guerrilla
/ɡəˈrɪlə/A member of an unofficial military group fighting against a government or regular army, or the use of unconventional, independent methods in art, marketing, or social action.
Tiếng Việt
du kích
gờ-RI-lờ
Phát âm giống từ 'gorilla' (con khỉ đột). Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'RI'.
Thành viên của một nhóm quân sự không chính thống chiến đấu chống lại chính phủ hoặc quân đội chính quy; hoặc việc sử dụng các phương pháp độc lập, không theo quy ước trong nghệ thuật, tiếp thị hoặc hoạt động xã hội.
Meanings
4 meanings
1A member of a small group of soldiers who are not part of an official army and who fight against official soldiers, usually to try to change the government.nounpolitics
Thành viên của một nhóm nhỏ binh sĩ không thuộc quân đội chính quy, thường chiến đấu chống lại quân đội chính phủ nhằm thay đổi chính quyền.
“Seven soldiers and two guerrillas were killed after an attack on a border post.”
“Bảy binh lính và hai tay súng du kích đã thiệt mạng sau một cuộc tấn công vào trạm biên phòng.”
- Urban guerrillas detonated a car bomb in front of the company's headquarters.
- The guerrilla group denied any involvement in the assassination.
- The government has refused to negotiate with the guerrillas.
Trong tiếng Việt, 'du kích' thường gợi nhớ đến lịch sử kháng chiến. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, nó có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực tùy thuộc vào bối cảnh chính trị.
2A person who uses unconventional or low-cost methods in marketing, media, or social activism to achieve a specific goal.nounbusiness
Người sử dụng các phương pháp không truyền thống hoặc chi phí thấp trong tiếp thị, truyền thông hoặc hoạt động xã hội để đạt được một mục tiêu cụ thể.
“As a guerrilla in the marketing world, she used social media stickers instead of expensive billboards.”
“Như một 'tay du kích' trong giới tiếp thị, cô ấy đã sử dụng nhãn dán trên mạng xã hội thay vì những bảng quảng cáo đắt đỏ.”
- The guerrilla marketing expert suggested a surprise flash mob in the city center.
Khi dùng trong kinh doanh, từ này mang nghĩa tích cực, chỉ sự sáng tạo, linh hoạt và tối ưu hóa ngân sách hẹp.
3Organized in an informal way and without official permission or approval, often to protest or create surprise.adjectivegeneral
Được tổ chức một cách không chính thức và không có sự cho phép của chính quyền, thường để phản đối hoặc tạo sự bất ngờ.
“Guerrilla actors took to the streets in army fatigues to protest against the war.”
“Các diễn viên tự phát đã xuống đường trong trang phục quân đội để phản đối chiến tranh.”
- The group specializes in guerrilla theater designed to shock the public.
- Sporadic fighting soon turned into full-scale guerrilla warfare.
Tính từ này thường đứng trước danh từ để mô tả tính chất 'phi truyền thống' hoặc 'bí mật' của hoạt động đó.
4Using unusual methods to get attention for ideas, art, or products, typically with a small budget and in public spaces.adjectivearts culture
Sử dụng các phương pháp bất ngờ để thu hút sự chú ý cho các ý tưởng, nghệ thuật hoặc sản phẩm, thường với ngân sách nhỏ và ở nơi công cộng.
“A new work by the 'guerrilla' artist known as Banksy has appeared overnight on the side of the building.”
“Một tác phẩm mới của nghệ sĩ đường phố 'du kích' Banksy đã xuất hiện qua đêm trên bức tường của tòa nhà.”
- He films on the streets with a tiny budget—this is guerrilla film-making.
- Guerrilla gardening involves planting flowers in neglected public spaces without permission.
Trong nghệ thuật, 'guerrilla' ám chỉ sự nổi loạn chống lại các quy chuẩn nghệ thuật chính thống (ví dụ: vẽ graffiti không xin phép).
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- armed guerrilla
- urban guerrilla
- communist guerrilla
- guerrilla band
- guerrilla force
- guerrilla warfare
- guerrilla marketing
- guerrilla tactics
- guerrilla raid
- guerrilla campaign
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
Inflections
- plural
- guerrillas
Usage patterns
- urban guerrillas
- guerrilla group
- guerrilla army
- guerrilla warfare
- guerrilla marketing
- guerrilla gardening
Avoid mistakes
Common mistakes
The gorilla warfare lasted for years.
