even
/ˈiːvn/A versatile word used for emphasis, to describe flat or equal things, or to make things equal.
Tiếng Việt
thậm chí, bằng phẳng, chẵn
I-vừn
Âm 'i' kéo dài (iː), nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên, âm 'vn' kết thúc nhanh bằng cách chạm răng cửa trên vào môi dưới.
Một từ đa năng dùng để nhấn mạnh, mô tả sự bằng phẳng, công bằng, hoặc làm cho mọi thứ trở nên cân bằng/hòa nhau.
Meanings
12 meanings
1Used to emphasize something unexpected or surprising.adverbcommunication
Dùng để nhấn mạnh một điều gì đó bất ngờ hoặc gây ngạc nhiên.
“She didn't even call to say she wasn't coming.”
“Cô ấy thậm chí còn không gọi điện để báo rằng mình sẽ không đến.”
- Even smart people can make mistakes.
- He didn't even look at me.
- It was so quiet you could even hear the clock ticking.
Trong tiếng Việt, 'thậm chí' thường đứng đầu mệnh đề, nhưng trong tiếng Anh, 'even' thường đứng trước động từ chính hoặc sau động từ 'to be'.
2Used when you are comparing things, to make the comparison stronger.adverbgeneral
Dùng khi so sánh để làm cho sự so sánh trở nên mạnh mẽ hơn (thậm chí còn... hơn).
“You know even less about it than I do.”
“Bạn thậm chí còn biết về nó ít hơn cả tôi.”
- This one is even better than the last one.
- The new service is even more popular than expected.
- It was an even worse disaster than we thought.
Khi dùng với tính từ so sánh hơn, 'even' giúp tăng mức độ. Ví dụ: 'even better' nghĩa là 'thậm chí còn tốt hơn'.
3Used to introduce a more exact or extreme description of something.adverbgeneral
Dùng để đưa ra một mô tả chính xác hơn hoặc cực đoan hơn về một điều gì đó.
“It's an unattractive building, ugly even.”
“Đó là một tòa nhà thiếu thẩm mỹ, thậm chí có thể nói là xấu xí.”
- The weather was cold, freezing even.
- He was helpful, kind even, to the newcomers.
Cấu trúc này thường dùng để đính chính hoặc bổ sung ý nghĩa cho tính từ đứng trước, mang sắc thái khẳng định mạnh.
4Used to say that something is true despite a particular fact.adverbdaily life
Dùng để nói rằng điều gì đó vẫn đúng bất chấp một sự thật cụ thể nào đó.
“I'll get there, even if I have to walk.”
“Tôi sẽ đến đó, ngay cả khi tôi phải đi bộ.”
- Even though she was tired, she kept working.
- I like her, even though she can be annoying.
- He is a great leader, even if he has many enemies.
'Even if' (ngay cả khi - giả định) và 'Even though' (mặc dù - sự thật) là hai cấu trúc cực kỳ quan trọng người Việt hay nhầm lẫn.
5At this or that exact moment (formal usage).adverbliterary
Vào chính khoảnh khắc này hoặc khoảnh khắc đó (cách dùng trang trọng).
“Even as he shouted the warning, the car skidded.”
“Ngay khi anh ấy hét lên cảnh báo, chiếc xe đã bị trượt bánh.”
- The troops are even now preparing to march into the city.
Đây là cách dùng trang trọng, thường thấy trong văn học hoặc báo chí, tương đương với 'ngay lúc đó' hoặc 'đúng lúc'.
6Smooth, level, and flat; not having any high or low parts.adjectivedaily life
Nhẵn, phẳng, không có chỗ lồi lõm.
“You need an even surface to work on.”
“Bạn cần một bề mặt phẳng để làm việc.”
- The grass was cut to an even length.
- Make sure the floor is even before laying the tiles.
Phân biệt với 'flat'. 'Even' nhấn mạnh vào sự đồng đều, không gồ ghề.
7(Of a number) That can be divided exactly by two.adjectiveeducation
(Về con số) Có thể chia hết cho hai; số chẵn.
“4, 6, 8 and 10 are all even numbers.”
“4, 6, 8 và 10 đều là các số chẵn.”
- The houses on this side of the street have even numbers.
- Is zero an even number?
Trong toán học, 'even number' là số chẵn, trái ngược với 'odd number' là số lẻ.
8Equal or the same for each person, team, or place.adjectivesports
Bằng nhau hoặc giống nhau cho mỗi người, đội hoặc địa điểm; cân bằng.
“Our scores are now even.”
“Điểm số của chúng ta hiện giờ đang hòa nhau.”
- There was an even split between male and female students.
- The political goal was a more even distribution of wealth.
- The two teams are very even in terms of skill.
Trong thể thao, khi tỉ số hòa, người ta thường dùng 'even' hoặc 'level'.
9Calm and steady; not changing or becoming upset.adjectiveemotions
Điềm tĩnh và ổn định; không thay đổi hoặc không dễ nổi nóng.
“She has a very even temperament.”
“Cô ấy có tính tình rất điềm đạm.”
- He spoke in a calm, even voice.
- She managed to keep her breathing even.
