radical
/ˈrædɪkl/Relating to the most basic parts of something, favoring extreme political or social change, or (in science) pertaining to a root.
Tiếng Việt
triệt để
RA-đi-kồ
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu 'RA', âm 'đi' nhẹ, và kết thúc bằng âm 'kồ' lướt nhanh.
Liên quan đến những phần cơ bản nhất của một vấn đề, ủng hộ sự thay đổi chính trị hoặc xã hội cực đoan, hoặc (trong khoa học) thuộc về rễ/gốc.
Meanings
11 meanings
1Relating to the most basic and important parts of something; complete and detailed.adjectivegeneral
Liên quan đến những phần cơ bản và quan trọng nhất của một thứ gì đó; mang tính triệt để và toàn diện.
“The need for radical changes in education is becoming increasingly clear.”
“Nhu cầu về những thay đổi triệt để trong giáo dục đang ngày càng trở nên rõ ràng.”
- The industry is going through a period of radical restructuring.
- Demand for a radical overhaul of the healthcare system is growing.
Trong ngữ cảnh này, 'radical' thường đi kèm với 'change' hoặc 'reform' để nhấn mạnh sự thay đổi từ gốc rễ, khác với những thay đổi nhỏ nhặt bên ngoài.
2New, different and likely to have a great effect.adjectivegeneral
Mới mẻ, khác biệt và có khả năng tạo ra ảnh hưởng lớn.
“They proposed a radical solution to the city's traffic problems.”
“Họ đã đề xuất một giải pháp táo bạo cho các vấn đề giao thông của thành phố.”
- His ideas were considered too radical for the time.
- The company took a radical new approach to marketing.
Ở đây 'radical' có sắc thái tích cực, tương đương với 'táo bạo' hoặc 'đột phá' trong tiếng Việt.
3In favor of extreme and complete political or social change.adjectivepolitics
Ủng hộ sự thay đổi chính trị hoặc xã hội cực đoan và toàn diện.
“She was a member of the radical wing of the party.”
“Cô ấy là thành viên của cánh cấp tiến trong đảng.”
- The group's radical views led to their exclusion from the mainstream debate.
- He was known for his radical political orientation.
Trong chính trị, 'radical' thường được dịch là 'cấp tiến' hoặc 'cực đoan' tùy thuộc vào góc nhìn của người nói.
4Very good; excellent; awesome.adjectiveslang
Rất tốt; xuất sắc; tuyệt vời.
“That was a radical jump on your skateboard!”
“Đó là một cú nhảy cực đỉnh trên ván trượt của bạn đấy!”
- Check out those radical new sneakers.
- The concert was totally radical.
Đây là tiếng lóng phổ biến ở Mỹ những năm 80-90, hiện nay ít dùng trong văn viết trang trọng.
5Pertaining to the root of a plant or the basic/intrinsic nature of something.adjectiveacademic
Thuộc về rễ cây hoặc bản chất cơ bản/nội tại của một thứ gì đó.
“The radical leaves of the plant grow directly from the base.”
“Các lá mọc từ rễ của cây mọc trực tiếp từ gốc.”
- Botanists examined the radical structure of the desert flora.
- The radical nature of the word can be traced back to Latin.
Đây là nghĩa chuyên ngành sinh học, người học cần phân biệt với các nghĩa xã hội thông thường.
6Produced using the root of the tongue.adjectiveacademic
Được phát âm bằng cách sử dụng gốc lưỡi.
“Certain languages utilize radical consonants in their phonetic inventory.”
“Một số ngôn ngữ sử dụng các phụ âm gốc lưỡi trong hệ thống ngữ âm của chúng.”
Thuật ngữ chuyên ngành trong ngôn ngữ học (ngữ âm học).
7A person who supports or favors great social, economic, or political change.nounpolitics
Người ủng hộ hoặc ưu tiên những thay đổi lớn về xã hội, kinh tế hoặc chính trị.
“The country was governed by a group of young radicals.”
“Đất nước được điều hành bởi một nhóm những người trẻ tuổi có tư tưởng cấp tiến.”
- Political radicals were often imprisoned during the revolution.
- She was seen as a radical within the student union.
Dùng để chỉ người có tư tưởng muốn thay đổi hệ thống hiện tại một cách mạnh mẽ.
8A group of atoms that behave as a single unit in a number of compounds; specifically a free radical.nounacademic
Một nhóm nguyên tử hoạt động như một đơn vị duy nhất trong các hợp chất; cụ thể là gốc tự do.
“Free radicals are highly reactive molecules that can damage cells.”
“Các gốc tự do là những phân tử có hoạt tính cao có thể gây tổn thương tế bào.”
- Antioxidants help to neutralize free radicals in the body.
- The reaction involves the formation of a methyl radical.
Trong y học và hóa học tại Việt Nam, thuật ngữ 'gốc tự do' (free radical) rất phổ biến trong các quảng cáo thực phẩm chức năng.
9In logographic writing systems (like Chinese), the portion of a character that provides an indication of its meaning.nouneducation
Trong các hệ thống chữ tượng hình (như tiếng Trung), phần của chữ cái gợi ý về nghĩa; bộ thủ.
“The character for 'liquid' usually contains the water radical.”
“Chữ chỉ 'chất lỏng' thường chứa bộ Thủy (nước).”
- Dictionary entries are often organized by their primary radical.
