Skip to content
Dictionary

squash

/skwɑːʃ/
B2verb

To crush something until it becomes flat or soft, a type of vegetable, a racket sport, or a fruit drink.

Concreteness 4.7/5 · Concrete

Tiếng Việt

nghiền nát / quả bí / môn bóng quần

X-quót-s (UK) / X-quát-s (US)

Bắt đầu bằng cụm phụ âm /sk/ (sờ-cờ), tiếp theo là âm /w/ (u), nguyên âm /ɒ/ hoặc /ɑː/, và kết thúc bằng âm /ʃ/ (sờ nặng, chu môi).

Nghiền nát thứ gì đó cho đến khi nó phẳng hoặc mềm, một loại rau củ (họ bầu bí), một môn thể thao dùng vợt (bóng quần), hoặc một loại đồ uống trái cây.

Meanings

8 meanings

  1. 1To press something so that it becomes soft, damaged or flat, or changes shape.verbgeneral

    Ép hoặc đè nén thứ gì đó khiến nó trở nên mềm, bị hỏng, xẹp lép hoặc biến dạng.

    “The tomatoes at the bottom of the bag had been squashed.”

    “Những quả cà chua ở đáy túi đã bị đè bẹp.”

    • Kate squashed the paper cup and dropped it into the trash can.

    Thường dùng khi nói về việc vô tình làm bẹp đồ vật mềm (như trái cây, bánh) do đè nén.

  2. 2To push somebody, something, or yourself into a space that is too small.verbdaily life

    Nhồi nhét, chen chúc ai đó, thứ gì đó hoặc chính bạn vào một không gian quá nhỏ.

    “We all squashed into the back of the car.”

    “Tất cả chúng tôi đã chen chúc vào băng ghế sau của chiếc xe hơi.”

    • Four of us were squashed into the back seat of his car.

    Rất hữu ích khi diễn tả cảnh chen chúc trên xe buýt, thang máy đông người hoặc xe hơi. Thường đi với giới từ 'into'.

  3. 3To stop something from continuing; to destroy something because it is a problem for you.verbbusiness

    Ngăn chặn thứ gì đó tiếp diễn; dập tắt hoặc hủy bỏ thứ gì đó vì nó gây rắc rối cho bạn.

    “Republican leaders will probably try to squash the tax cut.”

    “Các nhà lãnh đạo đảng Cộng hòa có thể sẽ cố gắng dập tắt việc cắt giảm thuế.”

    • to squash a plan, an idea, or a revolt

    Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng như dập tắt một ý tưởng, kế hoạch, hoặc tin đồn (squash a rumor).

  4. 4A game for two players, played in a court surrounded by four walls, using rackets and a small rubber ball.noungeneral

    Môn bóng quần, một trò chơi dành cho hai người, chơi trong sân được bao quanh bởi bốn bức tường, sử dụng vợt và một quả bóng cao su nhỏ.

    “He plays squash every Thursday evening.”

    “Anh ấy chơi bóng quần vào mỗi tối thứ Năm.”

    • a squash court

    Tên môn thể thao này không dùng mạo từ 'the' phía trước (play squash, không phải play the squash).

  5. 5A drink made with fruit juice, sugar and water.noundaily life

    Một loại đồ uống làm từ nước cốt trái cây, đường và nước (nước trái cây pha loãng).

    “Would you like a glass of orange squash?”

    “Bạn có muốn một ly nước cam pha không?”

    • a glass of lemon squash

    Nghĩa này chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh (British English). Ở Việt Nam, khái niệm này tương đương với nước si-rô trái cây pha loãng.

  6. 6A type of vegetable that grows on the ground. Winter squash have hard skin and are orange inside, while summer squash have soft skin.noundaily life

    Một loại rau củ mọc trên mặt đất (họ bầu bí). Bí mùa đông có vỏ cứng và ruột màu cam, trong khi bí mùa hè có vỏ mềm.

    “We roasted some butternut squash for dinner.”

    “Chúng tôi đã nướng một ít bí bơ (butternut squash) cho bữa tối.”

    Từ này là danh từ đếm được hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh. Ở Việt Nam, 'squash' thường được dịch chung là quả bí.

  7. 7A situation where there is hardly enough room for everything or everyone to fit into a small space.noundaily life

    Tình trạng chật chội, chen chúc, nơi hầu như không có đủ chỗ cho mọi thứ hoặc mọi người vừa vặn trong một không gian nhỏ.

    “It's a real squash with six of us in the car.”

    “Thật sự rất chật chội khi có tới sáu người chúng tôi trong xe.”

    Đây là cách nói thân mật (informal). Bạn có thể dùng cụm 'It's a real squash' để than phiền về sự chật chội.