Thường dùng để mô tả giọng nói (even voice) hoặc tính cách (even temperament) không bị dao động bởi cảm xúc.
10No longer owing someone money or a favor; quits.adjectivesocial
Không còn nợ ai tiền hay ơn nghĩa; huề, không ai nợ ai.
“If I pay for the meals, then we’re even.”
“Nếu tôi trả tiền bữa ăn này, chúng ta sẽ huề nhau.”
- I'll give you ten dollars and then we'll be even.
Đây là cách nói thông tục. 'We're even' tương đương với 'Chúng ta huề nhé' trong tiếng Việt.
11To make something equal, flat, or level.verbsports
Làm cho cái gì đó trở nên bằng nhau, bằng phẳng hoặc cân bằng.
“Tonight’s win evens their record at 6-6.”
“Chiến thắng tối nay đã san bằng thành tích của họ ở mức 6-6.”
- The new tax will help to even out the distribution of wealth.
- You should even the ground before you build on it.
- They won the next match to even up the score.
Thường được dùng trong cụm động từ 'even out' (làm cho đồng đều hơn) hoặc 'even up' (làm cho cân bằng lại).
12An even number.nouneducation
Một con số chẵn.
“When playing the game, you win if the dice shows an even.”
“Khi chơi trò này, bạn thắng nếu xúc xắc hiện ra một số chẵn.”
Dạng danh từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh toán học hoặc trò chơi có liên quan đến các con số.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- linking
- transitive
- intransitive
- countable
Inflections
- comparative
- evener
- superlative
- evenest
- third_person_singular
- evens
- past_simple
- evened
- past_participle
- evened
- present_participle
- evening
- plural
- evens
Word family
- even, unevenadjective
- evenly, unevenlyadverb
- evenness, unevennessnoun
Usage patterns
- even + adjective/adverb
- even + verb
- even if
- even though
- an even surface
- even numbers
- break even
- get even with somebody
- even something out
- even something up
Avoid mistakes
Common mistakes
He even don't like chocolate.
He doesn't even like chocolate.
The adverb 'even' usually goes between the auxiliary verb and the main verb.
Even she is tired, she goes to the gym.
Even though she is tired, she goes to the gym.
'Even' cannot be used alone as a conjunction; you must use 'even though' or 'even if'.
This is more even better.
This is even better.
Do not use 'more' with 'even' when modifying a comparative adjective like 'better'.
The score is now equal.
The score is now even.
While 'equal' is grammatically okay, 'even' is the idiomatic choice in sports and games for tied scores.
I want to get equal with him.
I want to get even with him.
The idiom for revenge is 'get even with someone'.
Don't confuse with
- equal
The same in quantity, size, or value.
“Six plus two is equal to eight.”
Use 'even' for surfaces (flat) or numbers (divisible by 2); use 'equal' for quantities or rights.
- still
Continuing to happen.
“It is still raining.”
In comparisons, 'even' adds more emphasis than 'still'. 'Even better' is stronger than 'still better'.
Academic collocations
Words that pair with "even" in formal and academic writing
- verb
- distributespreaddivide
- adjective
- morefairlyremarkably
- noun
- distributionsplitchanceinterval
- preposition
- atwith
In context
Real-world examples
- daily life
He didn't even say goodbye before leaving.
Anh ấy thậm chí còn không chào tạm biệt trước khi đi.
Nhấn mạnh sự thiếu lễ độ hoặc hành động bất ngờ trong giao tiếp xã hội Việt Nam.
- business
The two companies have an even chance of winning the contract.
Cả hai công ty đều có cơ hội ngang nhau trong việc giành được hợp đồng.
Dùng 'even' để chỉ sự cạnh tranh công bằng (fair play) trong môi trường kinh doanh.
- academic
Even though the exam was difficult, she passed with high marks.
Mặc dù kỳ thi rất khó, cô ấy vẫn đỗ với số điểm cao.
Cấu trúc 'Even though' rất phổ biến trong các bài thi tiếng Anh tại Việt Nam (IELTS, THPT Quốc gia).
- technical
The floor must be perfectly even before we lay the tiles.
Mặt sàn phải hoàn toàn bằng phẳng trước khi chúng ta lát gạch.
Mô tả yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng, một ngành nghề phổ biến.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường dùng 'thậm chí' để dịch 'even' khi nhấn mạnh, nhưng cần lưu ý vị trí của nó trong câu tiếng Anh khác với tiếng Việt.
- Trong các trò chơi dân gian hoặc cá cược, 'even' (số chẵn) thường đi đôi với 'odd' (số lẻ), tương ứng với khái niệm 'Chẵn - Lẻ' rất quen thuộc.
- Thành ngữ 'get even' (trả đũa) có sắc thái tâm lý mạnh, tương đương với 'ăn miếng trả miếng' trong văn hóa Việt.
Etymology
Etymology: Derived from Old English 'efen', meaning 'level, flat, or equal'. It shares Germanic roots with Old High German 'eban'. The adverbial sense of emphasis developed in Middle English from the idea of being 'exactly' or 'precisely' level (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'even' trên Laban.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển Soha cung cấp các ví dụ thực tế và giải thích ngữ pháp đầy đủ.