regular
/ˈreɡjələr/Happening or doing something often, following a standard pattern, or of a normal type.
Tiếng Việt
đều đặn, bình thường, khách quen
RE-gyuh-lờ
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên 'RE', âm 'gyuh' đọc nhẹ và nhanh, kết thúc bằng âm 'lờ' hơi cong lưỡi nhẹ.
Xảy ra hoặc làm việc gì đó thường xuyên, theo một khuôn mẫu tiêu chuẩn, hoặc thuộc loại bình thường.
Meanings
15 meanings
1Following a pattern, especially with the same time or space in between each thing and the next.adjective
Theo một khuôn mẫu, đặc biệt là với cùng một khoảng thời gian hoặc không gian giữa vật này và vật tiếp theo; đều đặn.
“The paintings are changed on a regular basis.”
“Các bức tranh được thay đổi một cách đều đặn.”
- His blood pressure was taken at regular intervals.
- She enjoyed his increasingly regular visits.
- He has a regular heartbeat.
Cụm 'on a regular basis' là cách nói trang trọng hơn của 'regularly'. Người học Việt Nam nên dùng cụm này trong viết luận (writing).
2Done or happening often; frequent.adjective
Được thực hiện hoặc xảy ra thường xuyên; năng lui tới.
“Do you take regular exercise?”
“Bạn có tập thể dục thường xuyên không?”
- Power cuts were a fairly regular occurrence.
- There were regular complaints of obstruction caused by parked vehicles.
- The plant requires regular pruning to maintain its shape.
Ở đây 'regular' bổ nghĩa cho danh từ để chỉ thói quen. Lưu ý không nhầm với 'normal' (bình thường/không dị biệt).
3Doing the same thing or going to the same place often.adjective
Thường xuyên làm cùng một việc hoặc đi đến cùng một nơi.
“They have been regular customers for many years.”
“Họ đã là những khách hàng thân thiết trong nhiều năm.”
- The parents are not regular churchgoers.
- He became a regular visitor to the local gallery.
- Regular smokers drink more alcohol than non-smokers.
Khi nói về khách hàng, 'regular' thường được dịch là 'thân thiết' hoặc 'quen' thay vì 'đều đặn'.
4Changing form in the same way as most other words of the same type.adjective
(Ngôn ngữ học) Có quy tắc; thay đổi hình thái theo cùng một cách như hầu hết các từ khác cùng loại.
“The past participle of regular verbs ends in ‘-ed’.”
“Quá khứ phân từ của các động từ có quy tắc kết thúc bằng đuôi ‘-ed’.”
- Is 'walk' a regular or irregular verb?
- Most English nouns have a regular plural form.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngữ pháp. Đối lập với nó là 'irregular' (bất quy tắc).
5Usual or normal for a particular person or situation.adjective
Thông thường hoặc bình thường đối với một người hoặc tình huống cụ thể.
“I couldn't see my regular doctor today.”
“Hôm nay tôi không thể đến khám bác sĩ quen của mình được.”
- He sat in his regular seat on the train.
- Back to the regular routine after the holidays.
Trong ngữ cảnh này, 'regular' có nghĩa là người mà bạn vẫn thường xuyên làm việc cùng.
6Of a standard size, typically between small and large.adjective
Có kích thước tiêu chuẩn, thường là cỡ vừa (giữa nhỏ và lớn).
“Regular or large fries?”
“Khoai tây chiên cỡ vừa hay cỡ lớn ạ?”
- I'll have a regular coffee, please.
- Do you want the regular or the family-sized pack?
Tại Việt Nam, khi gọi món ở các cửa hàng thức ăn nhanh, 'regular' tương đương với 'size vừa'.
7Ordinary; without any special or extra features.adjective
Bình thường; không có bất kỳ tính năng đặc biệt hay bổ sung nào.
“Do you want regular or diet cola?”
“Bạn muốn uống cola loại bình thường hay loại ăn kiêng?”
- He's a pretty regular guy.
- The other bag had my regular clothes in it.
- Try substituting soy milk for regular milk.
'Regular' ở đây dùng để phân biệt với các phiên bản đặc biệt (như không đường, ít béo).
8Having an even shape or symmetrical features.adjective
Có hình dáng đều đặn hoặc các đường nét đối xứng.
“He has a face with very regular features.”
“Anh ấy có một khuôn mặt với các đường nét rất cân đối.”
- A regular polygon has sides of equal length.
- The garden was laid out in a regular pattern.
Dùng để mô tả sự cân đối trong hình học hoặc ngoại hình.
9Lasting or happening over a long period; permanent.adjective
Kéo dài hoặc diễn ra trong một thời gian dài; ổn định, biên chế.
“I needed to get a regular job.”
“Tôi cần tìm một công việc ổn định.”
- He gave up freelance work for a regular income.
- Temporary workers do not get the same benefits as regular employees.
'Regular job' ám chỉ công việc có hợp đồng dài hạn và thu nhập ổn định, trái với việc làm thời vụ.
10Belonging to the permanent professional armed forces of a country.adjective
Thuộc về lực lượng vũ trang chuyên nghiệp chính quy của một quốc gia.
“The regular army was called in to help.”
“Quân đội chính quy đã được điều động đến để hỗ trợ.”
- He is a regular officer in the Marines.
- The country maintains a small regular force.
Trong quân sự, 'regular' có nghĩa là 'chính quy' (được đào tạo bài bản và phục vụ lâu dài).
11Used for emphasis to show that something is a complete or clear example of its kind.adjective
Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là một ví dụ hoàn toàn rõ ràng hoặc điển hình của loại đó.
