militant
/ˈmɪlɪtənt/Describing someone who uses, or is willing to use, force or strong pressure to achieve social or political change, or a person who acts in this way.
Tiếng Việt
chiến đấu, hung hăng, phần tử cực đoan
MÍ-lì-tờnt
Nhấn mạnh vào âm đầu MÍ, âm -lì đọc nhanh, âm cuối -tờnt bật âm 't' nhẹ ở cuối.
Mô tả một người sử dụng hoặc sẵn sàng sử dụng vũ lực hoặc áp lực mạnh mẽ để đạt được sự thay đổi xã hội hoặc chính trị; hoặc chính người thực hiện hành động đó.
Meanings
4 meanings
1Using, or willing to use, force or strong pressure to achieve your aims, especially to achieve social or political change.adjectivepolitics
Sử dụng, hoặc sẵn sàng sử dụng, vũ lực hoặc áp lực mạnh mẽ để đạt được mục tiêu, đặc biệt là thay đổi xã hội hoặc chính trị.
“Militant groups have been blamed for a series of attacks in the region.”
“Các nhóm vũ trang cực đoan bị đổ lỗi cho một loạt các cuộc tấn công trong khu vực.”
- The women on the march were highly militant.
- The party's militant wing has gained influence in recent years.
- He has taken a more militant stance on environmental issues.
Trong ngữ cảnh chính trị, 'militant' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cực đoan hoặc bạo động. Tuy nhiên, đôi khi nó được dùng để chỉ sự quyết liệt trong đấu tranh quyền lợi.
2Fighting or disposed to fight; aggressive or warlike in support of a cause.adjectivesocial
Chiến đấu hoặc có xu hướng chiến đấu; hung hăng hoặc hiếu chiến để ủng hộ một mục tiêu nào đó.
“The movement became increasingly militant as their demands were ignored.”
“Phong trào ngày càng trở nên hung hăng khi những yêu sách của họ bị phớt lờ.”
- A militant approach to industrial relations.
- The organization is known for its militant rhetoric.
Khi dùng cho các phong trào xã hội, từ này nhấn mạnh vào thái độ không khoan nhượng và sẵn sàng đối đầu trực diện.
3A person who uses, or is willing to use, force or strong pressure to achieve their aims, especially to achieve social or political change.nounpolitics
Một người sử dụng hoặc sẵn sàng sử dụng vũ lực/áp lực mạnh để đạt mục tiêu, nhất là trong chính trị hoặc xã hội.
“Student militants were fighting with the police.”
“Những sinh viên quá khích đang ẩu đả với cảnh sát.”
- Militants within the party are demanding radical reforms.
- 85 suspected militants were arrested during the raid.
- The government has refused to negotiate with the militants.
Danh từ này thường được dùng để chỉ các thành viên của những tổ chức đấu tranh không chính thống hoặc các nhóm nổi dậy.
4A member of a particular ideological faction, specifically (historically) someone supporting the Trotskyist political view in the UK Labour Party.nounpolitics
Thành viên của một phe phái tư tưởng cụ thể, đặc biệt (về mặt lịch sử) là người ủng hộ quan điểm Trotsky trong Đảng Lao động Anh.
“He was a high-profile militant in the 1980s.”
“Ông ta là một thành viên tích cực đầy quyền lực của phe Militant trong những năm 1980.”
- The influence of the Militant tendency began to wane.
Đây là một thuật ngữ lịch sử cụ thể trong chính trị Anh, không nên nhầm lẫn với nghĩa 'phiến quân' thông thường.
Word bank
Common phrases
- militant group
- militant leader
- militant action
- militant campaign
- become militant
- armed militants
- party militants
- suspected militants
- capture militants
- release militants
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- militants
Word family
- militantlyadverb
- militancynoun
- militateverb
Usage patterns
- militant groups
- militant wing
- militant protest
- militants within something
- suspected militants
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a military of the environment.
He is an environmental militant.
'Military' refers to the army; 'militant' refers to an aggressive activist.
They are militanting for higher wages.
They are taking militant action for higher wages.
'Militant' is not used as a verb in this context; use 'militate' or a noun phrase.
A militant peace protest.
A militant protest.
'Militant' and 'peaceful' are often contradictory in context, as 'militant' implies a willingness to use force.
The militant of the army.
The soldier in the army.
'Militant' usually refers to unofficial or revolutionary groups, not regular state armies.
She is a militant for the cause.
She is militant about the cause.
While 'a militant for' is sometimes used, it is more natural to use 'militant' as an adjective with 'about' or 'in support of'.
Don't confuse with
- military
relating to the official armed forces of a country
“He had a long career in the military.”
Use 'military' for official state soldiers; use 'militant' for aggressive activists or unofficial fighters.
- militate
to be a powerful factor in preventing something
“These facts militate against your theory.”
'Militate' is a verb usually followed by 'against'; 'militant' is an adjective or noun.
Academic collocations
Words that pair with "militant" in formal and academic writing
- verb
- suppresscombatradicalize
- adjective
- increasinglyviolentlyhighly
- noun
- activityorganizationideology
- preposition
- againstwithin
In context
Real-world examples
- business
The labor union decided to take more militant action after the negotiations failed.
Công đoàn đã quyết định thực hiện các hành động quyết liệt hơn sau khi các cuộc đàm phán thất bại.
Trong bối cảnh lao động tại Việt Nam, 'militant action' thường tương ứng với các cuộc đình công hoặc bãi công có tổ chức chặt chẽ.
- politics
Authorities are monitoring militant groups operating near the border.
Chính quyền đang giám sát các nhóm vũ trang cực đoan hoạt động gần biên giới.
Sử dụng 'militant' ở đây để chỉ các tổ chức không chính thống, có tính chất đe dọa an ninh quốc gia.
- social
She is known for her militant feminism and refusal to compromise on equal rights.
Cô ấy nổi tiếng với chủ nghĩa nữ quyền quyết liệt và từ chối thỏa hiệp về quyền bình đẳng.
Dùng để chỉ thái độ không khoan nhượng trong việc bảo vệ niềm tin cá nhân hoặc xã hội.
- academic
The university expelled several student militants involved in the violent protest.
Trường đại học đã đuổi học một số sinh viên quá khích tham gia vào cuộc biểu tình bạo động.
Trong môi trường giáo dục, từ này ám chỉ những cá nhân đi quá giới hạn của biểu tình hòa bình.
- daily life
He adopts a militant approach to daily fitness, never missing a workout regardless of the weather.
Anh ấy áp dụng một kỷ luật thép đối với việc tập thể dục hàng ngày, không bao giờ bỏ buổi tập bất kể thời tiết.
Cách dùng mang tính ẩn dụ này khá phổ biến để chỉ sự nghiêm khắc, kỷ luật tuyệt đối với bản thân.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'militant' khi dịch sang tiếng Việt cần thận trọng. Nếu dùng cho các nhóm chính trị nước ngoài, thường dịch là 'phần tử cực đoan' hoặc 'phiến quân'. Nếu dùng để khen ngợi tinh thần chiến đấu, có thể dùng 'quyết liệt' hoặc 'kiên cường'.
- Cần phân biệt rõ 'militant' (người đấu tranh quyết liệt/quá khích) với 'soldier' (quân nhân chính quy) để tránh gây hiểu lầm trong văn bản hành chính.
Etymology
Late Middle English (originally in the sense 'engaged in warfare'): from Old French, or from Latin militant- 'serving as a soldier', from the verb militare. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp nghĩa cơ bản và các ví dụ thông dụng trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan đến chính trị và quân sự.