- There are 214 traditional Kangxi radicals.
Đối với người Việt học tiếng Trung hoặc tiếng Nhật (Kanji), 'radical' tương ứng với khái niệm 'Bộ thủ'.
10The sign (√) placed before a quantity to indicate that its root is to be extracted, or the quantity itself.nounacademic
Dấu căn (√) đặt trước một đại lượng để chỉ rằng căn của nó cần được trích xuất, hoặc chính đại lượng đó.
“The expression under the radical must be a non-negative number.”
“Biểu thức dưới dấu căn phải là một số không âm.”
Trong toán học tiếng Việt, chúng ta thường gọi là 'dấu căn' hoặc 'biểu thức dưới dấu căn'.
11A member of the most progressive wing of a political party, specifically in 19th-century Britain or early 20th-century France.nounpolitics
Thành viên của cánh cấp tiến nhất trong một đảng chính trị, đặc biệt là ở Anh thế kỷ 19 hoặc Pháp đầu thế kỷ 20.
“The Radicals pushed for universal suffrage and social reform.”
“Những người thuộc phái Cấp tiến đã thúc đẩy quyền bầu cử phổ thông và cải cách xã hội.”
Đây là thuật ngữ lịch sử cụ thể, thường được viết hoa 'Radical' để chỉ đảng phái.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- radical change
- radical reform
- radical departure
- radical rethink
- radical shift
- free radical
- political radical
- student radical
- under the radical
Grammar & forms
Grammar
- linking
- countable
Inflections
- plural
- radicals
Word family
- radicallyadverb
- radicalism, radicalizationnoun
- radicalizeverb
Usage patterns
- radical change
- radical ideas
- radical reform
- a political radical
- free radicals
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a radical person.
He has radical views.
While 'radical' can describe a person as a noun, as an adjective it usually describes views, ideas, or changes.
The change was radical different.
The change was radically different.
Use the adverb 'radically' to modify an adjective.
I want to radical my life.
I want to radicalize my life / I want to make radical changes.
'Radical' is not a verb.
Free radical are bad.
Free radicals are bad.
When referring to the chemical group, 'radical' is a countable noun and requires a plural form for general statements.
It was a radical thought.
It was a radical idea.
In academic writing, 'radical idea' or 'radical proposal' is more common than 'radical thought'.
Don't confuse with
- drastic
extreme in a way that has a sudden, serious effect
“The government took drastic measures to stop the crisis.”
Use 'radical' for fundamental change at the root; use 'drastic' for severe or desperate actions.
- radically
the adverb form of radical
“The situation has changed radically.”
Don't use 'radical' as an adverb (e.g., 'He changed radical' is incorrect).
Academic collocations
Words that pair with "radical" in formal and academic writing
- verb
- proposeimplementundergo
- adjective
- socialpoliticaleconomic
- noun
- changereformdeparture
- preposition
- from
In context
Real-world examples
- business
The company needs a radical overhaul of its digital strategy to stay competitive.
Công ty cần một cuộc cải tổ triệt để về chiến lược kỹ thuật số để giữ vững khả năng cạnh tranh.
Phù hợp với bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ tại các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay.
- academic
In Vietnamese agriculture, radical new methods of organic farming are being adopted.
Trong nông nghiệp Việt Nam, những phương pháp canh tác hữu cơ mới mẻ và táo bạo đang được áp dụng.
Liên quan đến xu hướng hiện đại hóa nông nghiệp và thực phẩm sạch tại Việt Nam.
- daily life
Many doctors recommend antioxidants to fight free radicals and prevent aging.
Nhiều bác sĩ khuyên dùng chất chống oxy hóa để chống lại các gốc tự do và ngăn ngừa lão hóa.
Chủ đề sức khỏe và làm đẹp rất được quan tâm trong xã hội Việt Nam hiện đại.
- academic
Learning the radicals is essential for anyone starting to study Chinese characters.
Học các bộ thủ là điều thiết yếu đối với bất kỳ ai bắt đầu học chữ Hán.
Rất nhiều người Việt học tiếng Trung (Hán ngữ) và việc hiểu 'radical' là 'bộ thủ' là kiến thức cơ bản.
- academic
Her radical ideas about urban planning surprised the local committee.
Những ý tưởng táo bạo của cô về quy hoạch đô thị đã làm ban ủy ban địa phương ngạc nhiên.
Liên quan đến các vấn đề quy hoạch đô thị đang là tiêu điểm tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'triệt để' thường mang sắc thái tích cực trong các văn bản nhà nước (cải cách triệt để), trong khi 'cực đoan' (cũng là một nghĩa của radical) lại mang sắc thái tiêu cực.
- Khái niệm 'gốc tự do' (free radical) cực kỳ phổ biến trong ngôn ngữ quảng cáo mỹ phẩm và thực phẩm chức năng tại Việt Nam.
- Trong cộng đồng học thuật Việt Nam, 'radical' trong toán học luôn được hiểu là 'dấu căn'.
Etymology
Late Middle English (in the senses ‘forming the root’ and ‘inherent’): from late Latin radicalis, from Latin radix, radic- ‘root’. The political sense ‘advocating thorough reform’ dates from the late 18th century. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp nghĩa tiếng Việt chi tiết và các ví dụ thông dụng cho từ radical.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành toán học, hóa học và chính trị của từ radical.