repeatedly
/rɪˈpiːtɪdli/Many times or over and over again.
Tiếng Việt
nhiều lần
ri-PÍ-tựt-li
Nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai 'PÍ'. Trong tiếng Anh-Mỹ, âm 't' thường được đọc lướt thành âm 'd' nhẹ (flap T).
Nhiều lần hoặc lặp đi lặp lại.
Meanings
1 meaning
1Many times.general
Nhiều lần.
“He has repeatedly denied the claims.”
“Anh ta đã nhiều lần phủ nhận các cáo buộc.”
- He called repeatedly, begging her to come back.
Trong tiếng Việt, 'repeatedly' thường được dịch là 'nhiều lần' hoặc 'liên tục'. Lưu ý vị trí của từ này trong câu tiếng Anh thường đứng trước động từ chính (như trong ví dụ) hoặc ở cuối câu.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- repeatedly warned
- repeatedly denied
- repeatedly asked
- stated repeatedly
Grammar & forms
Word family
- repeatedadjective
- repetitionnoun
- repeatverb
Avoid mistakes
Common mistakes
He repeated it repeatedly.
He repeated it.
Using 'repeat' and 'repeatedly' together is redundant.
She repeatedly to call him.
She repeatedly called him.
Adverbs like 'repeatedly' modify the verb directly and do not take an infinitive marker 'to'.
He did it repeated.
He did it repeatedly.
Use the adverb form '-ly' to modify a verb.
Repeatedly times he asked.
He asked repeatedly.
'Repeatedly' already means 'many times', so adding 'times' is incorrect.
I have told you repeated.
I have told you repeatedly.
The adverb form 'repeatedly' is required to modify the verb phrase 'have told'.
Don't confuse with
- repetitively
in a way that involves doing the same thing many times, often in a boring way
“The machine clicked repetitively.”
Use 'repeatedly' for actions happening many times (often on different occasions), and 'repetitively' for continuous, monotonous repetition.
Academic collocations
Words that pair with "repeatedly" in formal and academic writing
- verb
- warndenyfaildemonstrateemphasize
In context
Real-world examples
- daily life
The government has repeatedly warned citizens about the upcoming typhoon.
Chính phủ đã nhiều lần cảnh báo người dân về cơn bão sắp tới.
Việt Nam thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão nhiệt đới, nên các cảnh báo lặp đi lặp lại từ chính quyền là rất phổ biến và quan trọng.
- business
The company repeatedly failed to meet its production targets.
Công ty đã liên tục không đạt được mục tiêu sản xuất.
Trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, việc đánh giá hiệu suất thường dựa trên các chỉ tiêu (KPIs) được đặt ra định kỳ.
- academic
Studies have repeatedly shown that early childhood education is crucial.
Các nghiên cứu đã nhiều lần chỉ ra rằng giáo dục mầm non là rất quan trọng.
Giáo dục luôn được các gia đình Việt Nam đặt lên hàng đầu, đặc biệt là việc đầu tư vào giáo dục sớm cho trẻ em.
- daily life
He repeatedly asked for a discount at the local market.
Anh ấy đã liên tục đòi giảm giá ở khu chợ địa phương.
Mặc cả (trả giá) là một nét văn hóa phổ biến và đặc trưng khi mua sắm tại các chợ truyền thống ở Việt Nam.
- medical
The patient repeatedly complained of severe headaches.
Bệnh nhân đã nhiều lần than phiền về những cơn đau đầu dữ dội.
Trong giao tiếp y tế, việc bệnh nhân nhấn mạnh các triệu chứng giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác hơn trong các bệnh viện thường xuyên đông đúc.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, việc lặp đi lặp lại (repeatedly) một lời nhắc nhở đôi khi được xem là sự quan tâm (ví dụ: cha mẹ nhắc nhở con cái), nhưng trong môi trường công sở, nó có thể mang ý nghĩa phê bình hoặc cảnh cáo.
- Khi dịch 'repeatedly' sang tiếng Việt, có thể linh hoạt sử dụng 'nhiều lần', 'liên tục', hoặc thành ngữ 'năm lần bảy lượt' tùy thuộc vào ngữ cảnh và sắc thái biểu cảm mong muốn.
Etymology
From the adjective 'repeated' + the adverbial suffix '-ly'. 'Repeated' derives from the verb 'repeat', which comes from Old French 'repeter' and Latin 'repetere' (to do or say again).
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nhiều ví dụ thực tế.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh và chuyên ngành.