radically
/ˈrædɪkli/In a complete, fundamental, or extreme way.
Tiếng Việt
một cách triệt để
RÁ-đích-cờ-lì
Nhấn mạnh trọng âm vào âm tiết đầu tiên 'RÁ', các âm tiết sau đọc nhẹ và lướt nhanh.
Một cách hoàn toàn, triệt để hoặc cực đoan.
Meanings
4 meanings
1In a way that relates to the most basic and important parts of something; in a complete and detailed way.general
Một cách liên quan đến những phần cơ bản và quan trọng nhất của một thứ gì đó; một cách hoàn toàn và chi tiết (tận gốc, triệt để).
“Attitudes have changed radically.”
“Thái độ đã thay đổi một cách triệt để.”
- The accident radically changed the course of his life.
- Our approach is radically different to that of our competitors.
Thường đi kèm với các động từ như 'change', 'alter' hoặc 'transform' để chỉ sự thay đổi từ gốc rễ. Dịch tự nhiên nhất sang tiếng Việt là 'thay đổi triệt để'.
2In a way that is new, different and likely to have a great effect.general
Một cách mới mẻ, khác biệt và có khả năng mang lại tác động lớn.
“We need a radically new way of thinking.”
“Chúng ta cần một cách tư duy hoàn toàn mới.”
Cụm 'radically new' rất phổ biến trong kinh doanh và công nghệ. Người Việt thường dịch là 'hoàn toàn mới' hoặc 'mới mang tính đột phá' thay vì dịch sát nghĩa từng từ.
3In a way that supports or relates to the belief that there should be great or extreme social or political change.social
Một cách ủng hộ hoặc liên quan đến niềm tin rằng cần có sự thay đổi lớn hoặc cực đoan về mặt xã hội hoặc chính trị (cấp tiến).
“Applegarth, a radically minded Liberal, was at the centre of all the political and industrial issues of the 1860s.”
“Applegarth, một đảng viên Tự do có tư tưởng cấp tiến, là trung tâm của mọi vấn đề chính trị và công nghiệp những năm 1860.”
- We need to think more radically to solve these problems.
Trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội học, 'radically' liên quan đến 'radical' (cấp tiến). Hãy dùng từ 'cấp tiến' để thể hiện đúng sắc thái chuyên ngành.
4In a way that removes all diseased tissue.technical
Một cách loại bỏ toàn bộ mô bệnh (triệt căn).
“The lesion was radically removed.”
“Tổn thương đã được cắt bỏ triệt căn.”
- The study investigated women with radically treated stage I or early stage II breast cancer.
Đây là thuật ngữ y khoa. Không dịch là 'cắt bỏ triệt để' mà phải dùng thuật ngữ chuyên ngành 'cắt bỏ triệt căn' (radical resection/removal).
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- radically change
- radically different
- radically alter
- radically new
- radically transform
Grammar & forms
Word family
- radicaladjective
- radicalismnoun
- radicalizeverb
Usage patterns
- change radically
- radically different
- radically new
Avoid mistakes
Common mistakes
The two theories are radical different.
The two theories are radically different.
Use the adverb 'radically' to modify the adjective 'different', not the adjective 'radical'.
He changed his mind radical.
He changed his mind radically.
Verbs must be modified by adverbs (radically), not adjectives (radical).
The company needs to radically to change its strategy.
The company needs to radically change its strategy.
Do not place 'to' after the adverb when splitting an infinitive or modifying a verb.
It is a radically idea.
It is a radical idea.
Use the adjective 'radical' to modify a noun ('idea'), not the adverb 'radically'.
They are radically same.
They are radically different.
'Radically' is almost exclusively used to emphasize difference, change, or newness, rarely similarity.
Don't confuse with
- drastically
in a way that is severe and sudden or has very noticeable effects
“The budget was drastically reduced.”
'Radically' often implies a fundamental change at the root level, while 'drastically' emphasizes severity or suddenness.
Academic collocations
Words that pair with "radically" in formal and academic writing
- verb
- changealterdiffertransformdepart
- adjective
- differentnewopposeddistinct
- preposition
- from
In context
Real-world examples
- business
The new management radically changed the company's structure.
Ban quản lý mới đã thay đổi triệt để cấu trúc của công ty.
Trong môi trường doanh nghiệp Việt Nam, cụm từ 'thay đổi triệt để' hoặc 'cải tổ toàn diện' thường được dùng khi có sự chuyển giao ban lãnh đạo.
- daily life
Her perspective on life shifted radically after the volunteer trip.
Góc nhìn về cuộc sống của cô ấy đã thay đổi hoàn toàn sau chuyến đi tình nguyện.
Phản ánh cách người Việt diễn đạt sự thay đổi lớn trong nhận thức, thường dùng 'thay đổi hoàn toàn' thay vì 'triệt để' trong ngữ cảnh đời sống.
- academic
The two species are radically different in their genetic makeup.
Hai loài này khác biệt hoàn toàn về cấu trúc di truyền.
Trong văn phong học thuật, 'radically different' luôn được dịch là 'khác biệt hoàn toàn' để nhấn mạnh sự đối lập tận gốc rễ.
- social
We need to radically rethink our approach to urban planning.
Chúng ta cần phải suy nghĩ lại một cách triệt để về cách tiếp cận với quy hoạch đô thị.
Quy hoạch đô thị là một chủ đề nóng tại các thành phố lớn ở Việt Nam như Hà Nội và TP.HCM, nơi thường xuyên cần những giải pháp mang tính 'triệt để'.
- technology
The software has been radically updated to improve data security.
Phần mềm đã được cập nhật toàn diện để cải thiện bảo mật dữ liệu.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin đang phát triển mạnh tại Việt Nam, 'radically updated' thường được hiểu là 'cập nhật toàn diện' hoặc 'nâng cấp lớn'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'radically' thường được dịch là 'triệt để' (từ Hán Việt mang nghĩa 'đến tận cùng, tận gốc'). Từ này rất hay được sử dụng trong các văn bản chính trị, xã hội hoặc kinh doanh tại Việt Nam khi nói về các cuộc cải cách (ví dụ: đổi mới triệt để, giải quyết triệt để).
- Khi đi với tính từ 'different' (radically different), người Việt thường dùng cụm 'khác biệt hoàn toàn' thay vì 'khác biệt triệt để' để câu văn nghe tự nhiên và đúng ngữ pháp tiếng Việt hơn.
- Trong y khoa, 'radically' được dịch bằng thuật ngữ chuyên ngành là 'triệt căn' (ví dụ: phẫu thuật cắt bỏ triệt căn) để chỉ việc loại bỏ hoàn toàn mầm bệnh.
Etymology
From late Middle English, derived from the adjective 'radical' (from Latin 'radicalis', meaning 'of or having roots') plus the adverbial suffix '-ly'. The meaning evolved from 'forming the root' to 'fundamental' and later to 'extreme' or 'drastic'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ trực tuyến với kho dữ liệu phong phú, đặc biệt hữu ích cho các thuật ngữ chuyên ngành.