“The whole thing was a regular disaster.”
“Toàn bộ sự việc quả là một thảm họa thực sự.”
- He's a regular little genius, isn't he?
- It was a regular battle of wits.
Đây là cách dùng mang tính khẩu ngữ, tương đương với 'real' hoặc 'complete' để nhấn mạnh sự nghiêm trọng hoặc đặc tính.
12A customer who often goes to a particular shop, pub, restaurant, etc.noun
Một khách hàng thường xuyên ghé thăm một cửa hàng, quán rượu, nhà hàng cụ thể.
“He's one of our regulars.”
“Anh ấy là một trong những khách quen của chúng tôi.”
- He's a regular at all the fashionable clubs.
- The barman knows all the regulars by name.
Người Việt thường dùng từ 'mối' trong giao tiếp bình dân (ví dụ: 'khách mối của quán').
13A person who often plays in a particular team, or a character appearing in every episode of a show.noun
Người thường xuyên chơi trong một đội bóng, hoặc nhân vật xuất hiện trong mọi tập phim của một chương trình.
“We are missing six first-team regulars because of injury.”
“Chúng tôi đang thiếu sáu cầu thủ chính thức của đội một do chấn thương.”
- She's been a series regular since the first season.
- The talk show features several regulars who debate the news.
Trong thể thao, 'regulars' có thể hiểu là 'cầu thủ nòng cốt' hoặc 'suất đá chính'.
14A professional soldier who belongs to a permanent army.noun
Một quân nhân chuyên nghiệp thuộc quân đội thường trực.
“The militia fought alongside the regulars.”
“Lực lượng dân quân đã chiến đấu cùng với quân đội chính quy.”
- He joined the regulars after serving in the reserves.
- A column of regulars moved toward the front line.
Dùng để phân biệt lính chuyên nghiệp với lính nghĩa vụ hoặc dân quân.
15Used in place of 'regularly' to mean on a frequent or consistent basis.adverb
Được dùng thay cho 'regularly' với nghĩa là thường xuyên hoặc đều đặn.
“He comes around here regular.”
“Anh ta ghé qua đây thường xuyên.”
- They meet up regular every Sunday.
- She writes home regular.
Cách dùng này mang tính chất thân mật, không trang trọng. Trong bài thi hoặc văn viết, bạn nên sử dụng 'regularly'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- regular intervals
- regular basis
- regular exercise
- regular income
- regular check-up
- regular customer
- regular feature
- pub regular
- team regular
- series regular
Grammar & forms
Grammar
- linking
- countable
Inflections
- plural
- regulars
Word family
- regularlyadverb
- regularity, regularnoun
- regulateverb
Usage patterns
- at regular intervals
- on a regular basis
- regular for something
- a regular at somewhere
Avoid mistakes
Common mistakes
He visits us regular.
He visits us regularly.
In standard English, 'regularly' is needed as the adverb to modify the verb 'visits'.
on a regular basisly
on a regular basis
The phrase 'on a regular basis' already acts as an adverb; do not add '-ly' to 'basis'.
I have a regular job now, it is not temporary.
I have a permanent job now.
While 'regular job' is common, 'permanent' is the precise antonym for 'temporary' in formal contexts.
The past of 'go' is regular.
The past of 'go' is irregular.
'Go' becomes 'went', which does not follow the standard '-ed' rule.
He is a regular of the club.
He is a regular at the club.
Use the preposition 'at' when identifying where someone is a regular.
Academic collocations
Words that pair with "regular" in formal and academic writing
- verb
- maintainestablishensure
- adjective
- highlyfairlyperfectly
- noun
- basisintervalpatternfeature
- preposition
- onat
In context
Real-world examples
- daily life
I make it a point to go to the gym on a regular basis.
Tôi luôn chú ý đi tập gym một cách đều đặn.
Việc duy trì thói quen tập thể dục (gym, chạy bộ) đang trở thành xu hướng sống lành mạnh phổ biến tại các thành phố lớn ở Việt Nam.
- business
The shop owner gives discounts to his regular customers.
Chủ cửa hàng thường giảm giá cho những khách quen của mình.
Trong văn hóa kinh doanh Việt Nam, khái niệm 'khách quen' rất quan trọng; mối quan hệ thân thiết thường dẫn đến những ưu đãi hoặc sự chăm sóc đặc biệt (hậu mãi).
- food
Do you want a regular coffee or a large one?
Bạn muốn một ly cà phê cỡ vừa hay cỡ lớn?
Tại các chuỗi cà phê hiện đại ở Việt Nam, 'regular' thường được hiểu là kích cỡ trung bình (size M) hoặc cỡ tiêu chuẩn của quán.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'regular' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh: 'đều đặn' (tần suất), 'thông thường' (loại hình), hoặc 'khách quen' (danh từ).
- Người Việt thường dùng cụm từ 'khách mối' hoặc 'khách quen' để dịch danh từ 'regular' trong bối cảnh mua bán.
- Trong giáo dục, 'regular verbs' được dịch là 'động từ có quy tắc', một khái niệm cơ bản khi học ngữ pháp tiếng Anh tại Việt Nam.
Etymology
Middle English: from Old French reguler, from Latin regularis, from regula ‘rule’. Originally used to describe members of religious orders who lived according to a rule (the 'regular' clergy), as opposed to 'secular' clergy living in the world.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất với giải thích chi tiết và ví dụ song ngữ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều nghĩa chuyên ngành và các cụm từ cố định đi kèm với 'regular'.