activist
/ˈæktɪvɪst/A person who works to bring about political or social change.
Tiếng Việt
nhà hoạt động
ÁC-ti-vơst
Nhấn mạnh âm đầu ÁC, âm 'ti' đọc nhanh, 'vơst' kết thúc bằng âm s và t nhẹ.
Người nỗ lực tạo ra sự thay đổi về chính trị hoặc xã hội.
Meanings
3 meanings
1A person who works to achieve political or social change, especially as a member of an organization with particular aims.nounpolitics
Một người làm việc để đạt được sự thay đổi chính trị hoặc xã hội, đặc biệt là với tư cách thành viên của một tổ chức có mục tiêu cụ thể.
“He has been a tireless rights activist for decades.”
“Ông ấy đã là một nhà hoạt động nhân quyền không mệt mỏi trong nhiều thập kỷ.”
- human/civil/animal rights activists
- Local community activists are campaigning against the new development.
- She is a well-known political activist.
Trong tiếng Việt, 'activist' thường được dịch là 'nhà hoạt động'. Tùy vào lĩnh vực mà ta thêm danh từ phía sau, ví dụ: nhà hoạt động nhân quyền (rights activist).
2A person who believes strongly in political or social change and takes part in activities such as public protests to try to make this happen.nounsocial
Một người tin tưởng mạnh mẽ vào sự thay đổi chính trị hoặc xã hội và tham gia vào các hoạt động như biểu tình công khai để cố gắng thực hiện điều đó.
“Thousands of activists gathered in the square to protest the new law.”
“Hàng ngàn nhà hoạt động đã tập trung tại quảng trường để phản đối luật mới.”
- He's been a trade union activist for many years.
- Environmental activists disrupted the conference.
Từ này mang sắc thái tích cực hoặc trung lập trong tiếng Anh, nhưng cần lưu ý ngữ cảnh sử dụng tại Việt Nam để tránh các hiểu lầm về mặt chính trị.
3Behaving as an activist; advocating or practicing activism, often used to describe a proactive approach to a role.adjectivebusiness
Hành xử như một nhà hoạt động; ủng hộ hoặc thực hành chủ nghĩa tích cực, thường được dùng để mô tả cách tiếp cận chủ động trong một vai trò.
“The company faced pressure from activist shareholders demanding a change in management.”
“Công ty phải đối mặt với áp lực từ các cổ đông tích cực đòi hỏi sự thay đổi trong ban quản lý.”
- Critics accused the court of having an activist judge.
- They adopted an activist foreign policy.
Khi dùng làm tính từ trong kinh tế (activist shareholder), nó mang nghĩa là những cổ đông không chỉ sở hữu cổ phần mà còn can thiệp chủ động vào hoạt động quản trị.
Word bank
Common phrases
- political activist
- rights activist
- community activist
- social activist
- environmental activist
- party activist
- union activist
- peace activist
- activist investor
- activist shareholder
- activist judge
- activist policy
- activist approach
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is an active for human rights.
He is an activist for human rights.
'Active' is an adjective describing a state; 'activist' is the noun for the person.
She works as a politic activist.
She works as a political activist.
Use the adjective 'political' to modify the noun 'activist'.
Don't confuse with
- active
engaging in physical activity or ready to work
“She is very active in sports.”
'Active' describes doing things generally; 'activist' describes working for a specific political/social cause.
Academic collocations
Words that pair with "activist" in formal and academic writing
- verb
- becomeremainarrest
- adjective
- politicalsocialenvironmentallocal
- noun
- groupnetworkrole
- preposition
- amongfor
In context
Real-world examples
- daily life
Environmental activists are calling for a ban on single-use plastics in the city.
Các nhà hoạt động môi trường đang kêu gọi cấm nhựa sử dụng một lần trong thành phố.
Phong trào bảo vệ môi trường đang rất phổ biến trong giới trẻ Việt Nam hiện nay.
- business
The company is dealing with an activist investor who wants to sell off non-core assets.
Công ty đang đối phó với một nhà đầu tư chủ động muốn bán bớt các tài sản không cốt lõi.
Khái niệm 'activist investor' bắt đầu xuất hiện nhiều hơn trong thị trường chứng khoán Việt Nam.
- social
Community activists organized a food drive to help families affected by the flood.
Các nhà hoạt động cộng đồng đã tổ chức một đợt quyên góp thực phẩm để giúp đỡ các gia đình bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.
Hoạt động thiện nguyện và cứu trợ thiên tai là một phần quan trọng trong văn hóa tương thân tương ái của người Việt.
- academic
The scholar's work was influenced by his years as a student activist.
Tác phẩm của học giả này chịu ảnh hưởng từ những năm ông còn là nhà hoạt động sinh viên.
Nhấn mạnh vai trò của tri thức trẻ trong việc thúc đẩy thay đổi xã hội thông qua học thuật.
- politics
She is a prominent peace activist who has traveled to war zones worldwide.
Bà là một nhà hoạt động hòa bình nổi tiếng từng đến các vùng chiến sự trên khắp thế giới.
Việt Nam có lịch sử lâu dài tôn trọng các nỗ lực vì hòa bình thế giới.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'nhà hoạt động' (activist) cần được dùng cẩn trọng tùy theo lĩnh vực. Các cụm từ như 'nhà hoạt động xã hội' hay 'nhà hoạt động môi trường' thường mang sắc thái tích cực.
- Từ 'activism' (chủ nghĩa hoạt động/tích cực) đôi khi được dịch là 'phong trào' trong các ngữ cảnh lịch sử cụ thể tại Việt Nam.
- Trong lĩnh vực đầu tư, 'activist' không mang nghĩa chính trị mà chỉ sự can thiệp trực tiếp vào quản trị doanh nghiệp.
Etymology
First recorded in the early 20th century. Formed from the adjective 'active' + the suffix '-ist', originally denoting a philosophy of activism (Source: Oxford Dictionary of English Etymology/Etymonline).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa từ vựng và các cụm từ liên quan trong ngữ cảnh kinh tế và xã hội.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.