uneven
/ʌnˈiːvn/Not level, smooth, flat, or regular in pattern, quality, or fairness.
Tiếng Việt
không bằng phẳng, không đồng đều
ăn-Í-vần
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'Í'. Âm đầu đọc nhẹ như 'ăn', âm cuối đọc nhẹ như 'vần'.
Không bằng phẳng, nhẵn nhụi, hoặc không đồng đều về kiểu dáng, chất lượng, hoặc sự công bằng.
Meanings
8 meanings
1Not level, smooth or flat.adjectivedaily life
Không bằng phẳng, nhẵn nhụi hoặc trơn láng.
“The floor felt uneven under his feet.”
“Sàn nhà có cảm giác không bằng phẳng dưới chân anh ấy.”
- The old brick pavement was very uneven.
- Be careful, the ground is quite uneven here.
Dùng để miêu tả bề mặt vật lý (đường sá, sàn nhà, mặt đất). Thường đi kèm với 'surface', 'floor', 'ground'.
2Not following a regular pattern; not having a regular size and shape.adjectivegeneral
Không theo một quy luật đều đặn; không có kích thước và hình dạng đều nhau.
“Her breathing was quick and uneven.”
“Nhịp thở của cô ấy nhanh và không đều.”
- The handwriting was uneven and difficult to read.
- He cut the cake into uneven slices.
Dùng cho nhịp điệu (nhịp thở, nhịp tim) hoặc hình dáng (chữ viết, lát cắt). Dịch là 'không đều'.
3Not having the same quality in all parts.adjectivegeneral
Không có chất lượng đồng đều ở mọi phần; lúc hay lúc dở.
“It was an uneven performance, with some brilliant moments and some terrible ones.”
“Đó là một màn trình diễn không đồng đều, với một vài khoảnh khắc xuất thần và một vài khoảnh khắc tồi tệ.”
- The novel is somewhat uneven, but the ending is spectacular.
- I've spent hours on overcrowded trains, and time on ones which were almost empty, because the recovery has been uneven.
Rất hữu ích khi đánh giá một bộ phim, cuốn sách hoặc màn trình diễn (performance). Dịch là 'không đồng đều' hoặc 'phập phù'.
4In which one group, team or player is much better than the other.adjectivegeneral
Không cân sức (trong đó một nhóm, đội hoặc người chơi giỏi hơn hẳn đối thủ).
“It was an uneven contest from the start, as the visiting team was far superior.”
“Đó là một cuộc thi đấu không cân sức ngay từ đầu, vì đội khách vượt trội hơn hẳn.”
- The match proved to be an uneven battle.
Thường dùng trong thể thao hoặc thi đấu. Dịch là 'không cân sức' hoặc 'chênh lệch'.
5Organized in a way that is not regular and/or fair.adjectiveacademic
Được tổ chức theo cách không đều đặn và/hoặc không công bằng.
“There is an uneven distribution of wealth in the country.”
“Có sự phân bổ của cải không đồng đều trong nước.”
- Politicians should be trying to tackle issues of economic fairness, such as the uneven distribution of benefits in the global financial system.
- The regional impact of the fall in house prices is uneven, with modest declines predicted in the south-east, while values are set to fall much more sharply in the south-west.
Thường đi với 'distribution' (sự phân bổ) hoặc 'development' (sự phát triển) trong các chủ đề kinh tế, xã hội.
6A situation that is unfair because not everyone has the same chance of succeeding.adjectivebusiness
Một tình huống không công bằng vì không phải ai cũng có cơ hội thành công như nhau.
“Union officials are worried that negotiating separate deals with each site will create an uneven playing field.”
“Các quan chức công đoàn lo lắng rằng việc đàm phán các thỏa thuận riêng biệt với từng địa điểm sẽ tạo ra một sân chơi không bình đẳng.”
- Small businesses often struggle to compete on an uneven playing field against multinational corporations.
Cụm từ 'uneven playing field' là một idiom rất phổ biến trong tiếng Anh thương mại và học thuật, nghĩa là 'sân chơi không bình đẳng'.
7Odd; not divisible by two.adjectiveacademic
Số lẻ; không chia hết cho hai.
“Three, five, and seven are uneven numbers.”
“Ba, năm và bảy là các số lẻ.”
Nghĩa này mang tính chuyên ngành (toán học) hoặc cổ. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ 'odd' để chỉ số lẻ thay vì 'uneven'.
