land
/lænd/The solid part of the earth's surface that is not covered by water, or to arrive on the ground from the air or water.
Tiếng Việt
đất, đất liền, hạ cánh
Læn-dờ
Phát âm âm 'l' rõ, nguyên âm 'æ' nằm giữa 'a' và 'e', kết thúc bằng âm 'nd' bật nhẹ đầu lưỡi.
Phần bề mặt rắn của trái đất không bị bao phủ bởi nước, hoặc hành động đáp xuống mặt đất từ trên không hoặc từ dưới nước.
Meanings
14 meanings
1The surface of the earth that is not sea.noungeneral
Bề mặt của trái đất không phải là biển; đất liền.
“The explorers reached land after a long voyage.”
“Các nhà thám hiểm đã đặt chân lên đất liền sau một chuyến hải trình dài.”
- The elephant is the largest living land animal.
- They fought both at sea and on land.
- The new project will reclaim the land from the sea.
Dùng 'on land' để chỉ trạng thái ở trên mặt đất, đối lập với 'at sea'.
2An area of ground, especially of a particular type or used for a particular purpose such as farming or building.nounenvironment
Một vùng đất, đặc biệt là loại đất cụ thể hoặc được sử dụng cho một mục đích nhất định như trồng trọt hoặc xây dựng.
“The agent controls land with the potential for new homes.”
“Đại lý quản lý khu đất có tiềm năng để xây dựng những ngôi nhà mới.”
- Every scrap of land is used for growing food.
- Good agricultural land is scarce.
- The land has been cleared ready for building.
Trong ngữ cảnh này, 'land' thường đi kèm các tính từ như 'agricultural' (nông nghiệp) hoặc 'industrial' (công nghiệp).
3An area of ground that someone owns, especially as property.nounbusiness
Diện tích đất mà ai đó sở hữu, đặc biệt là tài sản bất động sản.
“The price of land is rising rapidly.”
“Giá đất đang tăng lên nhanh chóng.”
- She owns 50 hectares of land in Scotland.
- He was granted land by the king.
- They were refused permission to develop the land.
'Land' là danh từ không đếm được khi nói về quyền sở hữu chung. Muốn đếm phải dùng 'a piece of land' hoặc 'a plot of land'.
4The countryside and the way people live in the country as opposed to in cities.noundaily life
Vùng nông thôn và lối sống ở nông thôn, trái ngược với cuộc sống ở thành thị.
“He's tired of living in cities and wants to get back to the land.”
“Anh ấy đã mệt mỏi với việc sống ở thành phố và muốn trở về với cuộc sống thôn quê.”
- Her family had always worked the land.
- Almost a third of the population live off the land.
Cụm từ 'back to the land' ám chỉ xu hướng rời bỏ đô thị để sống tự cung tự cấp ở nông thôn.
5A country or region, often referred to in an emotional or imaginative way.nounliterary
Một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, thường được nhắc đến với sắc thái biểu cảm hoặc tưởng tượng.
“She longed to return to her native land.”
“Cô ấy khao khát được trở về quê hương (vùng đất nơi mình sinh ra).”
- He journeyed to many distant lands.
- They dreamed of travelling to faraway lands.
Từ này mang sắc thái văn chương, trang trọng hơn từ 'country'.
6A conducting area on a printed circuit board or chip for connecting wires.nountechnology
Diện tích dẫn điện trên bảng mạch in hoặc chip để kết nối các dây dẫn.
“The technician inspected the lands on the motherboard for damage.”
“Kỹ thuật viên đã kiểm tra các điểm nối (land) trên bo mạch chủ xem có bị hư hỏng không.”
Đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành điện tử, ít dùng trong giao tiếp thông thường.
7To come down through the air onto the ground or another surface.verbtravel
Đáp xuống mặt đất hoặc một bề mặt khác từ trên không.
“The plane landed safely in a nearby field.”
“Chiếc máy bay đã hạ cánh an toàn xuống một cánh đồng gần đó.”
- A swan landed on the water.
- The bird landed on the branch.
- Wait for the helicopter to land.
Đây là nghĩa phổ biến nhất của động từ 'land' trong lĩnh vực hàng không.
8To control an aircraft and bring it down to the ground.verbtravel
Điều khiển máy bay và đưa nó xuống mặt đất.
“The pilot landed the plane expertly despite the wind.”
“Cơ trưởng đã hạ cánh chiếc máy bay một cách điêu luyện bất chấp gió lớn.”
- He was forced to land the plane in a field.
Trong trường hợp này, 'land' được dùng như một ngoại động từ (transitive verb).
9To arrive somewhere in a plane or boat.verbtravel
Đến một nơi nào đó bằng máy bay hoặc tàu thuyền.
“We shall be landing at Heathrow in ten minutes.”
“Chúng ta sẽ hạ cánh xuống sân bay Heathrow trong mười phút nữa.”
- Troops landed on the island at dawn.
- They were arrested on landing.
Cũng có thể dùng để chỉ việc tàu cập bến.
10To put someone or something on land from a boat or aircraft.verbtravel
Đưa ai đó hoặc thứ gì đó từ tàu hoặc máy bay lên bờ/đất liền.
