Skip to content
Dictionary

flatten

/ˈflætn/
C2verb

To make or become flat, or to completely destroy or defeat something.

Concreteness 3.9/5 · Concrete

Tiếng Việt

làm phẳng

P-LÁT-tần

Âm đầu đọc lướt 'p', nhấn mạnh âm 'LÁT', âm cuối 'tần' đọc nhẹ và ngắn.

Làm cho phẳng hoặc trở nên phẳng, hoặc phá hủy, đánh bại hoàn toàn một thứ gì đó.

Meanings

11 meanings

  1. 1To become flat or flatter; to make something flat or flatter.daily life

    Trở nên phẳng hoặc phẳng hơn; làm cho thứ gì đó phẳng hoặc phẳng hơn.

    “The cookies will flatten slightly while cooking.”

    “Những chiếc bánh quy sẽ xẹp xuống một chút trong khi nướng.”

    • The landscape flattened out as we drove south.
    • Use a rolling pin to flatten the dough.

    Khi nói về nấu ăn (như bột, bánh), 'flatten' thường được dịch là 'cán mỏng', 'dàn mỏng' hoặc 'xẹp xuống'.

  2. 2To destroy or knock down a building, tree, etc.general

    Phá hủy hoặc xô đổ một tòa nhà, cái cây, v.v.

    “Most of the factory was flattened by the explosion.”

    “Phần lớn nhà máy đã bị san phẳng bởi vụ nổ.”

    • The hurricane flattened thousands of homes.
    • They are planning to flatten the old estate to build a new supermarket.

    Trong ngữ cảnh phá hủy, hãy dùng từ 'san phẳng' hoặc 'san bằng'. Rất hay dùng khi nói về thiên tai như bão (typhoon/hurricane).

  3. 3To press something or your body tightly against somebody or something.general

    Ép chặt thứ gì đó hoặc cơ thể của bạn vào ai đó hoặc thứ gì đó.

    “She flattened her nose against the window and looked in.”

    “Cô ấy áp sát mũi vào cửa sổ và nhìn vào trong.”

    • He flattened himself against the wall to let the guards pass.

    Dùng 'áp sát' hoặc 'ép chặt' khi nói về hành động đè cơ thể vào một bề mặt (như tường, cửa kính).

  4. 4To defeat somebody easily in a competition, an argument, etc.informal

    Đánh bại ai đó một cách dễ dàng trong một cuộc thi, một cuộc tranh cãi, v.v.

    “Our team was flattened this evening!”

    “Đội của chúng ta đã bị đè bẹp tối nay!”

    Trong thể thao hoặc tranh luận, 'flatten' mang nghĩa bóng là 'đè bẹp' hoặc 'hạ gục' đối thủ.

  5. 5To hit somebody very hard so that they fall down.informal

    Đánh ai đó rất mạnh khiến họ ngã gục.

    “He flattened the intruder with a single punch.”

    “Anh ta đã hạ gục kẻ đột nhập chỉ bằng một cú đấm.”

    Trong văn phong thân mật (informal), từ này có nghĩa là 'đánh gục' hoặc 'hạ đo ván' ai đó.

  6. 6To manage the rate or quantity of something so that it does not increase too much within a short period of time.general

    Kiểm soát tỷ lệ hoặc số lượng của một thứ gì đó để nó không tăng quá nhiều trong một khoảng thời gian ngắn.

    “These measures are intended to flatten the curve of new infections in order to reduce the load on hospitals.”

    “Những biện pháp này nhằm mục đích làm phẳng đường cong của các ca nhiễm mới để giảm tải cho các bệnh viện.”

    • The lockdown helped to flatten the curve.

    Cụm từ 'flatten the curve' (làm phẳng đường cong) rất quen thuộc trong y tế cộng đồng, đặc biệt là từ sau đại dịch COVID-19.

  7. 7To stop increasing or stop something from increasing.business

    Ngừng tăng lên hoặc ngăn chặn thứ gì đó tăng lên.

    “The economy hit a peak about a year ago and now it's flattening.”

    “Nền kinh tế đã đạt đỉnh khoảng một năm trước và bây giờ đang chững lại.”

    • The company is trying to flatten prices to remain competitive.
    • Profits have flattened out over the last quarter.

    Trong kinh tế và tài chính, 'flatten' hoặc 'flatten out' được dịch là 'chững lại' hoặc 'đi ngang' (không tăng nữa).

  8. 8To reduce the number of different levels of managers and other employees in an organization.business

    Giảm bớt số lượng các cấp quản lý và nhân viên khác trong một tổ chức.

    “We are taking out a level of management and flattening the organization.”

    “Chúng tôi đang loại bỏ một cấp quản lý và làm phẳng cơ cấu tổ chức.”

    • Flattening the corporate hierarchy can improve communication.

    Trong quản trị kinh doanh, 'flattening the organization' thường được gọi là 'tinh gọn bộ máy' hoặc 'làm phẳng bộ máy quản lý'.

  9. 9To lower a musical note by a semitone.technical

    Hạ một nốt nhạc xuống nửa cung.

    “You need to flatten the B in this measure.”