The guerrilla warfare lasted for years.
Use 'guerrilla' for irregular fighting. 'Gorilla' refers to the animal.
He is a guerilla fighter.
He is a guerrilla fighter.
In English, the standard spelling uses a double 'r' and double 'l'.
The guerilas attacked the camp.
The guerrillas attacked the camp.
The plural form requires the correct spelling 'guerrillas'.
Guerrilla marketing is very expansive.
Guerrilla marketing is very inexpensive.
Learners often confuse 'expansive' (large) with 'expensive'. Guerrilla marketing is typically cheap/low-budget.
He joined to the guerrilla.
He joined the guerrillas.
You join a group (the guerrillas) or an organization, not 'the guerrilla' as a concept in this context.
Don't confuse with
- gorilla
A large, strong ape with black hair that lives in Africa.
“The mountain gorilla is an endangered species.”
They are pronounced the same, but 'guerrilla' starts with 'gue-' (think 'guerra' for war) and 'gorilla' starts with 'go-' (the animal).
Academic collocations
Words that pair with "guerrilla" in formal and academic writing
- verb
- wageconductsuppress
- adjective
- urbancommunistirregular
- noun
- warfaretacticsinsurgency
- preposition
- againstby
In context
Real-world examples
- business
The small company survived by using guerrilla marketing tactics to compete with corporate giants.
Công ty nhỏ đó đã tồn tại bằng cách sử dụng các chiến thuật tiếp thị du kích để cạnh tranh với các tập đoàn khổng lồ.
Rất phù hợp với bối cảnh khởi nghiệp (start-up) tại Việt Nam, nơi các doanh nghiệp nhỏ thường thiếu vốn và cần sự sáng tạo để tiếp cận khách hàng.
- academic
Guerrilla warfare was a key strategy used during the historical resistance movements in Vietnam.
Chiến tranh du kích là một chiến lược then chốt được sử dụng trong các phong trào kháng chiến lịch sử tại Việt Nam.
Đây là khái niệm lịch sử quen thuộc với mọi học sinh Việt Nam, giúp người học kết nối từ vựng tiếng Anh với kiến thức lịch sử dân tộc.
- daily life
The environmental group organized a guerrilla gardening event to green up the abandoned lot.
Nhóm môi trường đã tổ chức một sự kiện làm vườn tự phát (guerrilla gardening) để phủ xanh khu đất bỏ hoang.
Xu hướng bảo vệ môi trường và cải tạo không gian sống đang ngày càng phổ biến trong giới trẻ Việt Nam tại các đô thị lớn.
- arts culture
In the film industry, guerrilla filmmaking involves shooting scenes in public without permits to save costs.
Trong ngành điện ảnh, làm phim kiểu 'du kích' bao gồm việc quay các cảnh quay ở nơi công cộng mà không có giấy phép để tiết kiệm chi phí.
Phản ánh thực tế của nhiều nhà làm phim độc lập trẻ tại Việt Nam khi đối mặt với các vấn đề thủ tục và kinh phí.
- academic
Human rights activists often employ guerrilla tactics to raise awareness about social issues.
Các nhà hoạt động nhân quyền thường áp dụng các chiến thuật bất ngờ để nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội.
Giúp người học hiểu cách từ này được dùng trong các văn bản học thuật và báo chí quốc tế về các phong trào xã hội.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'du kích' (guerrilla) có ý nghĩa lịch sử sâu sắc, gắn liền với các cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ. Nó thường mang sắc thái tự hào về sự mưu trí và lòng dũng cảm của quân dân.
- Trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực 'Guerrilla Marketing', từ này đã được thương mại hóa và mang nghĩa tích cực về sự sáng tạo vượt khó.
- Cần phân biệt rõ với từ 'gorilla' (khỉ đột) vì hai từ này đồng âm hoàn toàn, dễ gây nhầm lẫn trong giao tiếp cho người học Việt Nam.
Etymology
Originates from the early 19th century (1809), during the Peninsular War. It is the diminutive of the Spanish word 'guerra', meaning 'war'. Literally translated, it means 'little war', referring to the small-scale, irregular fighting used by Spanish resistance against Napoleon's forces. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp nghĩa tiếng Việt chi tiết và các cụm từ liên quan.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa, phiên âm và ví dụ song ngữ Anh-Việt.