continually
/kənˈtɪnjuəli/Happening repeatedly many times, often in an annoying way, or continuing without a break.
Tiếng Việt
liên miên
kờn-TIN-nyu-ờ-li
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'TIN', các âm còn lại đọc nhẹ và nhanh.
Xảy ra lặp đi lặp lại nhiều lần (thường gây khó chịu) hoặc tiếp diễn không ngừng nghỉ.
Meanings
2 meanings
1In a way that is repeated many times, often so that it is annoying.communication
Một cách lặp đi lặp lại nhiều lần, thường gây ra sự phiền toái hoặc khó chịu.
“They argue continually about money.”
“Họ cứ cãi nhau liên miên về chuyện tiền bạc.”
- The teacher was angry because a student continually interrupted him during the lesson.
- I'm continually amazed by how much she can achieve.
- He was continually checking his watch.
Trong tiếng Việt, 'continually' thường được dịch là 'liên miên' hoặc 'cứ... suốt' để nhấn mạnh tính lặp lại gây khó chịu. Cần phân biệt với 'continuously' (liên tục không ngừng nghỉ một giây nào).
2In a way that continues without a break or interruption.general
Một cách liên tục, không có sự gián đoạn hay ngắt quãng.
“We are faced with the need to adapt to new and continually changing circumstances.”
“Chúng ta đang đối mặt với nhu cầu phải thích nghi với những hoàn cảnh mới và luôn luôn thay đổi.”
- The software is continually updated to fix bugs.
- A continually flowing stream of data.
- The environment is continually evolving.
Khi dùng với nghĩa không ngắt quãng, từ này thường đi kèm với các động từ chỉ sự phát triển hoặc thay đổi như 'change', 'evolve', 'update'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- continually changing
- continually updated
- continually shifting
- continually remind
- continually searching
Grammar & forms
Word family
- continualadjective
- continuitynoun
- continueverb
Usage patterns
- continually doing something
- continually changing/moving
Avoid mistakes
Common mistakes
The water flows continually from the tap.
The water flows continuously from the tap.
If the flow is never interrupted, 'continuously' is more precise.
He continually asked me the same question.
He continually asked me the same question.
Correct use: denotes repetition over time.
I am continual learning English.
I am continually learning English.
Use the adverb form 'continually' to modify the verb 'learning'.
She is continually to work late.
She is continually working late.
Adverbs modify verbs or adjectives, not infinitive phrases directly in this structure.
They argue continuous.
They argue continually.
The adverb 'continually' is needed to describe the frequency of the action.
Don't confuse with
- continuously
without any interruption in space or time
“It rained continuously for 24 hours.”
Use 'continually' for things that happen very often but with breaks; use 'continuously' for things that never stop at all.
Academic collocations
Words that pair with "continually" in formal and academic writing
- verb
- adaptevolvemonitorimprove
- adjective
- changingshiftinggrowing
- preposition
- throughout
In context
Real-world examples
- daily life
My neighbor's dog continually barks all night, making it impossible to sleep.
Con chó của hàng xóm cứ sủa liên miên suốt đêm, khiến tôi không tài nào ngủ được.
Tiếng ồn từ vật nuôi hoặc hàng xóm là một vấn đề phổ biến trong các khu dân cư đông đúc tại Việt Nam.
- business
In the tech industry, we must continually upgrade our skills to stay competitive.
Trong ngành công nghệ, chúng ta phải liên tục nâng cao kỹ năng để giữ vững năng lực cạnh tranh.
Phản ánh tinh thần học tập suốt đời và áp lực cạnh tranh trong thị trường lao động hiện đại tại Việt Nam.
- academic
Scientific theories are continually being tested and refined based on new evidence.
Các lý thuyết khoa học luôn được kiểm chứng và hoàn thiện dựa trên những bằng chứng mới.
Phù hợp với văn phong học thuật trong các bài luận hoặc báo cáo nghiên cứu.
- daily life
The app continually tracks your location unless you turn off the GPS.
Ứng dụng này liên tục theo dõi vị trí của bạn trừ khi bạn tắt GPS.
Liên quan đến vấn đề bảo mật thông tin cá nhân mà người dùng internet tại Việt Nam đang ngày càng quan tâm.
- communication
She continually complains about her boss, but she never looks for a new job.
Cô ấy cứ than phiền suốt về sếp của mình, nhưng chẳng bao giờ chịu đi tìm việc mới.
Mô tả một thói quen giao tiếp phổ biến (than phiền) trong môi trường công sở.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, khi dịch 'continually', người bản ngữ thường thêm các từ tình thái như 'cứ', 'suốt', 'hoài' để thể hiện thái độ không hài lòng (negative connotation).
- Người Việt thường nhầm lẫn giữa 'continually' (lặp lại thường xuyên) và 'continuously' (liên tục không ngừng). Trong giao tiếp thông thường, hai từ này đôi khi được dùng thay thế cho nhau, nhưng trong văn viết trang trọng, sự khác biệt này rất quan trọng.
Etymology
Middle English (late 14th century): from the adjective 'continual' + the suffix '-ly'. Derived from Old French 'continuel', based on Latin 'continuus' (joining together, uninterrupted). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các ví dụ song ngữ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển tra cứu nhanh với nhiều nghĩa mở rộng và từ đồng nghĩa.