“The ferry will land passengers at the main pier.”
“Phà sẽ đưa hành khách lên bờ tại cầu cảng chính.”
- The troops were landed by helicopter.
- Customs gave them permission to land the goods.
Nghĩa này nhấn mạnh hành động chuyển người hoặc hàng hóa từ phương tiện xuống đất.
11To come down somewhere after jumping, falling, or being thrown.verbgeneral
Rơi xuống hoặc chạm đất sau khi nhảy, ngã hoặc bị ném.
“She fell and landed heavily on her back.”
“Cô ấy bị ngã và đập mạnh lưng xuống đất.”
- A large stone landed right beside him.
- He landed squarely on his feet.
Dùng để mô tả vị trí hoặc cách thức một vật/người tiếp đất sau một chuyển động rơi.
12To succeed in getting a job or a contract, especially one that many people want.verbwork career
Đạt được hoặc giành được một công việc hoặc hợp đồng, đặc biệt là thứ mà nhiều người khao khát.
“She's just landed a starring role in a Hollywood movie.”
“Cô ấy vừa giành được vai chính trong một bộ phim Hollywood.”
- He landed a well-paid job with a top law firm.
- The company landed a multi-million dollar contract.
Đây là cách nói thân mật (informal) thường dùng trong bối cảnh sự nghiệp.
13To catch a fish and bring it out of the water.verbsports
Câu được cá và đưa nó ra khỏi mặt nước.
“It took me three attempts to land the fish.”
“Tôi đã phải thử ba lần mới đưa được con cá lên bờ.”
- He landed a massive salmon.
Thuật ngữ chuyên dụng trong câu cá thể thao.
14To succeed in hitting someone with a punch or blow.verbsports
Đánh trúng ai đó bằng một cú đấm hoặc đòn đánh.
“She landed a punch on his chin.”
“Cô ấy đã tung một cú đấm trúng cằm anh ta.”
- He failed to land a single blow during the fight.
Thường dùng trong võ thuật hoặc quyền anh.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- plural
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- lands
- third_person_singular
- lands
- past_simple
- landed
- past_participle
- landed
- present_participle
- landing
Word family
- landless, landedadjective
- land, landing, landlord, landownernoun
Usage patterns
- on land
- by land
- live off the land
- land something
- land on something
- land safely
Avoid mistakes
Common mistakes
The plane took land at 5 PM.
The plane landed at 5 PM.
Use 'landed' as a verb directly rather than 'took land'.
We traveled with land.
We traveled by land.
The correct preposition for the method of travel is 'by'.
He owns a land.
He owns some land / He owns a piece of land.
'Land' is usually uncountable when referring to property.
The bird landed on the air.
The bird landed on the ground.
You land 'on' a surface; you cannot land on 'the air'.
They reached to the land.
They reached land.
The verb 'reach' does not require 'to' before the object.
Academic collocations
Words that pair with "land" in formal and academic writing
- verb
- reclaimcultivateoccupydistribute
- adjective
- arablefertilemarginalancestral
- noun
- managementownershipusereform
- preposition
- onacrosswithin
In context
Real-world examples
- travel
The plane is scheduled to land at Tan Son Nhat International Airport at 5 PM.
Máy bay dự kiến sẽ hạ cánh xuống sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất lúc 5 giờ chiều.
Sử dụng phổ biến trong bối cảnh di chuyển hàng không tại Việt Nam.
- environment
Many farmers in the Mekong Delta rely on fertile land for rice cultivation.
Nhiều nông dân ở Đồng bằng sông Cửu Long dựa vào đất đai màu mỡ để canh tác lúa nước.
Đất đai (land) đóng vai trò sống còn trong nền nông nghiệp lúa nước của Việt Nam.
- work career
He was lucky to land a high-paying job at a tech startup in District 1.
Anh ấy đã may mắn tìm được một công việc lương cao tại một công ty khởi nghiệp công nghệ ở Quận 1.
Cụm từ 'land a job' tương đương với 'chốt' hoặc 'kiếm được' việc làm trong khẩu ngữ công sở.
- business
The cost of land in urban areas like Hanoi has increased significantly.
Giá đất tại các khu vực đô thị như Hà Nội đã tăng đáng kể.
Bất động sản và giá đất là chủ đề thảo luận hàng ngày và quan trọng trong kinh tế Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'đất' không chỉ là tài sản mà còn mang ý nghĩa tâm linh (Thổ Công, Thổ Địa).
- Người Việt thường dùng từ 'đất đai' khi nói về sở hữu và 'đất nền' trong kinh doanh bất động sản.
- Khái niệm 'về quê làm ruộng' (back to the land) đang trở thành xu hướng của một bộ phận giới trẻ thành thị muốn tránh xa áp lực thành phố.
Etymology
Etymology: From Middle English 'land', from Old English 'land', of Proto-Germanic origin. It is related to Dutch 'land' and German 'Land'. The verb senses developed from the noun meaning 'to go to land' from water or air. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến nhất với giải nghĩa chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và cụm từ liên quan đến từ 'land'.