drastically
/ˈdræstɪkli/In an extreme way that has a sudden, serious, or noticeable effect.
Tiếng Việt
một cách quyết liệt / đáng kể
ĐRÁT-stích-cờ-li
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên 'ĐRÁT', âm 's' và 't' đọc nối nhanh, các âm cuối đọc lướt nhẹ.
Một cách cực đoan, gây ra tác động đột ngột, nghiêm trọng hoặc rõ rệt.
Meanings
1 meaning
1In an extreme way that has a sudden, serious or violent effect on something.general
Một cách cực đoan gây ra tác động đột ngột, nghiêm trọng hoặc dữ dội đối với một điều gì đó.
“Output has been drastically reduced.”
“Sản lượng đã bị cắt giảm một cách đáng kể.”
- Their budget has been drastically reduced.
- Our communication environment has changed drastically in the last 10 years.
- This recession has been drastically different.
- The corn ration was drastically reduced, and it was announced that an extra potato ration would be issued.
Trong tiếng Việt, 'drastically' thường được dịch là 'một cách đáng kể', 'trầm trọng' hoặc 'quyết liệt' tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thường đi kèm với các động từ mang tính thay đổi như giảm (reduce), thay đổi (change), cắt giảm (cut).
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- drastically reduce
- change drastically
- drastically alter
- drastically cut
- drastically different
Grammar & forms
Word family
- drasticadjective
Avoid mistakes
Common mistakes
The weather changed drastic.
The weather changed drastically.
Use the adverb form 'drastically' to modify a verb like 'changed', not the adjective 'drastic'.
Prices were drastically increase.
Prices were drastically increased.
When used with passive voice, the main verb must be in the past participle form.
He drastically to change his plans.
He had to drastically change his plans.
An adverb cannot replace a verb; it must modify an existing verb.
The drastically of the situation was clear.
The drastic nature of the situation was clear.
'Drastically' is an adverb and cannot be used as a noun.
She is a drastically person.
She is a drastic person.
Use the adjective 'drastic' to modify a noun, not the adverb 'drastically'.
Don't confuse with
- dramatically
in a sudden, great, and often surprising way
“Prices have fallen dramatically.”
'Drastically' often implies a severe, extreme, or negative action, whereas 'dramatically' focuses on the surprising, impressive, or highly visible nature of the change.
Academic collocations
Words that pair with "drastically" in formal and academic writing
- verb
- reducechangealtercutaffect
- adjective
- differentshortlow
In context
Real-world examples
- business
The company's profits dropped drastically during the pandemic.
Lợi nhuận của công ty đã giảm sút trầm trọng trong suốt đại dịch.
Phản ánh tình hình kinh tế thực tế mà nhiều doanh nghiệp Việt Nam gặp phải trong thời kỳ COVID-19.
- daily life
Traffic in Hanoi has changed drastically over the last decade.
Giao thông ở Hà Nội đã thay đổi một cách chóng mặt trong thập kỷ qua.
Sự phát triển nhanh chóng của cơ sở hạ tầng và lượng xe cộ tại các thành phố lớn ở Việt Nam như Hà Nội và TP.HCM.
- business
The government drastically reduced taxes to support local businesses.
Chính phủ đã cắt giảm thuế một cách quyết liệt để hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương.
Các chính sách hỗ trợ kinh tế thường xuyên được thảo luận trên báo đài Việt Nam, từ 'quyết liệt' rất hay được dùng trong văn phong hành chính.
- environment
Climate change is drastically affecting the Mekong Delta.
Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến Đồng bằng sông Cửu Long.
Đồng bằng sông Cửu Long là khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu (như ngập mặn, sạt lở) tại Việt Nam.
- academic
Students must drastically improve their English skills to study abroad.
Học sinh cần cải thiện đáng kể kỹ năng tiếng Anh của mình để đi du học.
Nhu cầu học tiếng Anh và du học rất cao trong giới trẻ Việt Nam hiện nay, đòi hỏi sự nỗ lực lớn.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường dùng các từ như 'chóng mặt', 'trầm trọng', hoặc 'đáng kể' để diễn đạt ý nghĩa của 'drastically' trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong văn cảnh báo chí hoặc hành chính nhà nước tại Việt Nam, từ này thường được dịch là 'quyết liệt' (ví dụ: chỉ đạo quyết liệt, cắt giảm quyết liệt).
Etymology
From the adjective 'drastic' (derived from Greek 'drastikos', meaning 'active' or 'efficient', from 'dran' meaning 'to do' or 'to act') + the adverbial suffix '-ally'. First recorded in English in the mid-19th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam, cung cấp nhiều nghĩa và ví dụ thực tế.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh chuyên ngành.