typical
/ˈtɪpɪkl/Having the usual qualities, features, or behavior of a particular person, thing, or group.
Tiếng Việt
điển hình
TÍ-pi-kồ
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu TÍ, âm 'pi' ngắn, và âm cuối 'kồ' đọc nhẹ nhàng.
Có những đặc điểm, tính chất hoặc hành vi thông thường của một người, vật hoặc nhóm cụ thể.
Meanings
5 meanings
1Having the usual qualities or features of a particular type of person, thing, or group.adjectivedaily life
Có những phẩm chất hoặc đặc điểm thông thường của một loại người, vật hoặc nhóm cụ thể.
“He looked like the typical tourist with his camera and baseball cap.”
“Anh ta trông giống như một khách du lịch điển hình với chiếc máy ảnh và mũ lưỡi trai.”
- East Anglia is by no means typical of rural Britain.
- Julia is fairly typical of her age group.
- You must not take this attitude as typical of English people.
- This dish is typical of Southern cooking.
Dùng 'typical of' khi muốn nói điều gì đó là đặc trưng của ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'This behavior is typical of him'.
2Happening in the usual way; showing what something is usually like.adjectivedaily life
Xảy ra theo cách thông thường; cho thấy điều gì đó thường trông như thế nào.
“A typical working day for me begins at 7.30.”
“Một ngày làm việc điển hình của tôi bắt đầu lúc 7 giờ 30 phút.”
- It was a typical Monday morning in the office.
- A typical menu might include soup, a main course, and dessert.
Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ thời gian như 'day', 'week', 'morning' để mô tả lịch trình bình thường.
3Behaving in the way that you expect, especially when you find it annoying.adjectiveemotions
Hành xử theo cách mà bạn dự đoán trước, đặc biệt là khi bạn thấy điều đó gây khó chịu.
“They're going to be late? Now, isn't that just typical?”
“Họ sẽ đến muộn à? Chẳng phải đó là chuyện quá quen thuộc rồi sao? [VERIFY_TRANSLATION]”
- That's altogether typical of Tom!
- Typical! You can’t rely on Michael for anything!
- He spoke with typical enthusiasm.
Trong ngữ cảnh này, 'typical' mang sắc thái mỉa mai hoặc thất vọng. Người Việt thường dịch thoát ý là 'Đúng là... (tên người) có khác' hoặc 'Lại nữa rồi'.
4In biology, relating to a lower taxon that contains the type of the higher taxon.adjectivetechnical
Trong sinh học, liên quan đến một đơn vị phân loại thấp hơn chứa loại của đơn vị phân loại cao hơn.
“The typical subspecies is the one that was described first.”
“Phân loài điển hình là phân loài được mô tả đầu tiên.”
- This specimen represents the typical form of the genus.
Đây là nghĩa chuyên ngành ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong văn bản khoa học về phân loại học.
5Anything that is typical, normal, or standard.nounacademic
Bất cứ thứ gì điển hình, bình thường hoặc tiêu chuẩn.
“The study looks at the behavior of typicals within the group.”
“Nghiên cứu xem xét hành vi của những cá thể điển hình trong nhóm.”
Dạng danh từ này rất hiếm gặp trong tiếng Anh thông dụng, chủ yếu xuất hiện trong các bài nghiên cứu thống kê hoặc tâm lý học.
Word bank
Common phrases
- typical example
- typical case
- typical feature
- highly typical
- fairly typical
- be typical of
Grammar & forms
Grammar
- linking
- countable
Inflections
- plural
- typicals
Word family
- typical, atypical, untypicaladjective
- typicallyadverb
- type, typologynoun
- typifyverb
Usage patterns
- typical of somebody/something
- typical for somebody/something
Avoid mistakes
Common mistakes
It is typical for him to be late.
It is typical of him to be late.
When describing a person's character or habit, use 'typical of'.
This is a tipical day.
This is a typical day.
Spelling error: the word starts with 'ty-' not 'ti-'.
The situation was very typicaly.
The situation was very typical.
Use the adjective 'typical' to describe a noun, not the adverb 'typically'.
It's typical to the area.
It's typical of the area.
The preposition 'of' is used to show belonging to a type.
She is more typical than her sister.
She is more typical of the family than her sister.
Typical usually requires a reference group or type for comparison.
Don't confuse with
- average
representing the middle value or standard level
“The average temperature in July is 25 degrees.”
Use 'typical' for qualities/character and 'average' for numbers/measurements.
Academic collocations
Words that pair with "typical" in formal and academic writing
- verb
- representconstitutereflect
- adjective
- highlymostquite
- noun
- caseexamplefeaturepattern
- preposition
- of
In context
Real-world examples
- daily life
Pho is a typical Vietnamese breakfast dish.
Phở là một món ăn sáng điển hình của người Việt Nam.
Phở là biểu tượng ẩm thực quốc gia, minh họa hoàn hảo cho ý nghĩa 'đặc trưng/điển hình' của một nền văn hóa.
- business
A typical working day in Vietnam starts quite early, often at 8 AM.
Một ngày làm việc điển hình ở Việt Nam bắt đầu khá sớm, thường là vào lúc 8 giờ sáng.
Phản ánh thói quen sinh hoạt và làm việc thực tế tại Việt Nam, giúp người học liên hệ với bối cảnh địa phương.
- academic
The study examined a typical sample of urban households.
Nghiên cứu đã xem xét một mẫu điển hình của các hộ gia đình ở thành thị.
Sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu khoa học, phổ biến trong các báo cáo hoặc luận văn tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'typical' thường được dịch là 'điển hình' hoặc 'đặc trưng'. Khi muốn bày tỏ thái độ mỉa mai về một thói quen xấu, người Việt thường dùng cụm 'Lại thế nữa rồi' hoặc 'Đúng là phong cách của...' tương đương với nghĩa thứ 3 của từ này.
- Người học Việt Nam hay nhầm lẫn giữa 'typical' và 'characteristic'. 'Typical' nhấn mạnh vào việc là một ví dụ đại diện cho nhóm, trong khi 'characteristic' nhấn mạnh vào đặc điểm riêng biệt để nhận dạng.
Etymology
Derived from Late Latin 'typicus', from Greek 'typikos', from 'typos' (meaning 'impression, figure, or type'). It entered the English language in the mid-17th century (Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Nguồn tra cứu từ vựng và các cụm từ liên quan với giải thích rõ ràng.