Skip to content
Dictionary

eccentric

/ɪkˈsentrɪk/
C1adjective

Considered by other people to be strange or unusual, or a person who behaves in this way.

Concreteness 1.8/5 · Abstract

Tiếng Việt

lập dị

ích-XEN-trích

Nhấn mạnh âm tiết thứ hai 'XEN', âm đầu 'ích' và âm cuối 'trích' đọc nhẹ và ngắn.

Được người khác coi là kỳ lạ hoặc khác thường, hoặc một người có hành vi như vậy.

Meanings

5 meanings

  1. 1Considered by other people to be strange or unusual, often in an amusing way.adjectivegeneral

    Được người khác coi là kỳ lạ hoặc khác thường, thường theo một cách thú vị hoặc buồn cười.

    “His behaviour grew increasingly eccentric as time went on.”

    “Hành vi của ông ấy ngày càng trở nên lập dị khi thời gian trôi qua.”

    • She was the classic eccentric old lady, living with a houseful of cats.
    • He is known for his eccentric clothes and unconventional lifestyle.

    Dùng để miêu tả tính cách hoặc hành vi khác thường nhưng không gây hại. Trong tiếng Việt, thường dịch là 'lập dị' hoặc 'kỳ quặc'.

  2. 2Not placed centrally or not having its axis placed centrally; not perfectly circular.adjectivetechnical

    Không được đặt ở trung tâm hoặc có trục không nằm ở trung tâm; không tròn hoàn hảo (lệch tâm).

    “The machine features an eccentric wheel that creates a reciprocating motion.”

    “Cỗ máy có một bánh xe lệch tâm tạo ra chuyển động tịnh tiến qua lại.”

    • The planet follows an eccentric orbit around the sun.

    Trong ngữ cảnh kỹ thuật cơ khí hoặc hình học, 'eccentric' luôn được dịch là 'lệch tâm'. Cần lưu ý để không nhầm lẫn với nghĩa 'lập dị' chỉ tính cách con người.

  3. 3Relating to a muscle contraction in which the muscle lengthens while under tension.adjectivetechnical

    Liên quan đến sự co cơ trong đó cơ bắp dài ra trong khi đang chịu lực căng (co cơ ly tâm).

    “Eccentric exercises can help strengthen the tendons and prevent injury.”

    “Các bài tập co cơ ly tâm có thể giúp tăng cường sức mạnh gân và ngăn ngừa chấn thương.”

    • The downward phase of a bicep curl is an eccentric movement.

    Trong thể hình và y học thể thao, thuật ngữ này được gọi là 'co cơ ly tâm' (ví dụ: giai đoạn hạ tạ xuống một cách có kiểm soát). Đây là một thuật ngữ chuyên ngành hẹp.

  4. 4A person who is considered by other people to be strange or unusual.noungeneral

    Một người được người khác coi là kỳ lạ hoặc khác thường (người lập dị).

    “Most people considered him a harmless eccentric.”

    “Hầu hết mọi người coi ông ấy là một người lập dị vô hại.”

    • My mother is something of an eccentric.
    • The village was full of eccentrics and artists.

    Khi dùng như danh từ đếm được, 'an eccentric' chỉ một người có tính cách lập dị. Thường đi kèm với các tính từ như 'harmless' (vô hại) hoặc 'lovable' (đáng yêu).

  5. 5A disk or wheel with its axis off centre, giving a reciprocating motion.nountechnical

    Một đĩa hoặc bánh xe có trục lệch tâm, tạo ra chuyển động tịnh tiến qua lại (bánh lệch tâm/cam lệch tâm).

    “The engineer adjusted the eccentric to change the stroke length of the piston.”

    “Kỹ sư đã điều chỉnh bánh lệch tâm để thay đổi độ dài hành trình của pít-tông.”

    • The steam engine relies on an eccentric to operate the valves.

    Danh từ chuyên ngành cơ khí, thường dịch là 'bánh lệch tâm' hoặc 'cam lệch tâm'. Rất phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật và bản vẽ cơ khí.

Word bank

Common phrases

  • be eccentric
  • look eccentric
  • seem eccentric
  • extremely eccentric
  • fairly eccentric
  • very eccentric
  • eccentric behaviour
  • eccentric clothes
  • harmless eccentric
  • classic eccentric
  • lovable eccentric

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
eccentrics

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He behaves very eccentric.

    He behaves very eccentrically.

    Use the adverb 'eccentrically' to modify a verb like 'behave'.

  • They are eccentrics people.

    They are eccentric people.

    Do not pluralize adjectives in English. Use the singular form 'eccentric' before a noun.

  • She has an eccentric to collect old bottles.

    She has an eccentricity for collecting old bottles.

    Use the noun 'eccentricity' for a specific strange habit, not the adjective 'eccentric'.

  • He is an eccentric person of his clothes.

    He is eccentric in his clothes.

    Use the preposition 'in' to specify the area or manner of eccentricity.

  • The circle is eccentric to the other.

    The circles are eccentric.

    In geometry, 'eccentric' describes the relationship of not sharing a center, usually applied to multiple circles or an orbit.

Don't confuse with

  • eclectic

    deriving ideas, style, or taste from a broad and diverse range of sources

    “Her musical tastes are eclectic.”

    Eccentric means strange or unusual; eclectic means drawn from many different sources.

  • erratic

    not even or regular in pattern or movement; unpredictable

    “His breathing was becoming erratic.”

    Eccentric refers to being consistently unusual or off-center; erratic refers to being unpredictable or irregular.

Academic collocations

Words that pair with "eccentric" in formal and academic writing

verb
considerbecomeseemappear
adjective
harmlessbrilliantwealthymildly
noun
behaviourhabitcharacterorbit
preposition
in

In context

Real-world examples

  • daily life

    My uncle is known for his eccentric habit of wearing a suit to the beach.

    Chú tôi nổi tiếng với thói quen lập dị là mặc vest ra bãi biển.

    Ở Việt Nam, việc ăn mặc không phù hợp với hoàn cảnh thường bị chú ý và coi là 'lập dị' hoặc 'khác người'.

  • business

    The tech billionaire's eccentric management style actually boosted company morale.

    Phong cách quản lý lập dị của vị tỷ phú công nghệ thực chất lại làm tăng tinh thần của công ty.

    Trong môi trường công sở Việt Nam vốn đề cao tính khuôn phép, những phong cách quản lý phá cách thường được coi là 'lập dị' nhưng đôi khi mang lại hiệu quả cao.

  • academic

    The professor's eccentric theories challenged the traditional views of quantum physics.

    Những lý thuyết lập dị của vị giáo sư đã thách thức các quan điểm truyền thống về vật lý lượng tử.

    Trong giới hàn lâm, 'eccentric' thường mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sự độc đáo, sáng tạo và đi trước thời đại.

  • arts and culture

    She decorated her apartment in a highly eccentric style with vintage signs and neon lights.

    Cô ấy trang trí căn hộ của mình theo một phong cách vô cùng lập dị với những tấm biển cổ điển và đèn neon.

    Giới trẻ Việt Nam ngày nay ngày càng cởi mở hơn với những phong cách nghệ thuật và trang trí 'lập dị', xem đó như một cách thể hiện cá tính riêng.

  • technical

    The machine uses an eccentric cam to convert rotary motion into linear motion.

    Cỗ máy sử dụng một trục cam lệch tâm để chuyển đổi chuyển động quay thành chuyển động thẳng.

    Trong kỹ thuật cơ khí tại Việt Nam, 'eccentric' được dịch là 'lệch tâm', một thuật ngữ chuyên ngành rất phổ biến và không mang nghĩa tiêu cực.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, vốn đề cao tính cộng đồng và sự hòa hợp (hòa đồng), những người có hành vi hoặc phong cách 'eccentric' (lập dị) thường dễ bị chú ý và đôi khi bị đánh giá. Tuy nhiên, ở các thành phố lớn và trong giới trẻ, sự khác biệt này ngày càng được chấp nhận rộng rãi.
  • Từ 'lập dị' thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc trêu đùa nhẹ nhàng trong giao tiếp hàng ngày, nhưng trong nghệ thuật hoặc khoa học, nó có thể ám chỉ sự sáng tạo độc đáo, vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường.

Etymology

Late Middle English (as a noun denoting a circle or orbit not having the earth precisely at its centre): via late Latin from Greek ekkentros 'out of centre', from ek 'out of' + kentron 'centre'.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết cho cả ngữ cảnh thông thường và kỹ thuật.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Hệ thống tra cứu từ vựng chi tiết với nhiều ví dụ ngữ cảnh chuyên ngành, đặc biệt hữu ích cho các thuật ngữ cơ khí như 'lệch tâm'.

Plant “eccentric” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove