Skip to content
Dictionary

champion

/ˈtʃæmpiən/
B1noun

A person who has won a competition or someone who publically supports a cause or person.

Concreteness 3.8/5 · Concrete

Tiếng Việt

quán quân

CHAM-pi-ờn

Nhấn mạnh vào âm tiết đầu 'CHAM', âm 'pi' nhanh và 'ờn' nhẹ nhàng ở cuối.

Người chiến thắng trong một cuộc thi hoặc người công khai ủng hộ một sự nghiệp hay một cá nhân.

Meanings

5 meanings

  1. 1A person, team, or animal that has won a competition, especially in a sport.noun

    Nhà vô địch, quán quân; một người, đội hoặc động vật đã giành chiến thắng trong một cuộc thi, đặc biệt là trong thể thao.

    “He was the undisputed heavyweight champion of the world.”

    “Anh ấy là nhà vô địch hạng nặng thế giới không thể tranh cãi.”

    Trong thể thao, hãy sử dụng 'world champion' (vô địch thế giới) thay vì 'world's champion'.

  2. 2A person who fights for, or speaks in support of, a group of people, a belief, or a principle.noun

    Người ủng hộ, người đấu tranh cho; một người chiến đấu hoặc lên tiếng ủng hộ một nhóm người, một niềm tin hoặc một nguyên tắc.

    “She was a long-term champion of animal rights and environmental protection.”

    “Bà là người ủng hộ lâu dài cho quyền động vật và bảo vệ môi trường.”

    Ở trình độ C2, từ này thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ sự hỗ trợ mạnh mẽ cho một lý tưởng.

  3. 3Someone who is chosen to represent a group of people in a contest or to fight on another's behalf.noun

    Người đại diện, hiệp sĩ bảo vệ; người được chọn để đại diện cho một nhóm trong một cuộc đấu hoặc chiến đấu thay mặt cho người khác.

    “In medieval times, a knight might act as the queen's champion in a tournament.”

    “Trong thời trung cổ, một hiệp sĩ có thể đóng vai trò là người bảo vệ của nữ hoàng trong một giải đấu.”

    Nghĩa này mang sắc thái cổ xưa hoặc văn chương, ít dùng trong giao tiếp hiện đại.

  4. 4To support, defend, or fight for a person, belief, right, or principle enthusiastically.verbgeneral

    Ủng hộ, bảo vệ hoặc đấu tranh cho một người, niềm tin, quyền lợi hoặc nguyên tắc một cách nhiệt tình.

    “He has always championed the cause of gay rights.”

    “Anh ấy luôn ủng hộ sự nghiệp đấu tranh cho quyền lợi của người đồng tính.”

    Lưu ý đây là ngoại động từ, không dùng giới từ 'for' ngay sau 'champion' (ví dụ: 'champion the cause' thay vì 'champion for the cause').

  5. 5Excellent; very good; deserving of high praise.adjectivedaily life

    Tuyệt vời; rất tốt; xứng đáng được khen ngợi.

    “That’s champion, thanks.”

    “Điều đó thật tuyệt vời, cảm ơn nhé.”

    Nghĩa này chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ hoặc phương ngữ tại Anh và Ireland.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • defend a title
  • reigning champion
  • undisputed champion
  • crowned champion
  • vigorous champion
  • champion a cause
  • champion a reform
  • champion a movement

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • transitive
  • linking

Inflections

plural
champions
third_person_singular
champions
past_simple
championed
past_participle
championed
present_participle
championing

Word family

Usage patterns

  • champion of something
  • world/Olympic champion
  • champion something
  • champion a cause

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He championed for the project.

    He championed the project.

    The verb 'champion' is transitive and does not usually require 'for' when following it with an object.

  • She is the championing of the team.

    She is the champion of the team.

    Use the noun 'champion' to describe the person, not the present participle.

  • They won the champion last year.

    They won the championship last year.

    Use 'championship' for the competition/title, and 'champion' for the winner.

  • A world's champion.

    A world champion.

    The phrase 'world champion' is a compound noun and does not require a possessive 's.

  • He is championing about the new law.

    He is championing the new law.

    Do not use 'about' with the verb 'champion'.

Don't confuse with

  • championship

    The position of being a champion or the competition itself.

    “He won the world championship.”

    Use 'champion' for the person, 'championship' for the title or event.

  • champ

    Informal short form of champion.

    “Way to go, champ!”

    Use 'champ' only in casual speech.

Academic collocations

Words that pair with "champion" in formal and academic writing

verb
champion the rights ofchampion a causechampion a policy
adjective
leading championvocal championearly champion
noun
champion of reformchampion of justice
preposition
champion forchampion of

In context

Real-world examples

  • daily life

    The national football team was welcomed home as champions.

    Đội tuyển bóng đá quốc gia được chào đón trở về như những nhà vô địch.

    Bóng đá là môn thể thao vua tại Việt Nam, việc đội tuyển giành chức vô địch luôn tạo ra làn sóng ăn mừng lớn (đi bão).

  • business

    Our CEO is a champion of digital transformation in the banking sector.

    Giám đốc điều hành của chúng tôi là người tiên phong thúc đẩy chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng.

    Trong môi trường doanh nghiệp Việt Nam, 'champion' thường được dùng để chỉ những lãnh đạo đi đầu trong việc đổi mới.

  • academic

    The university has always been a champion of social equality.

    Trường đại học luôn là đơn vị đi đầu ủng hộ bình đẳng xã hội.

    Các tổ chức giáo dục tại Việt Nam thường đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các giá trị nhân văn.

  • sports

    She is the reigning champion of the regional chess tournament.

    Cô ấy là nhà đương kim vô địch của giải cờ vua khu vực.

    Cờ vua là môn thể thao trí tuệ rất được coi trọng và phát triển mạnh tại Việt Nam với nhiều kỳ thủ quốc tế.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tại Việt Nam, từ 'quán quân' thường dùng cho các cuộc thi truyền hình hoặc giải đấu lớn, trong khi 'vô địch' phổ biến hơn trong thể thao.
  • Trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, 'champion' không được dịch là 'quán quân' mà thường dịch là 'người ủng hộ nhiệt thành' hoặc 'người tiên phong'.
  • Từ này cũng mang sắc thái vinh danh rất cao trong văn hóa Việt Nam, liên quan đến tinh thần nỗ lực và vinh quang.

Etymology

Origin: Late Middle English (originally denoting a fighter in single combat): from Old French, from medieval Latin campio(n-), from Latin campus 'level ground'. The verb dates from the 16th century, originally meaning 'to challenge'. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “champion” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove