irregular
/ɪˈreɡjələr/Not happening at regular times, not having an even shape, or not following the usual rules.
Tiếng Việt
không đều, bất quy tắc, thất thường
i-RÉ-ghi-u-lờ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'RÉ', âm 'g' đọc nhẹ, âm cuối uốn lưỡi nhẹ theo giọng Mỹ.
Không xảy ra vào những thời điểm cố định, không có hình dạng đồng đều, hoặc không tuân theo các quy tắc thông thường.
Meanings
6 meanings
1not arranged in an even way; not having an even, smooth pattern or shapeadjectivegeneral
không được sắp xếp một cách đồng đều; không có hoa văn hoặc hình dạng đều đặn, nhẵn nhụi
“He had slightly irregular teeth.”
“Anh ấy có hàm răng hơi không đều.”
- The cells are slightly irregular in shape.
- This stuff's great for renovating uneven, irregular surfaces.
Dùng để miêu tả bề mặt, hình dáng vật lý (răng, bề mặt đường, hình học) không bằng phẳng hoặc không đối xứng.
2not happening at times that are at an equal distance from each other; not happening regularlyadjectivedaily life
không xảy ra vào những thời điểm cách đều nhau; không xảy ra thường xuyên (thất thường)
“A combination of irregular meals and insufficient sleep was to blame.”
“Sự kết hợp giữa những bữa ăn thất thường và việc thiếu ngủ là nguyên nhân.”
- Many firms have an irregular cashflow.
- Airport staff inspect the runways three times a day at irregular intervals.
Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc thói quen như 'meals', 'hours', 'intervals' để chỉ sự thiếu ổn định về mặt thời gian.
3not according to the usual rulesadjectivebusiness
không theo các quy tắc thông thường (bất thường, sai quy định)
“Investigators found these bank deposits to be highly irregular because the amount exceeded the man's income.”
“Các điều tra viên nhận thấy những khoản tiền gửi ngân hàng này rất bất thường vì số tiền vượt quá thu nhập của người đàn ông.”
- Certain irregular business practices were identified.
Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc pháp lý, 'irregular' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự mờ ám hoặc vi phạm quy định.
4not formed in the normal wayadjectiveeducation
không được hình thành theo cách thông thường (bất quy tắc)
“The word 'go' is an irregular verb.”
“Từ 'go' là một động từ bất quy tắc.”
Đây là thuật ngữ ngữ pháp quen thuộc (động từ bất quy tắc), trái nghĩa với 'regular verbs' (động từ có quy tắc thêm -ed).
5not part of a country’s official armyadjectivegeneral
không thuộc quân đội chính quy của một quốc gia
“The town was defended by a small force of irregular troops.”
“Thị trấn được bảo vệ bởi một lực lượng nhỏ quân không chính quy.”
Trong quân sự, từ này dùng để chỉ lực lượng dân quân, du kích hoặc quân tự nguyện không thuộc biên chế chính thức.
6a soldier who is not a member of a country’s official armynoungeneral
người lính không phải là thành viên của quân đội chính quy của một quốc gia (lính không chính quy, lính du kích)
“The government forces were fighting against armed irregulars in the mountains.”
“Các lực lượng chính phủ đang chiến đấu chống lại những đội quân không chính quy có vũ trang ở vùng núi.”
Khi dùng như danh từ, 'irregulars' luôn ở dạng số nhiều để chỉ một nhóm lính hoặc lực lượng vũ trang không chính quy.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- highly irregular
- irregular intervals
- irregular shape
- irregular heartbeat
- irregular verb
- armed irregulars
- local irregulars
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He has an irregular heartbeats.
He has an irregular heartbeat.
Use the singular form 'heartbeat' when referring to the condition generally.
The surface is irregularly.
The surface is irregular.
Use the adjective 'irregular' to describe a noun, not the adverb 'irregularly'.
It is a highly irregulars practice.
It is a highly irregular practice.
Adjectives in English do not take a plural 's'.
The buses run at irregular interval.
The buses run at irregular intervals.
The phrase 'at irregular intervals' is typically used in the plural.
She works irregular hour.
She works irregular hours.
When referring to a work schedule, 'hours' should be plural.
Don't confuse with
- abnormal
deviating from what is normal or typical, often in a negative way
“The test results were abnormal.”
Use 'irregular' for uneven patterns or timing, and 'abnormal' for things that are unnatural or worrying.
Academic collocations
Words that pair with "irregular" in formal and academic writing
- verb
- becomeseemappear
- adjective
- highlyverysomewhat
- noun
- patternshapeintervalpractice
- preposition
- atin
In context
Real-world examples
- daily life
Due to the heavy rain, the bus schedule became highly irregular.
Do trời mưa to, lịch trình xe buýt trở nên rất thất thường.
Giao thông công cộng ở Việt Nam đôi khi bị ảnh hưởng bởi thời tiết (như ngập lụt mùa mưa), từ 'irregular' rất phù hợp để miêu tả tình trạng này.
- business
The audit revealed several irregular transactions in the company's accounts.
Cuộc kiểm toán đã tiết lộ một vài giao dịch bất thường trong tài khoản của công ty.
Trong môi trường kinh doanh và kế toán tại Việt Nam, 'irregular' thường được dịch là 'bất thường' hoặc 'sai quy định', ám chỉ các hoạt động cần được thanh tra.
- academic
Students must memorize the list of irregular verbs to pass the English exam.
Học sinh phải học thuộc danh sách các động từ bất quy tắc để vượt qua bài kiểm tra tiếng Anh.
Học sinh Việt Nam rất quen thuộc với khái niệm 'động từ bất quy tắc' (irregular verbs) vì đây là một phần ngữ pháp bắt buộc và quan trọng trong chương trình giáo dục phổ thông.
- academic
Vietnam has a long, irregular coastline stretching over 3,260 kilometers.
Việt Nam có đường bờ biển dài và không bằng phẳng, trải dài hơn 3.260 km.
Đặc điểm địa lý của Việt Nam thường được miêu tả bằng từ này trong các tài liệu địa lý tiếng Anh để chỉ đường bờ biển uốn lượn hình chữ S.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'irregular' được dịch theo nhiều cách tùy ngữ cảnh: 'không đều' (nhịp tim, hình dáng), 'thất thường' (thời gian, lịch trình), 'bất quy tắc' (ngữ pháp), và 'sai quy định/bất thường' (kinh doanh, pháp lý).
- Học sinh Việt Nam thường biết đến từ này đầu tiên qua cụm từ 'irregular verbs' (động từ bất quy tắc) - một phần ngữ pháp cốt lõi trong việc học tiếng Anh tại trường phổ thông.
Etymology
Late Middle English: from Old French irregulier or medieval Latin irregularis, from in- 'not' + regularis 'regular' (from regula 'rule').
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến tại Việt Nam, cung cấp nhiều ví dụ thực tế và phát âm chuẩn.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hữu ích để tra cứu các thuật ngữ chuyên ngành, từ đồng nghĩa và cách sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.