  8. 8The sound of something relatively heavy splashing or squelching into water.interjectionliterary

    Tiếng tõm, tiếng bẹp (âm thanh của một vật tương đối nặng rơi tõm hoặc kêu lép nhép trong nước/bùn).

    “Squash! The heavy sack fell into the muddy puddle.”

    “Tõm! Bao tải nặng rơi xuống vũng bùn.”

    Từ tượng thanh này khá cũ (old-fashioned) và thường chỉ xuất hiện trong văn học hoặc truyện tranh.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • squash a bug
  • squash a rumor
  • squash into a space
  • play squash
  • squash court
  • butternut squash
  • orange squash

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • uncountable
  • countable
  • singular

Inflections

third_person_singular
squashes
past_simple
squashed
past_participle
squashed
present_participle
squashing
plural
squashes

Word family

Usage patterns

  • squash something
  • squash into something
  • play squash
  • a glass of squash

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He quashed the bug.

    He squashed the bug.

    Use 'squash' for physical crushing. 'Quash' is for abstract or legal things.

  • I like to play the squash.

    I like to play squash.

    Do not use 'the' before names of sports.

  • She drank a squash.

    She drank some squash.

    When referring to the drink, 'squash' is usually uncountable.

  • We were squashed at the car.

    We were squashed into the car.

    Use the preposition 'into' when talking about being pressed into a small space.

  • He squashed the law.

    He quashed the law.

    Use 'quash' when referring to officially rejecting a law or decision.

Don't confuse with

  • quash

    to officially reject something as invalid, or to put an end to something

    “The judge quashed the verdict.”

    'Squash' is usually physical crushing, while 'quash' is legal or abstract.

Academic collocations

Words that pair with "squash" in formal and academic writing

verb
playdrinkgrowcrush
adjective
butternutroastedorangelemon
noun
courtracketplayersoup
preposition
intoagainst

In context

Real-world examples

  • daily life

    I accidentally squashed the cake in my bag.

    Tôi vô tình làm bẹp rúm chiếc bánh kem trong túi xách.

    Bánh kem hoặc đồ ăn mềm rất dễ bị hỏng khi di chuyển bằng xe máy ở Việt Nam, từ 'squash' rất phù hợp để diễn tả tình huống vô tình đè bẹp này.

  • sports

    Squash is a fast-paced indoor sport.

    Bóng quần là một môn thể thao trong nhà có nhịp độ nhanh.

    Môn bóng quần (squash) chưa quá phổ biến ở Việt Nam như cầu lông hay tennis, nhưng đang dần được giới trẻ và giới văn phòng ở các thành phố lớn ưa chuộng.

  • business

    The manager quickly squashed the rumors about the company closing.

    Người quản lý đã nhanh chóng dập tắt những tin đồn về việc công ty sắp đóng cửa.

    Trong môi trường công sở, 'squash a rumor' là một cụm từ ẩn dụ rất hữu ích và tự nhiên để chỉ việc dập tắt tin đồn thất thiệt.

  • food

    Pumpkin and butternut squash are popular ingredients in autumn.

    Bí ngô và bí bơ là những nguyên liệu phổ biến vào mùa thu.

    Người Việt Nam thường dùng các loại bí (như bí đỏ, bí đao) trong bữa ăn hàng ngày, đặc biệt là các món canh, xào hoặc nấu chè.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'squash' (danh từ chỉ thực vật) thường được dịch chung là 'quả bí' hoặc 'bí đỏ/bí ngô'. Tuy nhiên, ở phương Tây có rất nhiều loại 'squash' khác nhau (như butternut squash, acorn squash) mà Việt Nam không trồng phổ biến.
  • Môn thể thao 'squash' thường được gọi là 'bóng quần' trong tiếng Việt, nhưng nhiều người chơi và các câu lạc bộ thể thao vẫn dùng nguyên từ tiếng Anh 'squash'.
  • Đồ uống 'squash' (nước ép trái cây cô đặc pha với nước) rất phổ biến ở Anh nhưng không thịnh hành ở Việt Nam. Người Việt thường uống nước ép trái cây tươi (fresh juice) hoặc sinh tố.

Etymology

The verb and drink senses derive from Old French 'esquasser' (to crush), from Vulgar Latin 'exquassare'. The vegetable name comes from the Narragansett word 'askutasquash', meaning 'eaten raw or green'.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa chi tiết cho các từ đa nghĩa như 'squash'.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Hệ thống tra cứu từ vựng chi tiết với nhiều ví dụ ngữ cảnh, giúp phân biệt các từ dễ nhầm lẫn.

Plant “squash” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove