arrive
/əˈraɪv/To reach a place or destination, especially at the end of a journey
Tiếng Việt
đến
ờ-RAI-vừ
Nhấn mạnh vào âm thứ hai 'RAI', âm 'v' ở cuối đọc rất nhẹ bằng cách chạm răng cửa trên vào môi dưới.
Đi đến một nơi hoặc điểm đến, đặc biệt là vào cuối một hành trình.
Meanings
4 meanings
1To get to a place, especially at the end of a journeytravel
Đến một nơi nào đó, đặc biệt là khi kết thúc một hành trình
“We finally arrived at our destination late that evening.”
“Cuối cùng chúng tôi cũng đã đến nơi vào tối muộn hôm đó.”
- I'll wait until they arrive.
- What time did they arrive?
- The train is due to arrive any time now.
- We should be arriving shortly.
Lưu ý không dùng giới từ 'to' sau 'arrive'. Dùng 'at' cho địa điểm nhỏ (nhà ga, sân bay) và 'in' cho địa điểm lớn (thành phố, quốc gia).
2To be brought to somebody (of things like mail or packages)daily life
Được mang đến cho ai đó (dùng cho thư từ hoặc bưu phẩm)
“A letter arrived for you this morning.”
“Có một lá thư gửi cho bạn vừa tới sáng nay.”
- The package failed to arrive.
- A pile of letters had arrived on my desk.
Trong ngữ cảnh này, 'arrive' có thể dịch là 'tới' hoặc 'được giao đến'.
3To happen or to come, especially when you have been waiting for itgeneral
Xảy ra hoặc đến, đặc biệt là khi bạn đã chờ đợi nó từ lâu
“The wedding day finally arrived.”
“Ngày cưới cuối cùng cũng đã đến.”
- Summer arrived early that year.
- The moment had arrived; it was time to leave.
- As autumn arrives the birds migrate south.
Thường dùng với các danh từ chỉ thời gian hoặc sự kiện quan trọng như 'spring', 'opportunity', 'the moment'.
4To become successful or famoussocial
Trở nên thành công hoặc nổi tiếng
“He knew he had arrived when he was shortlisted for the prize.”
“Anh ấy biết mình đã thành danh khi có tên trong danh sách rút gọn của giải thưởng.”
- With this album, the band has finally arrived.
Đây là cách dùng ẩn dụ và không trang trọng. 'Arrived' ở đây nghĩa là đã đạt đến đỉnh cao sự nghiệp.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- intransitive
Inflections
- third_person_singular
- arrives
- past_simple
- arrived
- past_participle
- arrived
- present_participle
- arriving
Word family
- arrivalnoun
Usage patterns
- arrive at something
- arrive in something
- arrive home
- arrive here
- arrive there
Avoid mistakes
Common mistakes
We arrived to the airport.
We arrived at the airport.
Use 'arrive at' for specific places (buildings, stations) and 'arrive in' for cities or countries. Never use 'arrive to'.
What time did you arrive to London?
What time did you arrive in London?
Use 'arrive in' for cities, towns, and countries.
I am waiting for he to arrive.
I am waiting for him to arrive.
The object pronoun 'him' must be used after the preposition 'for'.
Don't confuse with
- reach
to arrive at a place, but requires a direct object (no preposition)
“We reached London at noon. (NOT: reached at London)”
Use 'arrive at/in' but 'reach' [place] directly.
- come
to move towards the speaker
“Come here, please.”
'Arrive' focuses on the end of the journey; 'come' focuses on the movement towards the speaker.
Academic collocations
Words that pair with "arrive" in formal and academic writing
- preposition
- atin
In context
Real-world examples
- travel
We should arrive at Noi Bai Airport two hours before the flight.
Chúng ta nên đến sân bay Nội Bài hai tiếng trước chuyến bay.
Giao thông tại Việt Nam thường không ổn định, nên việc đến sớm tại các sân bay lớn như Nội Bài hay Tân Sơn Nhất là lời khuyên phổ biến.
- daily life
The courier has arrived at your gate with the GrabFood order.
Người giao hàng đã đến cổng nhà bạn với đơn hàng GrabFood.
Dịch vụ giao đồ ăn và shipper rất phổ biến tại các thành phố lớn ở Việt Nam; người dùng thường nhận được thông báo 'đã đến' qua ứng dụng.
- business
Please ensure you arrive on time for the meeting with the Director.
Vui lòng đảm bảo bạn đến đúng giờ cho cuộc họp với Giám đốc.
Trong môi trường công sở chuyên nghiệp tại Việt Nam, việc đến đúng giờ (hoặc sớm 5-10 phút) thể hiện sự tôn trọng đối với cấp trên.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường sử dụng 'đến' hoặc 'tới' thay thế cho nhau, nhưng trong văn viết trang trọng, 'đến' được dùng phổ biến hơn.
- Khái niệm 'giờ cao su' vẫn còn tồn tại trong các buổi tiệc tùng cá nhân, nhưng đối với công việc (arrive for work), sự chính xác về thời gian đang ngày càng được coi trọng.
- Khi đến nhà ai đó ở Việt Nam, hành động 'đến' thường đi kèm với việc chào hỏi người lớn tuổi nhất trong nhà trước tiên.
Etymology
From Middle English (in the sense 'reach the shore after a voyage'), from Old French ariver, based on Latin ad- 'to' + ripa 'shore'. The original meaning was specific to coming to land from sea.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ thực tế và các cụm từ liên quan đến 'arrive'.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.