    “Bạn cần giáng nốt Si trong nhịp này.”

    Trong âm nhạc, 'flatten' có nghĩa là 'giáng' (hạ xuống nửa cung), trái ngược với 'sharpen' (thăng).

  10. 10To reduce a data structure to one that has fewer dimensions.technology

    Giảm một cấu trúc dữ liệu xuống thành một cấu trúc có ít chiều hơn.

    “The function flattens the nested array into a single list.”

    “Hàm này làm phẳng mảng lồng nhau thành một danh sách duy nhất.”

    Trong công nghệ thông tin và lập trình, 'flatten' giữ nguyên nghĩa 'làm phẳng' (ví dụ: làm phẳng mảng/array).

  11. 11To combine separate layers into a single image.technology

    Kết hợp các lớp (layer) riêng biệt thành một hình ảnh duy nhất.

    “Remember to flatten the image before exporting it as a JPEG.”

    “Hãy nhớ gộp lớp hình ảnh trước khi xuất nó dưới dạng JPEG.”

    Trong thiết kế đồ họa (như Photoshop), 'flatten image' thường được dịch là 'gộp lớp' hoặc 'làm phẳng ảnh'.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • flatten the curve
  • flatten out
  • flatten a building
  • flatten the hierarchy
  • flatten the dough

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive

Inflections

third_person_singular
flattens
past_simple
flattened
past_participle
flattened
present_participle
flattening

Word family

Usage patterns

  • flatten something
  • flatten somebody

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He flat the box.

    He flattened the box.

    Use the verb 'flatten', not the adjective 'flat', to describe the action of making something flat.

  • The curve is flatting.

    The curve is flattening.

    The present participle of flatten is flattening, not flatting.

  • They flatten down the building.

    They flattened the building.

    The preposition 'down' is usually unnecessary; 'flatten' alone implies knocking down.

  • She flatten herself against the wall.

    She flattened herself against the wall.

    Remember to use the past tense '-ed' for completed actions in the past.

  • We need to flat out the differences.

    We need to iron out the differences.

    'Flatten out' is used for physical surfaces or trends, not for resolving disagreements (use 'iron out').

Don't confuse with

  • flat

    having a level surface (adjective)

    “The table is flat.”

    Use 'flat' to describe the state (adjective), and 'flatten' for the action of making it that way (verb).

Academic collocations

Words that pair with "flatten" in formal and academic writing

verb
tend tohelp toattempt to
adjective
completelytotallyslightly
noun
curvehierarchystructuresurface
preposition
outagainstinto

In context

Real-world examples

  • daily life

    Use a rolling pin to flatten the dough.

    Sử dụng cây cán bột để cán phẳng khối bột.

    Việc làm bánh ngày càng phổ biến ở Việt Nam, 'cán bột' là thuật ngữ tự nhiên và thông dụng nhất trong nhà bếp.

  • general

    The typhoon flattened thousands of homes in the central region.

    Cơn bão đã san phẳng hàng ngàn ngôi nhà ở miền Trung.

    Miền Trung Việt Nam thường xuyên hứng chịu bão lũ, nên cụm từ 'bão san phẳng' rất quen thuộc trên các bản tin thời sự.

  • business

    The company is flattening its management structure to improve efficiency.

    Công ty đang tinh gọn bộ máy quản lý để cải thiện hiệu quả.

    Trong môi trường doanh nghiệp Việt Nam, 'tinh gọn bộ máy' là cách diễn đạt chuyên nghiệp và phổ biến nhất cho 'flattening the structure'.

  • health

    We must follow the 5K message to flatten the curve of infections.

    Chúng ta phải tuân thủ thông điệp 5K để làm phẳng đường cong lây nhiễm.

    Thông điệp 5K và mục tiêu 'làm phẳng đường cong' là những cụm từ mang tính biểu tượng trong chiến dịch phòng chống COVID-19 tại Việt Nam.

  • informal

    Our football team flattened the opponents in the final match.

    Đội bóng của chúng ta đã đè bẹp đối thủ trong trận chung kết.

    Bóng đá là môn thể thao vua tại Việt Nam. Báo chí thể thao thường dùng từ 'đè bẹp' để chỉ những chiến thắng áp đảo.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, từ 'flatten' được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh. Với vật lý, ta dùng 'làm phẳng' hoặc 'cán mỏng'. Với công trình bị phá hủy, 'san phẳng' là từ được dùng phổ biến nhất.
  • Trong kinh doanh, 'flattening the hierarchy' thường được dịch là 'tinh gọn bộ máy' hoặc 'làm phẳng cơ cấu tổ chức', phản ánh xu hướng hiện đại hóa quản trị tại các doanh nghiệp Việt Nam.
  • Cụm từ 'flatten the curve' (làm phẳng đường cong) trở nên cực kỳ phổ biến tại Việt Nam trong đại dịch COVID-19, thường đi kèm với các chiến dịch truyền thông của Bộ Y tế.

Etymology

From the adjective 'flat' + the suffix '-en' (forming verbs meaning 'to make or become'). Originates from Old Norse 'flatr' (flat) combined with the Germanic verbal suffix.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “flatten” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove