orthodox
/ˈɔːrθədɑːks/Generally accepted as true or correct, or strictly following traditional beliefs and practices.
Tiếng Việt
chính thống
Ó-thờ-đoóc-s
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'Ó', âm 'th' đọc nhẹ (đặt lưỡi giữa hai hàm răng), và kết thúc bằng âm 's' nhẹ.
Được công nhận rộng rãi là đúng đắn, hoặc tuân thủ nghiêm ngặt các tín ngưỡng và tập quán truyền thống.
Meanings
4 meanings
1Generally accepted or approved of; following generally accepted beliefs.academic
Được chấp nhận hoặc tán thành chung; tuân theo những niềm tin được chấp nhận chung (chính thống, truyền thống).
“Orthodox economic theory has failed to explain the role of technological change in society.”
“Lý thuyết kinh tế chính thống đã thất bại trong việc giải thích vai trò của sự thay đổi công nghệ trong xã hội.”
- I am not a very orthodox kind of counsellor.
- At that time the orthodox view was that secondary education should be selective.
- He pioneered what was to become the orthodox mode of social research.
- More orthodox scholars scoff at such theories.
- They presented a challenge to the more orthodox political parties.
Thường dùng để chỉ các quan điểm, phương pháp hoặc lý thuyết đã được công nhận từ lâu (ví dụ: orthodox view, orthodox medicine).
2Following closely the traditional beliefs and practices of a religion.social
Tuân thủ chặt chẽ các tín ngưỡng và thực hành truyền thống của một tôn giáo.
“He was raised as an Orthodox Jew and strictly follows the dietary laws.”
“Ông lớn lên như một người Do Thái Chính thống và tuân thủ nghiêm ngặt các luật lệ về ăn uống.”
- She comes from a strict Orthodox family.
- The community maintains highly orthodox religious practices.
Lưu ý viết hoa (Orthodox) khi chỉ một giáo phái cụ thể, ví dụ như Orthodox Jew (người Do Thái Chính thống).
3Belonging to or connected with the Orthodox Church.social
Thuộc về hoặc có liên quan đến Giáo hội Chính thống giáo.
“They were married in a Greek Orthodox church.”
“Họ đã kết hôn trong một nhà thờ Chính thống giáo Hy Lạp.”
- The Russian Orthodox Church celebrates Christmas in January.
- He is a priest in the Eastern Orthodox tradition.
Ở Việt Nam, 'Orthodox Church' được gọi là 'Chính thống giáo', phân biệt với Công giáo (Catholicism) và Tin lành (Protestantism).
4Of pollen, seed, or spores: viable for a long time and able to survive drying and freezing.technical
Thuộc về phấn hoa, hạt giống hoặc bào tử: có thể sống sót trong thời gian dài và chịu được việc sấy khô và đóng băng (hạt giống chính thống).
“Orthodox seeds can be stored in seed banks for decades without losing viability.”
“Hạt giống chính thống có thể được lưu trữ trong các ngân hàng hạt giống trong nhiều thập kỷ mà không mất đi khả năng nảy mầm.”
- Most agricultural crops produce orthodox seeds.
- The conservation of orthodox seeds requires low moisture and temperature.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học/nông nghiệp. 'Orthodox seeds' trái ngược với 'recalcitrant seeds' (hạt giống ưa ẩm, không chịu được sấy khô).
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- be orthodox
- extremely orthodox
- fairly orthodox
- very orthodox
- orthodox view
- orthodox medicine
- orthodox approach
Grammar & forms
Word family
- orthodoxlyadverb
- orthodoxynoun
Avoid mistakes
Common mistakes
He is an orthodox.
He is orthodox.
Orthodox is an adjective, not a noun, so it cannot be used with 'an' unless followed by a noun (e.g., 'an orthodox thinker').
She has orthodoxs views.
She has orthodox views.
Adjectives in English do not take an 's' to become plural.
The orthodox of the church is strict.
The orthodoxy of the church is strict.
Use the noun form 'orthodoxy' when referring to the established beliefs themselves.
His methods are more orthodoxer than mine.
His methods are more orthodox than mine.
Use 'more orthodox' for the comparative form, not 'orthodoxer'.
They behave very orthodoxical.
They behave very orthodoxly.
'Orthodoxical' is not a standard word; use 'orthodox' as an adjective or 'orthodoxly' as an adverb.
Don't confuse with
- conservative
averse to change or innovation and holding traditional values
“He has very conservative views on marriage.”
Orthodox often refers specifically to established religious or theoretical doctrines, while conservative is a broader attitude against change.
Academic collocations
Words that pair with "orthodox" in formal and academic writing
- verb
- challengequestionacceptdefend
- adjective
- stricthighlytraditionalrigid
- noun
- viewtheoryapproachmedicinewisdom
- preposition
- intofrom
In context
Real-world examples
- daily life
He prefers orthodox medical treatments over alternative therapies.
Anh ấy thích các phương pháp điều trị y tế chính thống hơn là các liệu pháp thay thế.
Ở Việt Nam, y học cổ truyền (Đông y) rất phổ biến, nên từ 'orthodox medicine' thường được dùng để chỉ Tây y (y học hiện đại).
- business
The company's orthodox approach to marketing is no longer effective.
Phương pháp tiếp thị truyền thống của công ty không còn hiệu quả nữa.
Trong môi trường kinh doanh đang phát triển nhanh tại Việt Nam, các phương pháp 'orthodox' (truyền thống, lối mòn) thường bị thách thức bởi các mô hình khởi nghiệp đổi mới sáng tạo.
- academic
Orthodox economic theories are often challenged by new market realities.
Các lý thuyết kinh tế chính thống thường bị thách thức bởi những thực tế thị trường mới.
Sinh viên kinh tế tại Việt Nam thường phải học các lý thuyết 'orthodox' (chính thống/kinh điển) trước khi tiếp cận các trường phái kinh tế học hiện đại.
- social
She grew up in a strict Orthodox family.
Cô ấy lớn lên trong một gia đình Chính thống giáo nghiêm khắc.
Mặc dù Chính thống giáo không phổ biến ở Việt Nam bằng Công giáo hay Phật giáo, từ này vẫn quan trọng khi tìm hiểu về văn hóa phương Tây hoặc Đông Âu.
- technical
Orthodox seeds can be dried and stored at low temperatures for conservation.
Hạt giống chính thống có thể được sấy khô và bảo quản ở nhiệt độ thấp để bảo tồn.
Việt Nam là một nước nông nghiệp, việc phân loại và bảo tồn hạt giống (seed conservation) là một chủ đề quan trọng trong các viện nghiên cứu nông nghiệp.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'orthodox' thường được dịch là 'chính thống'. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong học thuật, tôn giáo hoặc y học.
- Khi nói về y học ('orthodox medicine'), người Việt thường hiểu đó là 'Tây y' hoặc 'y học hiện đại', để phân biệt với 'Đông y' (alternative/traditional medicine).
- Trong bối cảnh tôn giáo, 'Orthodox Church' được dịch là 'Chính thống giáo' (ví dụ: Chính thống giáo Nga, Chính thống giáo Hy Lạp), một nhánh lớn của Cơ Đốc giáo.
Etymology
From Late Latin orthodoxus, from Greek orthodoxos ('having the right opinion'), from orthos ('straight, right, true') + doxa ('opinion, belief'). First recorded in English in the late Middle Ages.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.