sea
/siː/The large body of salt water that covers most of the Earth's surface.
Tiếng Việt
biển
si
Phát âm giống âm 'si' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'i' một chút.
Vùng nước mặn rộng lớn bao phủ phần lớn bề mặt Trái Đất.
Meanings
8 meanings
1The salt water that covers most of the earth’s surface and surrounds its continents and islands.
Vùng nước mặn bao phủ hầu hết bề mặt Trái Đất và bao quanh các lục địa và hải đảo.
“The waste was dumped in the sea.”
“Chất thải đã bị đổ xuống biển.”
- I love swimming in the sea!
- We'll go down to the sea for a swim before dinner.
- They live by the sea.
- We sent our furniture by sea.
Dùng 'the sea' để nói về biển nói chung. Chú ý phân biệt 'sea' (biển) và 'ocean' (đại dương - quy mô lớn hơn).
2A large area of salt water that is part of an ocean or surrounded by land.general
Một vùng nước mặn lớn là một phần của đại dương hoặc được bao quanh bởi đất liền.
“The North Sea is located between Great Britain and Scandinavia.”
“Biển Bắc nằm giữa Vương quốc Anh và vùng Scandinavia.”
- We crossed the Mediterranean Sea on a cruise ship.
- We sailed across the Black Sea in a yacht.
- The Caribbean Sea is famous for its turquoise water.
Khi đi kèm tên riêng (như North Sea, East Sea), chữ 'Sea' luôn phải viết hoa.
3The movement or state of the waves of the ocean.general
Sự chuyển động hoặc trạng thái của các con sóng ngoài đại dương.
“It was a calm sea, perfect for our boat trip.”
“Biển lặng, rất hoàn hảo cho chuyến đi thuyền của chúng tôi.”
- The sea was too rough for sailing in small boats.
- A boy was swept into rough seas by a large wave.
Thường dùng với các tính từ như 'calm' (lặng), 'rough' (động), 'choppy' (vỗ mạnh) để mô tả tình trạng mặt biển.
4A large amount of something that stretches over a wide area.general
Một lượng lớn thứ gì đó trải rộng trên một diện tích lớn.
“He looked down at the sea of smiling faces before him.”
“Anh ấy nhìn xuống một biển những gương mặt tươi cười trước mặt mình.”
- The taxi made its way through a sea of bicycles.
- The plane passed over a sea of greenery.
- They were surrounded by a sea of boxes after moving house.
Đây là nghĩa bóng. Cấu trúc 'a sea of something' dùng để nhấn mạnh số lượng rất nhiều, tương đương với 'rất nhiều' hoặc 'vô vàn' trong tiếng Việt.
5To be on a ship during a journey; to be traveling by water.travel
Đang ở trên tàu trong một chuyến hành trình; đang di chuyển trên mặt nước.
“It happened on the second night at sea.”
“Chuyện đó xảy ra vào đêm thứ hai khi đang ở ngoài khơi.”
- Their father spent a lot of time away at sea in the navy.
- We spent three weeks at sea without seeing land.
Cụm từ cố định 'at sea' không có mạo từ 'the'. Nó có nghĩa là đang đi trên biển hoặc đang làm việc trên tàu bè.
6In a state of confusion or uncertainty.emotions
Trong trạng thái bối rối hoặc không chắc chắn.
“I'm all at sea with these new tax regulations.”
“Tôi hoàn toàn mù tịt/bối rối với những quy định thuế mới này.”
Thành ngữ 'all at sea' mang nghĩa bóng, dùng để diễn tả việc ai đó đang gặp khó khăn trong việc hiểu điều gì đó.
7A large, dark plain of rock on the moon or a planet; a mare.technical
Một vùng đồng bằng đá lớn, tối màu trên mặt trăng hoặc một hành tinh; biển mặt trăng.
“The Sea of Tranquility is the most famous lunar mare.”
“Biển Tĩnh Lặng là vùng biển mặt trăng nổi tiếng nhất.”
Trong thiên văn học, từ này không chỉ vùng chứa nước mà chỉ các vùng trũng tối màu trên thiên thể.
8In physics, a theoretical model describing a constant flux of particles, such as quarks and gluons.academic
Trong vật lý, một mô hình lý thuyết mô tả một dòng hạt không đổi, chẳng hạn như quark và gluon.
“The sea of quarks and antiquarks inside a proton.”
“Biển các hạt quark và phản quark bên trong một proton.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành vật lý hạt, người học thông thường ít gặp.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- singular
Inflections
- plural
- seas
Word family
- seafaring, seaworthy, oceanicadjective
- seawardadverb
- sea, seaside, seaman, seafoodnoun
Usage patterns
- by sea
- at sea
- on the sea
- sea of something
Avoid mistakes
Common mistakes
I saw a sea.
I saw the sea.
We usually use 'the' with 'sea' when referring to the general body of water.
He is in sea.
He is at sea.
Use the fixed idiom 'at sea' to mean traveling on a ship.
I am going to see.
I am going to the sea.
Confusing the homophone 'see' (verb) with 'sea' (noun).
The Mediterranean sea.
The Mediterranean Sea.
Specific names of seas must be capitalized.
The ship is on the sea.
The ship is at sea.
While 'on the sea' is grammatically possible, 'at sea' is the standard idiomatic way to describe a ship's location during a voyage.
Academic collocations
Words that pair with "sea" in formal and academic writing
- verb
- pollutetraverseexplore
- adjective
- marinemaritimecoastal
- noun
- ecosystemresourcecurrent
- preposition
- underacrossbeneath
In context
Real-world examples
- daily life
Vietnam has a long coastline with many beautiful beaches along the East Sea.
Việt Nam có đường bờ biển dài với nhiều bãi biển đẹp dọc theo Biển Đông.
Việt Nam là quốc gia biển, kinh tế và văn hóa gắn liền mật thiết với Biển Đông.
- business
The company transports goods by sea to reduce costs.
Công ty vận chuyển hàng hóa bằng đường biển để giảm chi phí.
Vận tải biển là ngành kinh tế trọng điểm tại các thành phố cảng như Hải Phòng, Đà Nẵng, TP.HCM.
- academic
Rising sea levels pose a significant threat to the Mekong Delta.
Mực nước biển dâng cao gây ra mối đe dọa lớn đối với Đồng bằng sông Cửu Long.
Biến đổi khí hậu và nước biển dâng là vấn đề cấp bách được giảng dạy trong nhà trường Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'biển' thường đi đôi với 'bạc' (Biển bạc) để chỉ nguồn tài nguyên trù phú.
- Người Việt thường dùng từ 'Biển Đông' để gọi vùng biển phía Đông của đất nước thay vì dùng các tên gọi quốc tế khác.
- Các thành ngữ liên quan đến biển như 'Lòng người như biển cả' thể hiện sự bao dung, rộng lượng.
Etymology
Old English 'sǣ', of Germanic origin; related to Dutch 'zee' and German 'See'. Historically used to refer to any large body of water, including lakes, but transitioned to mean salt water oceans by the Middle English period.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan đến 'sea'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển Anh-Việt phổ biến với ví dụ minh họa phong phú.