Skip to content
Dictionary

superficially

/ˌsuːpərˈfɪʃəli/
C2adverb

In a way that affects only the surface, or appears to be true until examined more closely.

Concreteness 1.9/5 · Abstract

Tiếng Việt

một cách hời hợt, bề ngoài

su-pờ-FÍ-sờ-lì

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ ba 'FÍ', các âm khác đọc nhẹ và lướt.

Một cách hời hợt, nông cạn, hoặc chỉ xét về mặt hình thức bề ngoài.

Meanings

4 meanings

  1. 1In a way that appears to be true, real or important until you look at it more carefully.general

    Theo một cách có vẻ đúng, có thật hoặc quan trọng cho đến khi bạn nhìn nhận nó cẩn thận hơn (về bề ngoài).

    “The fruit superficially resembles a blackberry.”

    “Loại quả này nhìn bề ngoài khá giống quả mâm xôi.”

    • Superficially, these books are very different.

    Thường dùng để so sánh sự giống nhau về mặt hình thức nhưng bản chất bên trong lại khác biệt (ví dụ: superficially similar).

  2. 2Not carefully or completely; in a way that only considers what is obvious.academic

    Không cẩn thận hoặc không hoàn toàn; theo cách chỉ xem xét những gì hiển nhiên (một cách hời hợt, qua loa).

    “A document of this length can only superficially address the topic.”

    “Một tài liệu với độ dài như thế này chỉ có thể giải quyết vấn đề một cách hời hợt.”

    Trong ngữ cảnh học thuật hoặc công việc, từ này mang sắc thái chê bai (disapproving), chỉ sự thiếu chiều sâu trong nghiên cứu hoặc phân tích.

  3. 3Not seriously or to a great degree; in a way that only affects the surface.academic

    Không nghiêm trọng hoặc không ở mức độ lớn; theo cách chỉ ảnh hưởng đến bề mặt (ngoài da, không sâu sắc).

    “The indigenous culture was only superficially affected by the Roman invasion.”

    “Văn hóa bản địa chỉ bị ảnh hưởng một cách hời hợt bởi cuộc xâm lược của người La Mã.”

    • Half asleep, I was only superficially aware of what was going on.

    Thường đi kèm với các động từ như 'affect', 'injure' để chỉ mức độ tác động nhẹ, không chạm đến cốt lõi hoặc không gây tổn thương sâu.

  4. 4In a way that is not serious or important and lacks any depth of understanding or feeling.social

    Theo cách không nghiêm túc hoặc không quan trọng và thiếu bất kỳ chiều sâu nào về sự hiểu biết hoặc cảm xúc (nông cạn).

    “He interacted only superficially with his co-workers.”

    “Anh ta chỉ giao tiếp một cách hời hợt với các đồng nghiệp của mình.”

    Dùng để miêu tả các mối quan hệ xã giao, thiếu sự gắn kết chân thành, thường mang ý nghĩa tiêu cực trong văn hóa trọng tình cảm của người Việt.

Word bank

Common phrases

  • superficially resembles
  • superficially similar
  • superficially attractive
  • examine superficially
  • treat superficially

Grammar & forms

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He looked at the issue superficial.

    He looked at the issue superficially.

    Use the adverb form ending in '-ly' to modify a verb.

  • The wound was superficially.

    The wound was superficial.

    Use the adjective form 'superficial' after a linking verb like 'was' to describe a noun.

  • They superficially to understand the problem.

    They superficially understood the problem.

    The adverb should modify the verb directly, not be placed before an infinitive with 'to'.

  • She superficially the book.

    She read the book superficially.

    'Superficially' is an adverb and cannot act as the main verb of a sentence.

  • It is superficially from the outside.

    It appears superficially attractive from the outside.

    'Superficially' needs to modify an adjective or verb; it cannot stand alone as a subject complement.

Don't confuse with

  • artificially

    in a way that is produced by humans rather than occurring naturally

    “The room was artificially cooled.”

    Use 'superficially' for things lacking depth or only on the surface; use 'artificially' for things that are man-made or unnatural.

Academic collocations

Words that pair with "superficially" in formal and academic writing

verb
resembleexaminetreataddress
adjective
similarattractivedifferentplausible

In context

Real-world examples

  • daily life

    Many young people today only read the news superficially, scrolling through headlines without understanding the full story.

    Nhiều bạn trẻ ngày nay chỉ đọc tin tức một cách hời hợt, lướt qua các tiêu đề mà không hiểu toàn bộ câu chuyện.

    Phản ánh thói quen tiêu thụ thông tin nhanh (fast content) phổ biến trên mạng xã hội tại Việt Nam hiện nay.

  • business

    The two business proposals are superficially similar, but their financial models are completely different.

    Hai bản đề xuất kinh doanh nhìn bề ngoài có vẻ giống nhau, nhưng mô hình tài chính của chúng lại hoàn toàn khác biệt.

    Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét kỹ lưỡng các hợp đồng và đối tác trong môi trường kinh doanh đang phát triển nhanh ở Việt Nam.

  • academic

    The essay treats the complex history of the Vietnam War superficially, ignoring key political factors.

    Bài luận đề cập đến lịch sử phức tạp của Chiến tranh Việt Nam một cách hời hợt, bỏ qua các yếu tố chính trị then chốt.

    Lịch sử là một chủ đề nhạy cảm và quan trọng trong giáo dục Việt Nam, đòi hỏi sự phân tích sâu sắc thay vì cái nhìn nông cạn.

  • family

    He superficially agreed with his parents' advice, but secretly planned to do things his own way.

    Anh ấy ngoài mặt thì đồng ý với lời khuyên của bố mẹ, nhưng thâm tâm lại lên kế hoạch làm theo ý mình.

    Thể hiện sự 'bằng mặt không bằng lòng', một cách ứng xử đôi khi gặp trong văn hóa gia đình Á Đông để tránh xung đột trực tiếp.

  • medical

    The doctor confirmed that she was only superficially injured in the motorbike accident.

    Bác sĩ xác nhận rằng cô ấy chỉ bị thương ngoài da trong vụ tai nạn xe máy.

    Tai nạn xe máy là mối quan tâm phổ biến tại Việt Nam; từ này dùng để chỉ các vết thương nhẹ, trầy xước ngoài da.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, vốn đề cao sự chân thành và các mối quan hệ sâu sắc (trọng tình), việc cư xử hoặc đánh giá một cách 'superficially' (hời hợt, nông cạn) thường bị đánh giá tiêu cực.
  • Thành ngữ tiếng Việt có câu 'Tốt gỗ hơn tốt nước sơn', khuyên con người không nên chỉ nhìn nhận sự việc một cách 'superficially' (chỉ qua vẻ bề ngoài) mà cần chú trọng đến giá trị cốt lõi bên trong.

Etymology

From Late Latin 'superficialis' (of or pertaining to the surface), from Latin 'superficies' (surface), combined with the English adverbial suffix '-ly'.

Exam levels

IELTS

7.5

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “superficially” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove