occasionally
/əˈkeɪʒnəli/Sometimes but not often; happening at infrequent intervals or from time to time.
Tiếng Việt
thỉnh thoảng
ờ-KÊI-zhờn-nờ-li
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'KÊI', âm 'zh' phát âm giống chữ 'j' nhẹ trong tiếng Anh hoặc âm 'gi' nhưng rung dây thanh quản.
Đôi khi nhưng không thường xuyên; xảy ra theo những khoảng thời gian không đều đặn hoặc tùy lúc.
Meanings
3 meanings
1Sometimes but not often; at relatively infrequent intervals.daily life
Đôi khi nhưng không thường xuyên; diễn ra ở những khoảng thời gian tương đối thưa thớt.
“We occasionally meet for a drink after work.”
“Chúng tôi thỉnh thoảng gặp nhau để đi uống nước sau giờ làm việc.”
- Stir occasionally while the pasta is cooking.
- Occasionally, the problem is genetic.
- She often felt sick and occasionally vomited.
- I tend to paint anything although only very occasionally a portrait.
Người Việt thường dùng 'thỉnh thoảng' hoặc 'đôi khi'. Trong câu tiếng Anh, trạng từ này linh hoạt, có thể đứng đầu câu, giữa câu (trước động từ chính) hoặc cuối câu.
2By chance or accidentally.literary
Tình cờ hoặc ngẫu nhiên.
“The meeting happened occasionally rather than by design.”
“Cuộc gặp gỡ diễn ra một cách tình cờ chứ không phải theo kế hoạch.”
- They met occasionally in the hallway of the old manor.
Đây là nghĩa cổ hoặc mang tính văn chương. Trong tiếng Việt hiện đại, nghĩa này tương đương với 'tình cờ' [VERIFY_TRANSLATION].
3On the occasion of something else happening; incidentally or in passing.rare
Nhân dịp một việc gì đó xảy ra; một cách tình cờ hoặc thoáng qua.
“He mentioned the news occasionally during his long speech.”
“Anh ấy đã đề cập đến tin tức đó một cách tình cờ trong bài phát biểu dài của mình.”
- The subject was treated occasionally in the final chapter.
Cách dùng này nhấn mạnh việc đề cập đến một vấn đề như một phần phụ của một sự kiện lớn hơn.
Word bank
Common phrases
- appear occasionally
- happen occasionally
- occur occasionally
- stir occasionally
- meet occasionally
- visit occasionally
Grammar & forms
Word family
- occasionaladjective
- occasionnoun
- occasionverb
Usage patterns
- occasionally + verb
- verb + occasionally
- only occasionally
Avoid mistakes
Common mistakes
I drink occasionally coffee.
I occasionally drink coffee.
Adverbs of frequency usually go before the main verb, not between the verb and its object.
It happens ocassionally.
It happens occasionally.
Spelling error: the word must have two 'c's and two 'l's.
He is an occasionally visitor.
He is an occasional visitor.
Use the adjective form 'occasional' to modify a noun, not the adverb.
She occassionally visits us.
She occasionally visits us.
Spelling error: 'occasionally' has only one 's'.
Occasionally he is late.
Occasionally, he is late.
When starting a sentence with 'Occasionally', a comma is usually required for clarity.
Don't confuse with
- occasional
happening sometimes but not often (adjective)
“He makes the occasional mistake.”
Use 'occasional' before a noun, and 'occasionally' to describe an action.
Academic collocations
Words that pair with "occasionally" in formal and academic writing
- verb
- occurappearmentionobserve
- adjective
- onlyveryquite
In context
Real-world examples
- daily life
We go back to our hometown occasionally during the Tet holiday.
Chúng tôi thỉnh thoảng về quê trong dịp nghỉ Tết.
Tết là dịp quan trọng nhất ở Việt Nam; việc 'về quê' thỉnh thoảng phản ánh lối sống của người làm việc xa nhà.
- business
Occasionally, we conduct market surveys to understand customer behavior in Vietnam.
Thỉnh thoảng, chúng tôi tiến hành khảo sát thị trường để hiểu hành vi khách hàng tại Việt Nam.
Trong kinh doanh tại Việt Nam, việc khảo sát định kỳ giúp doanh nghiệp thích ứng với thị trường đang thay đổi nhanh chóng.
- academic
Although the methodology is sound, errors may still occur occasionally in data entry.
Mặc dù phương pháp luận rất chặt chẽ, các sai sót vẫn có thể thỉnh thoảng xảy ra trong quá trình nhập liệu.
Sử dụng ngôn ngữ trang trọng trong học thuật và nghiên cứu tại các trường đại học Việt Nam.
- daily life
I enjoy street food occasionally, but I usually cook at home for health reasons.
Thỉnh thoảng tôi thích ăn đồ ăn đường phố, nhưng thường nấu ở nhà vì lý do sức khỏe.
Văn hóa ẩm thực đường phố rất phổ biến ở Việt Nam, nhưng xu hướng quan tâm đến sức khỏe đang ngày càng tăng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa giao tiếp Việt Nam, 'thỉnh thoảng' thường được dùng để giảm nhẹ mức độ của một thói quen không quá tốt (như uống rượu, thức khuya).
- Khi dịch các công thức nấu ăn phương Tây sang tiếng Việt, cụm từ 'stir occasionally' thường được dịch là 'thỉnh thoảng đảo đều' hoặc 'khuấy đều tay theo quãng'.
Etymology
Early 17th century: from the adjective 'occasional' + the suffix '-ly'. The root 'occasional' is derived from late Latin 'occasionalis', from the Latin 'occasio' meaning 'event' or 'opportunity' (source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển Soha cung cấp các nghĩa chuyên ngành và ví dụ chi tiết.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.