Skip to content
Dictionary

come

/kʌm/
A1verb

To move toward or arrive at a place, reach a particular state, or happen.

Concreteness 2.7/5 · Abstract

Tiếng Việt

đến

CĂM

Phát âm giống chữ 'căm' trong tiếng Việt nhưng bật hơi nhẹ âm 'k' ở đầu và kết thúc bằng âm 'm' mím môi.

Di chuyển hướng về phía người nói, đi đến một địa điểm, đạt đến một trạng thái nhất định hoặc xảy ra.

Meanings

14 meanings

  1. 1To move to or towards a person or place.verbdaily life

    Di chuyển đến hoặc hướng về phía một người hoặc một địa điểm.

    “He left and said he was never coming back.”

    “Anh ấy đã rời đi và nói rằng sẽ không bao giờ quay trở lại.”

    • He came towards me.
    • I hope you can come to Australia to visit us.
    • It looks as if there's a storm coming.

    Dùng 'come' khi chuyển động hướng về phía người nói hoặc người nghe.

  2. 2To arrive at or reach a place.verbtravel

    Đến nơi hoặc đạt tới một địa điểm.

    “They continued until they came to a river.”

    “Họ tiếp tục đi cho đến khi tới một con sông.”

    • What time did you come?
    • People came from all over the world to settle here.
    • He came to England by ship.

    Thường dùng với giới từ 'to' để chỉ điểm đến.

  3. 3To move or travel, especially with somebody else, to a particular place or event.verbsocial

    Di chuyển hoặc đi (thường là cùng với ai đó) đến một địa điểm hoặc sự kiện cụ thể.

    “Are you coming to the theatre with us this evening?”

    “Tối nay bạn có đi xem kịch với chúng tôi không?”

    • Please come to my party on September 10th.
    • I'm sorry, I won't be able to come.
    • Not many people came to the meeting.

    Trong câu hỏi mời mọc, 'coming' tạo cảm giác thân thiện và bao hàm sự đồng hành.

  4. 4To travel a particular distance.verbtravel

    Đi được một quãng đường nhất định.

    “We've come 50 miles this morning.”

    “Sáng nay chúng tôi đã đi được 50 dặm.”

    • He's come all the way from Tokyo.
    • How far have you come?

    Cấu trúc này nhấn mạnh vào nỗ lực hoặc thành quả của việc di chuyển đường dài.

  5. 5To move in a particular way or while doing something else.verbgeneral

    Di chuyển theo một cách thức cụ thể hoặc trong khi đang làm một việc gì đó khác.

    “A car came flying round the corner.”

    “Một chiếc ô tô lao vun vút quanh góc đường.”

    • The children came running into the room.
    • A crowd of men came charging down the road.

    'Come' kết hợp với V-ing để mô tả trạng thái hoặc tốc độ khi di chuyển.

  6. 6To happen or occur.verbgeneral

    Xảy ra hoặc diễn ra.

    “The agreement came after several hours of negotiations.”

    “Thỏa thuận đã đạt được sau vài giờ đàm phán.”

    • Dusk came quickly.
    • I never thought the day would come.
    • At last, the time came to leave.

    Dùng để nói về các sự kiện hoặc kết quả nảy sinh từ một quá trình.

  7. 7To have a particular position in a sequence or order.verbgeneral

    Có một vị trí cụ thể trong một chuỗi hoặc thứ tự.

    “April comes before May.”

    “Tháng Tư đến trước tháng Năm.”

    • That comes a long way down my list of priorities.
    • In your cookbook, pies come under the heading 'Desserts'.

    Dùng để chỉ thứ tự thời gian, danh sách hoặc phân loại.

  8. 8To reach a particular state or reach an end.verbgeneral

    Đạt tới một trạng thái cụ thể hoặc đi đến hồi kết.

    “At last winter came to an end.”

    “Cuối cùng thì mùa đông cũng đã kết thúc.”

    • The negotiations came to a sudden halt.
    • How did the situation come to this?

    Cụm từ 'come to an end' rất phổ biến, tương đương với 'kết thúc'.

  9. 9To be available or to exist in a particular way (e.g., in sizes or colors).verbshopping

    Có sẵn hoặc tồn tại theo một cách thức cụ thể (ví dụ: kích cỡ hoặc màu sắc).

    “This dress comes in black and red.”

    “Chiếc váy này có màu đen và đỏ.”

    • The car comes with a two-year guarantee.
    • These dolls come in three different sizes.

    Trong mua sắm, 'come in' dùng để chỉ các lựa chọn sẵn có của sản phẩm.

  10. 10To become (often used when something becomes unfastened or loose).verbgeneral

    Trở nên (thường dùng khi cái gì đó bị tuột ra hoặc lỏng lẻo).

    “The handle came loose.”

    “Cái tay cầm đã bị lỏng.”

    • A wire had come loose at the back.
    • The stitching on my briefcase is coming apart.

    Dùng như một linking verb để chỉ sự thay đổi trạng thái vật lý không mong muốn.

  11. 11To have an orgasm.verbslang

    Lên đỉnh, đạt cực khoái.

    “He told me he was about to come.”

    “Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy sắp ra.”

    • (vulgar) I'm coming!

    Đây là nghĩa lóng, cần thận trọng khi sử dụng vì tính chất nhạy cảm.

  12. 12When the time mentioned arrives; by the time of.prepositiongeneral

    Khi thời điểm được nhắc đến đến; tính đến lúc.

    “They would have been married forty years come this June.”

    “Tính đến tháng Sáu này thì họ đã kết hôn được bốn mươi năm.”

    • Come next week, we'll have more information.
    • She'll be seventy come December.

    Đây là cách dùng khá trang trọng hoặc mang tính văn chương để chỉ mốc thời gian trong tương lai.

  13. 13Used when encouraging somebody to be sensible or reasonable, or when making a slight criticism.interjectioncommunication

    Dùng để khuyến khích ai đó hãy biết điều hoặc hợp lý hơn, hoặc khi đưa ra một lời chỉ trích nhẹ nhàng.

    “Oh come now, things aren't as bad as all that.”

    “Thôi nào, mọi chuyện không tệ đến mức đó đâu.”

    • Come, come! You know that's not true.
    • Come, tell me what's wrong.

    Tương đương với 'Thôi nào' hoặc 'Nào' trong tiếng Việt để trấn an hoặc bác bỏ ý kiến ai đó.

  14. 14The liquid containing sperm (semen).nounslang

    Tinh dịch.

    “He wore a condom to contain his come.”

    “Anh ấy đeo bao cao su để chứa tinh dịch.”

    • (vulgar slang) female come

    Từ lóng thô tục, tránh dùng trong giao tiếp lịch sự.

Word bank

Common phrases

  • come true
  • come home
  • come to an end
  • come early
  • come into view
  • come June
  • come next month
  • come on
  • come now

Grammar & forms

Grammar

  • intransitive
  • transitive
  • linking
  • uncountable

Inflections

third_person_singular
comes
past_simple
came
past_participle
come
present_participle
coming

Word family

Usage patterns

  • come to/towards somebody/something
  • come to do something
  • come from something
  • come and do something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I am coming from Spain.

    I come from Spain.

    Use the present simple for permanent origins.

  • He has came to see me.

    He has come to see me.

    The past participle of 'come' is 'come', not 'came'.

  • Wait, I go to you!

    Wait, I'm coming to you!

    Use 'come' for movement toward the person you are talking to.

  • The rain comes.

    The rain is coming.

    Use the continuous form for events happening now.

  • When did you came?

    When did you come?

    Use the base form after 'did'.

Don't confuse with

  • go

    To move away from the speaker.

    “I'm going to the store (I am not there yet).”

    Use 'come' for movement toward the speaker, and 'go' for movement away.

Academic collocations

Words that pair with "come" in formal and academic writing

verb
come tocome after
adjective
coming
noun
outcomeincome
preposition
fromtowith

In context

Real-world examples

  • daily life

    Can you come to my house for dinner tonight?

    Tối nay bạn có thể đến nhà tôi ăn tối không?

    Lời mời ăn tối tại nhà là một nét văn hóa hiếu khách phổ biến của người Việt.

  • business

    The final decision will come after the meeting.

    Quyết định cuối cùng sẽ có sau cuộc họp.

    Trong môi trường công sở Việt Nam, các quyết định quan trọng thường được đưa ra sau khi có sự đồng thuận tập thể.

  • academic

    Success comes to those who work hard.

    Thành công sẽ đến với những người làm việc chăm chỉ.

    Câu nói này phản ánh tinh thần cần cù, chịu khó vốn được coi trọng trong giáo dục Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Người Việt thường dùng 'đến' hoặc 'tới' thay thế cho nhau, nhưng 'đến' mang sắc thái trang trọng hơn một chút.
  • Khi dịch 'come' sang tiếng Việt, cần chú ý đến vị thế của người nói. Nếu người nói đang ở điểm đến, họ dùng 'đến'.
  • Trong văn hóa giao tiếp, cụm từ 'đến chơi' thường được dùng thay vì chỉ nói 'đến' để tạo không khí thân mật.

Etymology

Etymology: Derived from Old English 'cuman', which comes from the Proto-Germanic root '*kwemanan'. It is related to Dutch 'komen' and German 'kommen', and shares an Indo-European root with the Latin 'venire' (to come).

Exam levels

IELTS

4.0

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “come” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove