pháp linh hoạt và đôi khi 'khác thường' để giải quyết ùn tắc.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, vốn chịu ảnh hưởng của Nho giáo và đề cao tính tập thể, những hành động hoặc lối sống 'unconventional' (khác thường, phá cách) đôi khi có thể bị đánh giá là lập dị hoặc nổi loạn bởi thế hệ lớn tuổi.
- Tuy nhiên, trong môi trường kinh doanh, công nghệ và nghệ thuật hiện đại tại Việt Nam, 'unconventional' mang ý nghĩa tích cực hơn, ám chỉ sự sáng tạo, đổi mới và tư duy đột phá (out-of-the-box thinking).
Etymology
From the prefix 'un-' (meaning 'not') + 'conventional' (from Late Latin 'conventionalis', pertaining to an agreement or convention). The word emerged in English in the mid-19th century to describe people or things that departed from established social norms.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến với các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa tiếng Việt và các từ đồng nghĩa, trái nghĩa.