weird
/wɪrd/Very strange or unusual, often in a way that is difficult to explain or understand.
Tiếng Việt
kỳ lạ
U-i-ờ-d (u-ia-đ)
Phát âm giống từ 'wi' trong 'wind' nhưng kéo dài âm 'i' và kết thúc bằng âm 'd' nhẹ ở cuối lưỡi.
Rất lạ lùng hoặc bất thường, thường theo cách khó giải thích hoặc khó hiểu.
Meanings
14 meanings
1Very strange or unusual and difficult to explain.adjective
Rất lạ lùng hoặc bất thường và khó giải thích.
“I had a really weird dream last night.”
“Đêm qua tôi đã có một giấc mơ thực sự kỳ lạ.”
- I started to feel really weird.
- It all sounds a bit weird to me.
- She's a very weird girl.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. 'Weird' thường dùng cho những cảm giác hoặc sự việc mang tính chủ quan.
2Strange in a mysterious and frightening way.adjectiveemotions
Kỳ lạ theo cách bí ẩn và gây sợ hãi.
“She began to make weird inhuman sounds.”
“Cô ấy bắt đầu phát ra những âm thanh kỳ quái không giống tiếng người.”
- The house was filled with weird shadows.
- A weird silence fell over the room.
Trong ngữ cảnh này, 'weird' gần nghĩa với 'eerie' (rùng rợn). Thường dùng trong phim kinh dị hoặc truyện ma.
3Used to clarify that 'funny' is being used with the meaning of 'strange' rather than 'amusing'.adjectivecommunication
Được dùng để làm rõ rằng từ 'funny' đang được dùng với nghĩa 'kỳ lạ' chứ không phải 'buồn cười'.
“He's got a funny—funny weird, not funny ha-ha—look on his face.”
“Anh ấy có một cái nhìn kỳ quặc—kiểu kỳ lạ, chứ không phải kiểu buồn cười—trên khuôn mặt.”
Người bản ngữ thường phân biệt 'funny weird' (lạ lùng) và 'funny ha-ha' (hài hước) để tránh nhầm lẫn.
4Strange and different from anything natural or ordinary.adjectivesocial
Kỳ lạ và khác biệt so với bất kỳ điều gì tự nhiên hoặc bình thường.
“She is a little weird in the way she dresses, I have to admit.”
“Phải thừa nhận là cách cô ấy ăn mặc có hơi kỳ quặc.”
- It's a weird and wonderful island full of strange things to do.
Khi nói về phong cách cá nhân, 'weird' có thể mang tính phán xét nhẹ. Cần cẩn trọng khi dùng để tránh làm mất lòng.
5Relating to weird fiction, a subgenre of speculative fiction involving macabre or supernatural elements.adjectiveliterary
Liên quan đến 'weird fiction', một nhánh của tiểu thuyết giả tưởng bao gồm các yếu tố rùng rợn hoặc siêu nhiên.
“The author is known for his contributions to early 20th-century weird fiction.”
“Tác giả này nổi tiếng với những đóng góp cho dòng tiểu thuyết kỳ bí đầu thế kỷ 20.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong văn học, không nên dịch thuần túy là 'kỳ lạ'.
6Of or pertaining to the Fates; connected with fate or destiny.adjectiveliterary
Thuộc về hoặc liên quan đến các Nữ thần Định mệnh; kết nối với số phận hoặc định mệnh.
“The weird sisters in Macbeth are agents of destiny.”
“Ba chị em phù thủy (weird sisters) trong vở Macbeth là những sứ giả của định mệnh.”
Đây là nghĩa cổ. Trong văn học Shakespeare, 'weird' mang nghĩa là định mệnh (fate).
7Having supernatural or preternatural power; unearthly or suggestive of witchcraft.adjectiveliterary
Có sức mạnh siêu nhiên hoặc huyền bí; không thuộc về thế giới này hoặc gợi nhớ đến phù thủy.
“The forest had a weird, ghostly atmosphere.”
“Khu rừng có một bầu không khí kỳ bí, ma mị.”
Dùng trong mô tả văn chương để tăng tính huyền bí, siêu thực cho bối cảnh.
8A person's fate, destiny, or luck.nounliterary
Số phận, định mệnh hoặc vận may của một người.
“He felt he was following his weird to the very end.”
“Anh cảm thấy mình đang đi theo định mệnh của mình cho đến tận cùng.”
Nghĩa này cực kỳ hiếm trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu gặp trong văn thơ cổ.
9The quality of being weird; weirdness.nounsocial
Phẩm chất kỳ lạ; sự kỳ quặc.
“They allow you to be your weird and love you for it.”
“Họ cho phép bạn được là chính cái tôi kỳ lạ của mình và yêu bạn vì điều đó.”
Trong văn nói hiện đại, danh từ 'weird' đôi khi được dùng để chỉ bản sắc cá nhân độc đáo, dù hơi khác người.
10A prediction or foretelling of the future.nounliterary
Một lời tiên tri hoặc sự báo trước về tương lai.
“The old woman spoke a weird that chilled his heart.”
“Bà lão đã nói một lời tiên tri khiến trái tim anh lạnh buốt.”
Nghĩa này hiện đã bị thay thế bởi các từ như 'prophecy' hay 'prediction'.
11A spell or charm, especially in Scottish folklore.nounliterary
Một câu thần chú hoặc bùa phép, đặc biệt là trong dân gian Scotland.
“The witch cast a weird upon the traveler.”
“Mụ phù thủy đã niệm một lời nguyền lên người lữ hành.”
Gần nghĩa với từ 'spell' hoặc 'curse'.
12To destine or doom; to change or affect by witchcraft or sorcery.verbliterary
Định đoạt hoặc trừng phạt; thay đổi hoặc tác động bằng phù thủy hoặc ma thuật.
“The hero was weirded to a tragic end.”
“Vị anh hùng đã bị định đoạt một kết thúc bi thảm.”
Đây là cách dùng cổ, hiện nay người ta thường dùng cụm 'weird out' với nghĩa làm ai đó thấy sợ/lạ.
13To warn solemnly; to adjure.verbliterary
Cảnh báo một cách nghiêm túc; khẩn nài hoặc ra lệnh.
“She weirded him to stay away from the cursed woods.”
“Cô ấy đã cảnh báo anh ta tránh xa khu rừng bị nguyền rủa.”
Cách dùng này gần như không còn xuất hiện trong tiếng Anh giao tiếp hiện đại.
14In a strange or unusual manner.adverbcasual
Theo một cách kỳ lạ hoặc bất thường.
“You're acting kind of weird today.”
“Hôm nay bạn cứ cư xử kiểu gì ấy, hơi lạ.”
Dù đúng ngữ pháp phải là 'weirdly', nhưng trong văn nói, người ta thường dùng 'weird' như một trạng từ.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- linking
- countable_uncountable
- transitive
Inflections
- comparative
- weirder
- superlative
- weirdest
- third_person_singular
- weirds
- past_simple
- weirded
- past_participle
- weirded
- present_participle
- weirding
Word family
- weirdlyadverb
- weirdness, weirdonoun
- weird (archaic)verb
Usage patterns
- weird and wonderful
- feel weird
- sound weird
Avoid mistakes
Common mistakes
It was a wierd experience.
It was a weird experience.
Remember the spelling: 'e' before 'i'. Weird is an exception to the 'i before e except after c' rule.
I felt weirdly when he looked at me.
I felt weird when he looked at me.
After linking verbs like 'feel', 'seem', or 'sound', use the adjective 'weird' rather than the adverb 'weirdly'.
That is a very weirdly dog.
That is a very weird dog.
Use the adjective 'weird' to describe a noun directly.
He acts very weird.
He acts very weirdly.
In formal writing, use the adverb 'weirdly' to describe an action, though 'acts weird' is common in casual speech.
The situation was more weird than the first.
The situation was weirder than the first.
Use the comparative form 'weirder' instead of 'more weird'.
Don't confuse with
- wired
feeling very active and excited, often from caffeine; also related to electronic cables
“I'm totally wired after three cups of coffee.”
Weird ends in 'rd' and means strange; wired ends in 'red' and means connected or energetic.
- eerie
strange and frightening, especially in a ghostly way
“There was an eerie silence in the old house.”
Use 'eerie' specifically for things that make you feel scared; 'weird' can be funny or just unusual.
Academic collocations
Words that pair with "weird" in formal and academic writing
- verb
- appearbecomeremain
- adjective
- decidedlysomewhatutterly
- noun
- coincidencephenomenon
- preposition
- aboutto
In context
Real-world examples
- daily life
I had a really weird dream where I was flying over Ho Chi Minh City.
Tôi đã có một giấc mơ rất kỳ lạ khi tôi đang bay trên bầu trời Thành phố Hồ Chí Minh.
Sử dụng địa danh quen thuộc giúp người học hình dung ngữ cảnh đời thường khi mô tả những trải nghiệm cá nhân khó giải thích.
- social
It feels weird to be back at school after such a long summer break.
Cảm thấy thật lạ lẫm khi quay lại trường sau một kỳ nghỉ hè dài như vậy.
Diễn tả cảm giác không quen thuộc, thường dùng trong tâm lý học sinh, sinh viên Việt Nam sau mỗi kỳ nghỉ lễ.
- business
The market's reaction to the new policy was a bit weird.
Phản ứng của thị trường đối với chính sách mới có chút kỳ quặc.
Trong ngữ cảnh công việc, 'weird' dùng để chỉ sự bất thường, không theo quy luật thông thường của thị trường hoặc đối tác.
- academic
There's a weird coincidence between these two historical events.
Có một sự trùng hợp kỳ lạ giữa hai sự kiện lịch sử này.
Dùng để chỉ những sự kiện khách quan mang tính ngẫu nhiên nhưng khó giải thích trong học thuật.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'weird' có thể được dịch là 'kỳ lạ', 'quái đản' hoặc 'lạ lùng' tùy sắc thái. Người Việt thường dùng 'lạ' cho những thứ mới mẻ, nhưng 'kỳ lạ' mang sắc thái mạnh hơn, gần với 'weird'.
- Cần lưu ý phân biệt 'weird' (kỳ quặc - đôi khi tiêu cực) với 'unique' (độc đáo - tích cực) để tránh gây hiểu lầm trong giao tiếp với người bản ngữ.
- Từ 'weirdo' (người kỳ quặc) đôi khi được giới trẻ Việt Nam sử dụng trực tiếp hoặc dịch là 'dị' trong ngôn ngữ mạng.
Etymology
From Middle English 'werde', derived from Old English 'wyrd' meaning 'fate, destiny, or providence'. It is cognate with Old Saxon 'wurd' and Old High German 'wurt'. The word's meaning shifted from 'having power over fate' (as in the 'Weird Sisters' of Shakespeare's Macbeth) to 'supernatural' and eventually to the modern sense of 'strange' or 'odd' in the early 19th century. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nhanh với nhiều ví dụ minh họa và phiên âm chuẩn.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.