splash
/splæʃ/To make liquid fall or fly around noisily, or the sound and mark made by this action.
Tiếng Việt
bắn (nước), văng (nước), tiếng tõm
x-pờ-LÁT-s
Đọc lướt âm 's' và 'p', nhấn mạnh vần 'LÁT', và kết thúc bằng âm 'sh' (sờ nặng) uốn lưỡi.
Làm cho chất lỏng rơi hoặc bay tung tóe một cách ồn ào, hoặc âm thanh và dấu vết do hành động này tạo ra.
Meanings
11 meanings
1To fall noisily onto a surface.verbgeneral
Rơi xuống một bề mặt tạo ra tiếng động (bắn, văng).
“Water splashed onto the floor.”
“Nước bắn tung tóe lên sàn nhà.”
- She splashed some water onto the stain.
Dùng để miêu tả chất lỏng tự rơi hoặc văng ra. Thường đi với giới từ 'onto' hoặc 'on'.
2To make somebody or something wet by making water, mud, or other liquid fall on them.verbdaily life
Làm ướt ai đó hoặc vật gì đó bằng cách làm nước, bùn hoặc chất lỏng khác văng vào họ.
“He splashed cold water on his face.”
“Anh ấy vã nước lạnh lên mặt.”
- Her clean clothes were all splashed with mud.
- She splashed some water over her boots to clean them.
- She splashed some petrol onto the wood and set fire to it.
Cấu trúc phổ biến là 'splash somebody/something with something' (tạt/vẩy cái gì vào ai/cái gì).
3To move through water making drops fly everywhere.verbdaily life
Di chuyển qua vùng nước làm cho các giọt nước bay tung tóe (vùng vẫy, lội bì bõm).
“The kids were splashing through the puddles.”
“Bọn trẻ đang lội bì bõm qua những vũng nước.”
- The children were splashing around in the river.
- The baby was splashing happily in the bath.
- Kids love to splash around in mud puddles.
Thường dùng với 'through' (đi qua) hoặc 'around' (chơi đùa xung quanh) khi nói về trẻ em hoặc động vật nghịch nước.
4To decorate something with areas of bright colour, not in a regular pattern.verbgeneral
Trang trí vật gì đó bằng những mảng màu sáng, không theo một khuôn mẫu nhất định (điểm xuyết, vẩy màu).
“The walls were splashed with patches of blue and purple.”
“Các bức tường được điểm xuyết bằng những mảng màu xanh lam và tím.”
Nghĩa bóng này thường dùng trong nghệ thuật hoặc thiết kế nội thất, miêu tả sự phân bố màu sắc ngẫu nhiên.
5To print or publicize a story or photograph prominently in a newspaper or magazine.verbcommunication
In hoặc công bố một câu chuyện, bức ảnh một cách nổi bật trên báo hoặc tạp chí.
“The story was splashed across the front page of every newspaper.”
“Câu chuyện được đăng chễm chệ trên trang nhất của mọi tờ báo.”
Thường dùng ở thể bị động 'be splashed across/all over' để chỉ việc tin tức tràn ngập các mặt báo.
6The sound of something hitting liquid or of liquid hitting something.noungeneral
Âm thanh của vật gì đó rơi xuống chất lỏng hoặc chất lỏng va vào vật gì đó (tiếng tõm, tiếng nước bắn).
“We heard the splash when she fell into the pool.”
“Chúng tôi nghe thấy tiếng 'tõm' khi cô ấy ngã xuống hồ bơi.”
- Jimmy jumped into the pool with a splash.
Thường đi kèm với động từ 'hear' (nghe thấy) hoặc 'with a' (với một tiếng...).
7A small amount of liquid that falls onto something, or the mark that this makes.noundaily life
Một lượng nhỏ chất lỏng rơi xuống vật gì đó, hoặc vệt/dấu vết do nó tạo ra (vệt nước, vết bùn bắn).
“I wiped up the splashes of water from the floor.”
“Tôi đã lau sạch những vệt nước bắn trên sàn nhà.”
- splashes of water on the floor
Dùng ở dạng số nhiều 'splashes' khi có nhiều vệt nước hoặc vết bẩn.
8A small area of bright colour or light that contrasts with the colours around it.noungeneral
Một mảng nhỏ màu sắc hoặc ánh sáng rực rỡ tương phản với các màu xung quanh (điểm xuyết màu sắc).
“These flowers will give a splash of colour throughout the summer.”
“Những bông hoa này sẽ tạo thêm một chút màu sắc rực rỡ trong suốt mùa hè.”
- Window boxes of tulips added a splash of colour to the street.
- The child's red dress brought a splash of color to the picture.
- a bold splash of red
Cụm từ 'a splash of colour' rất phổ biến để chỉ một điểm nhấn màu sắc làm cho không gian bớt tẻ nhạt.
9A small amount of liquid that you add to a drink.noundaily life
Một lượng nhỏ chất lỏng mà bạn thêm vào đồ uống (một chút, một giọt).
“I'll have a coffee with just a splash of milk.”
“Tôi sẽ uống cà phê với chỉ một chút sữa.”
Rất hay dùng khi gọi đồ uống, ví dụ 'a splash of milk' (một chút sữa) hay 'a splash of soda'.
10An article or photograph in a newspaper that is intended to attract a lot of attention.nouncommunication
Một bài báo hoặc bức ảnh trên báo nhằm thu hút nhiều sự chú ý (bài đinh, tin giật gân).
“Their engagement was the front-page splash in all the papers.”
“Lễ đính hôn của họ là tin giật gân trên trang nhất của tất cả các tờ báo.”
Từ lóng trong ngành báo chí, chỉ tin tức nổi bật nhất, thường nằm ở trang nhất.
11An event or action that attracts a lot of attention or causes excitement.nounsocial
Một sự kiện hoặc hành động thu hút nhiều sự chú ý hoặc gây phấn khích (sự vang dội, tiếng vang).
“Her first book made a big splash.”
“Cuốn sách đầu tiên của cô ấy đã gây được tiếng vang lớn.”
Thành ngữ 'make a (big) splash' rất phổ biến, nghĩa là tạo ra sự chú ý lớn, thành công rực rỡ.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- intransitive
- transitive
- countable
- singular
Inflections
- third_person_singular
- splashes
- past_simple
- splashed
- past_participle
- splashed
- present_participle
- splashing
- plural
- splashes
Usage patterns
- splash onto something
- splash somebody/something with something
- splash through something
- splash something with something
- a splash of something
- make a splash
Avoid mistakes
Common mistakes
He splashed to the water.
He splashed in the water.
Use 'in' or 'around in' when talking about playing or moving in water.
Her book made big splash.
Her book made a big splash.
The idiom 'make a splash' requires the indefinite article 'a'.
I need a splash colour in this room.
I need a splash of colour in this room.
Always use the preposition 'of' after 'splash' when referring to a small amount of something.
She splashed the face with water.
She splashed her face with water.
Use a possessive pronoun (her, his, my) rather than 'the' when referring to body parts.
The car splashed me water.
The car splashed me with water.
The correct pattern is 'splash somebody with something'.
Don't confuse with
- splatter
to splash a thick or sticky liquid
“Mud splattered all over the car.”
Splash is usually for water or thin liquids; splatter is often for thicker liquids or messy impacts.
Academic collocations
Words that pair with "splash" in formal and academic writing
- verb
- makecreatehear
- adjective
- bigbrightsudden
- noun
- watercolourmilk
- preposition
- ofinwith
In context
Real-world examples
- daily life
Be careful not to splash hot oil on yourself while cooking.
Cẩn thận đừng để dầu nóng bắn vào người khi nấu ăn.
Ẩm thực Việt Nam thường có các món chiên xào nhiều dầu mỡ, nên việc dầu bắn (splash) rất phổ biến và cần lưu ý.
- business
The new marketing campaign made a huge splash in the local market.
Chiến dịch tiếp thị mới đã gây được tiếng vang lớn trên thị trường nội địa.
Thành ngữ 'make a splash' thường được dùng trong giới kinh doanh và truyền thông Việt Nam để chỉ sự ra mắt thành công, gây chú ý mạnh mẽ.
- academic
The study examines how raindrops splash upon impact with different soil types.
Nghiên cứu xem xét cách các giọt mưa bắn tung tóe khi va chạm với các loại đất khác nhau.
Trong các nghiên cứu nông nghiệp và thủy lợi tại Việt Nam, hiện tượng xói mòn do mưa (splash erosion) rất được quan tâm do đặc thù khí hậu nhiệt đới gió mùa.
- daily life
During the rainy season, motorbikes often splash water onto pedestrians.
Vào mùa mưa, xe máy thường làm bắn nước vào người đi bộ.
Đường phố Việt Nam thường bị ngập vào mùa mưa, việc xe cộ chạy qua làm văng nước lên người đi đường là một trải nghiệm rất quen thuộc.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, từ 'splash' thường gợi nhớ đến mùa mưa (rainy season) khi đường phố ngập nước và xe cộ chạy qua làm bắn nước tung tóe.
- Thành ngữ 'make a splash' (gây tiếng vang) rất hay được dùng trong truyền thông và giải trí Việt Nam khi một nghệ sĩ hoặc sản phẩm mới ra mắt và thu hút sự chú ý lớn.
Etymology
Early 18th century: alteration of plash, by association with words beginning with spl- such as splatter and splotch.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh.