arrival
/əˈraɪvl/The act of coming to a place, or a person or thing that has recently arrived
Tiếng Việt
sự đến nơi
ờ-RAI-vồ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'RAI', âm cuối 'vồ' đọc nhẹ và nhanh.
Hành động đi đến một địa điểm, hoặc một người/vật vừa mới tới nơi
Meanings
5 meanings
1An act of coming or being brought to a place.general
Hành động đi đến hoặc được đưa đến một địa điểm.
“We apologize for the late arrival of the train.”
“Chúng tôi xin lỗi vì sự đến muộn của đoàn tàu.”
- Security escorts will ensure their safe arrival.
- The staff greeted the arrival of the new boss with excitement.
- A rainstorm greeted our arrival.
- He met her soon after his arrival in Scotland.
Sử dụng giới từ 'at' cho địa điểm nhỏ (ga tàu, sân bay) và 'in' cho địa điểm lớn (thành phố, quốc gia).
2The part of an airport that you go through when you arrive on a plane.travel
Khu vực ga đến tại sân bay nơi hành khách đi qua sau khi xuống máy bay.
“I made my way through arrivals.”
“Tôi đã đi xuyên qua khu vực ga đến.”
- You will need to show your passport when you get to arrivals.
- I'll meet you in the arrivals hall.
Trong ngữ cảnh sân bay, 'arrivals' thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ khu vực đón khách.
3A person or thing that comes to a place.general
Một người hoặc vật đi đến một địa điểm.
“The first arrivals at the concert got the best seats.”
“Những người đến sớm nhất tại buổi hòa nhạc đã có được chỗ ngồi tốt nhất.”
- We are delighted to welcome two new arrivals to the firm this month.
- I was a new arrival in the country then.
- The family are recent arrivals from South Africa.
Có thể dùng để chỉ người mới gia nhập công ty hoặc trẻ sơ sinh (new arrival).
4The time when a new technology or idea is introduced.technology
Thời điểm một công nghệ hoặc ý tưởng mới được giới thiệu hoặc ra đời.
“The arrival of pay TV changed the industry.”
“Sự ra đời của truyền hình trả tiền đã thay đổi ngành công nghiệp này.”
- With the arrival of universal broadband access, things are changing.
- The arrival of the internet transformed communication.
Trong ngữ cảnh này, 'arrival' đồng nghĩa với 'advent', mang sắc thái trang trọng hơn.
5Very unlikely to be successful; not working when it is delivered (in the phrase 'dead on arrival').politics
Rất khó có khả năng thành công; không còn hoạt động/đã chết khi vừa tới nơi.
“The bill was dead on arrival in the Senate.”
“Dự luật đã 'chết yểu' ngay khi vừa trình lên Thượng viện.”
Đây là một thành ngữ (idiom). Trong y tế nó nghĩa là bệnh nhân đã tử vong trước khi đến bệnh viện, trong chính trị/kinh doanh nghĩa là một kế hoạch thất bại ngay từ đầu.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
Inflections
- plural
- arrivals
Word family
- arriveverb
Usage patterns
- arrival of somebody/something
- arrival at a place
- arrival in a place
- on arrival
- upon arrival
Avoid mistakes
Common mistakes
On his arrive, he called me.
On his arrival, he called me.
Use the noun 'arrival' after a preposition like 'on', not the verb 'arrive'.
The arrival to the station was late.
The arrival at the station was late.
We typically say arrival 'at' a specific point or 'in' a city/country, not 'to'.
Don't confuse with
- arrive
to reach a place (verb)
“We will arrive soon.”
'Arrive' is the action (verb), 'arrival' is the fact/event (noun).
Academic collocations
Words that pair with "arrival" in formal and academic writing
- verb
- announceawaitdelaymarksignal
- adjective
- imminentsubsequentsimultaneousunexpectedtimely
- noun
- timedatepointstage
- preposition
- ofatinupon
In context
Real-world examples
- travel
We are waiting for the arrival of the flight from Hanoi.
Chúng tôi đang chờ chuyến bay từ Hà Nội hạ cánh.
Rất phổ biến khi đón người thân tại sân bay Nội Bài hoặc Tân Sơn Nhất.
- business
The arrival of the new director brought many changes to the company.
Sự xuất hiện của giám đốc mới đã mang lại nhiều thay đổi cho công ty.
Thường dùng trong văn hóa công sở Việt Nam khi nói về sự thay đổi nhân sự cấp cao.
- academic
Parents should notify the school of their child's late arrival.
Phụ huynh nên thông báo cho nhà trường về việc con mình đến muộn.
Liên quan đến kỷ luật học đường nghiêm túc tại Việt Nam.
- daily life
The baby was a new arrival in the family.
Đứa bé là một thành viên mới vừa chào đời của gia đình.
Cách nói trang trọng và tình cảm để thông báo tin vui có thêm thành viên trong gia đình.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc đón tiếp 'arrival' (người mới đến) rất quan trọng, thường đi kèm với các nghi thức hiếu khách hoặc tặng quà.
- Cụm từ 'new arrival' thường được dùng ẩn dụ cho trẻ sơ sinh trong các tấm thiệp chúc mừng.
- Tại các sân bay Việt Nam, khu vực 'Arrivals' luôn là nơi đông đúc nhất do văn hóa đi đón người thân của cả gia đình.
Etymology
Late Middle English: from Old French arriver, based on Latin ad- 'to' + ripa 'shore'. Originally denoting coming to land after a voyage.
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến nhất với giải nghĩa chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành và các cụm từ đi kèm.