regularly
/ˈreɡjələrli/At even intervals of time or space, or on a frequent and consistent basis.
Tiếng Việt
đều đặn
RE-ghi-lờ-li
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu 'RE', âm 'ghi' đọc nhanh, 'lờ' và 'li' đọc nhẹ dần.
Theo các khoảng thời gian hoặc không gian đều nhau, hoặc một cách thường xuyên và nhất quán.
Meanings
4 meanings
1At regular intervals or times; with a constant frequency or pattern.daily life
Theo các khoảng thời gian hoặc thời điểm đều đặn; với tần suất hoặc mô hình không đổi.
“We meet regularly to discuss the progress of the project.”
“Chúng tôi gặp nhau thường xuyên để thảo luận về tiến độ của dự án.”
- The US is hoping to use the regularly scheduled talks to push for better access to European markets.
- Sales managers regularly compare the performance levels of their sales force with performance forecasts.
Người Việt thường dùng 'đều đặn' để chỉ những việc lặp đi lặp lại có kế hoạch. Trong công việc, từ này thể hiện sự chuyên nghiệp và tính kỷ luật.
2Often; frequently.social
Thường xuyên; hay xảy ra.
“I go there quite regularly.”
“Tôi đến đó khá thường xuyên.”
- He regularly got up at four in the morning.
- She regularly wins prizes for her designs.
Mặc dù có nghĩa là 'thường xuyên', nhưng 'regularly' gợi ý một thói quen ổn định hơn là 'frequently'.
3In an even or balanced way; with equal amounts of space between things.general
Một cách đều nhau hoặc cân đối; với các khoảng cách bằng nhau giữa các vật.
“The plants were spaced regularly, about 50 cm apart.”
“Các cây được trồng cách nhau đều đặn, khoảng 50 cm mỗi cây.”
- The columns were spaced regularly along the facade of the building.
- Make sure the pattern is repeated regularly across the fabric.
Trong ngữ cảnh hình học hoặc sắp xếp, từ này nhấn mạnh vào sự đối xứng và khoảng cách bằng nhau.
4Normally or ordinarily; in a standard or conventional manner.literary
Thông thường hoặc bình thường; theo cách thức tiêu chuẩn hoặc truyền thống.
“The period of life at which initiation takes place is regularly puberty.”
“Giai đoạn cuộc đời mà lễ trưởng thành diễn ra thông thường là tuổi dậy thì.”
- Noemi decided to dress regularly for the party, instead of going for an outrageous outfit.
Đây là nghĩa ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn phong học thuật hoặc văn học để chỉ một quy luật tự nhiên hoặc xã hội.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- check regularly
- update regularly
- meet regularly
- exercise regularly
- spaced regularly
Grammar & forms
Word family
- regularadjective
- regularitynoun
- regularizeverb
Usage patterns
- regularly do something
- quite regularly
- spaced regularly
Avoid mistakes
Common mistakes
I exercise regular every morning.
I exercise regularly every morning.
Use the adverb 'regularly' to modify the verb 'exercise'.
She goes to the gym very regularily.
She goes to the gym very regularly.
Spelling error: There is no 'i' after 'regular'.
The meetings happen regular.
The meetings happen regularly.
Adverbs describe how or how often an action happens.
I regularly am tired.
I am regularly tired.
Adverbs of frequency usually come after the verb 'to be'.
We have a regularly meeting.
We have a regular meeting.
Use the adjective 'regular' to modify the noun 'meeting'.
Don't confuse with
- regular
The adjective form used to describe a person or thing.
“He is a regular visitor.”
Use 'regularly' to describe the action (verb), 'regular' to describe the person/thing (noun).
Academic collocations
Words that pair with "regularly" in formal and academic writing
- verb
- monitorassessreviewupdate
In context
Real-world examples
- business
You should back up your data regularly to avoid losing important files.
Bạn nên sao lưu dữ liệu đều đặn để tránh mất các tập tin quan trọng.
Trong môi trường văn phòng tại Việt Nam, việc nhắc nhở bảo mật và sao lưu dữ liệu là một phần quan trọng của quy trình làm việc chuyên nghiệp.
- daily life
Many Vietnamese people exercise regularly in public parks every morning.
Nhiều người Việt Nam tập thể dục đều đặn tại các công viên công cộng mỗi sáng.
Văn hóa tập thể dục buổi sáng tại công viên là một nét đặc trưng trong đời sống sinh hoạt của người Việt, đặc biệt là người trung niên và cao tuổi.
- academic
The student regularly attends all lectures and completes assignments on time.
Sinh viên đó đi học đầy đủ các buổi giảng và hoàn thành bài tập đúng hạn.
Sự chuyên cần (regular attendance) luôn được đánh giá cao trong hệ thống giáo dục Việt Nam.
- social
In some rural areas, traditional markets are held regularly on specific days of the lunar month.
Ở một số vùng nông thôn, các phiên chợ truyền thống được tổ chức đều đặn vào các ngày cố định trong tháng âm lịch.
Chợ phiên theo lịch âm là một nét văn hóa lâu đời, thể hiện tính định kỳ và truyền thống của cộng đồng Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'đều đặn' không chỉ là tần suất mà còn liên quan đến đức tính kiên trì, bền bỉ.
- Khi nói về các mối quan hệ, việc 'thăm hỏi thường xuyên' (regularly visiting) được coi là một biểu hiện của lòng hiếu thảo và sự gắn kết gia đình.
- Trong kinh doanh tại Việt Nam, việc duy trì liên lạc 'đều đặn' giúp xây dựng lòng tin (trust) với đối tác.
Etymology
Late 16th century: from the adjective 'regular' + the suffix '-ly'. 'Regular' originates from Old French 'regulier', from Latin 'regularis', derived from 'regula', meaning 'rule' (Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa, phiên âm và ví dụ của từ 'regularly' trên nền tảng Laban.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển Soha cung cấp các nghĩa chuyên ngành và ví dụ phong phú cho từ này.