8To make something not level, smooth, or regular.verbrare
Làm cho cái gì đó trở nên không bằng phẳng, không nhẵn nhụi hoặc không đều.
“The heavy machinery unevened the dirt road over time.”
“Máy móc hạng nặng đã làm cho con đường đất trở nên gồ ghề theo thời gian.”
Dạng động từ của 'uneven' rất hiếm gặp (rare) và mang tính trang trọng (formal). Người học tiếng Anh ở Việt Nam chủ yếu chỉ cần nắm vững dạng tính từ.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- uneven surface
- uneven floor
- uneven distribution
- uneven performance
- uneven playing field
- uneven ground
- uneven development
Grammar & forms
Grammar
- transitive
Inflections
- third_person_singular
- unevens
- past_simple
- unevened
- past_participle
- unevened
- present_participle
- unevening
Word family
- unevenlyadverb
- unevennessnoun
Usage patterns
- uneven something
Avoid mistakes
Common mistakes
The floor is very un-even.
The floor is very uneven.
Do not use a hyphen in 'uneven'.
They played on an uneven playing ground.
They played on an uneven playing field.
'Uneven playing field' is a fixed idiom meaning an unfair situation.
The wealth is unevenly distribution.
There is an uneven distribution of wealth.
Use the adjective 'uneven' to modify the noun 'distribution', not the adverb 'unevenly'.
The teams were unevened.
The teams were uneven.
Use the adjective form 'uneven' to describe the state of the teams, as the verb form is extremely rare.
He has an unevenly heartbeat.
He has an uneven heartbeat.
Use the adjective 'uneven' before a noun.
Don't confuse with
- odd
not divisible by two (for numbers); strange
“Three is an odd number.”
Use 'uneven' for surfaces, quality, or fairness. Use 'odd' for numbers or strangeness, though 'uneven' is occasionally used for numbers in technical contexts.
- rough
having an uneven or irregular surface; not smooth
“The bark of the tree is rough.”
'Rough' often implies a harsh texture, while 'uneven' simply means not flat or level.
Academic collocations
Words that pair with "uneven" in formal and academic writing
- verb
- createresult inlead toaddress
- adjective
- highlyveryincreasinglyhistorically
- noun
- distributiondevelopmentgrowthimpactsurface
- preposition
- acrossbetweenin
In context
Real-world examples
- daily life
The rural roads in the mountainous regions are often uneven.
Đường nông thôn ở các vùng miền núi thường không bằng phẳng.
Đường sá ở vùng cao Việt Nam thường gập ghềnh, từ này rất hữu ích khi mô tả giao thông.
- business
The economic recovery has been uneven across different provinces.
Sự phục hồi kinh tế diễn ra không đồng đều giữa các tỉnh thành.
Phản ánh tình hình phát triển kinh tế đa dạng giữa các vùng miền tại Việt Nam.
- academic
Students from rural areas often face an uneven playing field in university admissions.
Học sinh ở nông thôn thường phải đối mặt với một sân chơi không bình đẳng trong tuyển sinh đại học.
Giáo dục là chủ đề quan trọng ở VN, 'uneven playing field' là cụm từ hay dùng để nói về sự chênh lệch điều kiện học tập.
- daily life
The quality of street food can be uneven depending on the vendor.
Chất lượng thức ăn đường phố có thể không đồng đều tùy thuộc vào người bán.
Ẩm thực đường phố rất phổ biến ở VN, chất lượng thường phụ thuộc vào từng quán.
- sports
The match was uneven as the national team played against a local club.
Trận đấu diễn ra không cân sức khi đội tuyển quốc gia thi đấu với một câu lạc bộ địa phương.
Bóng đá là môn thể thao vua ở VN, từ này dùng để chỉ sự chênh lệch đẳng cấp.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'uneven' được dịch theo nhiều cách tùy ngữ cảnh: 'không bằng phẳng' (bề mặt), 'không đồng đều' (chất lượng, phân bố), hoặc 'không cân sức' (cạnh tranh).
- Cụm từ 'uneven playing field' (sân chơi không bình đẳng) rất hay được sử dụng trong các bài luận IELTS hoặc báo chí kinh tế tại Việt Nam để nói về sự chênh lệch giàu nghèo hoặc điều kiện giáo dục.
Etymology
From Middle English uneven, from Old English unefen ('unequal, unlike, anomalous, irregular'), equivalent to un- + even.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ minh họa.