see
/siː/To become aware of someone or something using your eyes, or to understand something with your mind.
Tiếng Việt
nhìn, thấy, hiểu
si
Phát âm giống âm 'si' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'i' một chút.
Nhận biết ai đó hoặc điều gì đó bằng mắt, hoặc hiểu một điều gì đó bằng tâm trí.
Meanings
12 meanings
1To become aware of somebody or something by using your eyes.verbdaily life
Nhìn thấy hoặc nhận ra ai đó/điều gì đó bằng mắt.
“She looked for him but couldn't see him in the crowd.”
“Cô ấy đã tìm anh ta nhưng không thể nhìn thấy anh ta trong đám đông.”
- I could see the boat clearly now.
- The star is bright enough to see with the naked eye.
- It's nice to see the children playing together.
Đây là nghĩa cơ bản nhất. Lưu ý không dùng thì tiếp diễn (V-ing) khi nói về khả năng thị giác tự nhiên (Ví dụ: dùng 'I see', không dùng 'I am seeing').
2To understand something or realize the truth about a situation.verbcommunication
Hiểu một điều gì đó hoặc nhận ra sự thật về một tình huống.
“‘It opens like this.’ ‘Oh, I see.’”
“‘Nó mở như thế này nè.’ ‘Ồ, tôi hiểu rồi.’”
- I can see why you were so angry about it.
- He doesn't see how important this is.
- I fail to see how this idea will help anyone.
Cụm 'I see' tương đương với 'I understand' nhưng mang sắc thái tự nhiên và thân mật hơn trong giao tiếp.
3To watch a game, television programme, performance, or film.verbarts culture
Xem một trận đấu, chương trình truyền hình, buổi biểu diễn hoặc một bộ phim.
“Did you see that programme on Brazil last night?”
“Bạn có xem chương trình về Brazil tối qua không?”
- I want to see the new movie at the cinema.
- Did you see the match on Saturday?
Người Việt hay dùng 'watch' cho phim ảnh, nhưng 'see' thường được dùng khi nói về việc đi đến rạp chiếu phim (go to see a movie).
4To meet somebody, often by chance, or to visit somebody.verbsocial
Gặp gỡ ai đó (thường là tình cờ) hoặc đến thăm ai đó.
“Guess who I saw at the party last night!”
“Đoán xem tôi đã gặp ai ở bữa tiệc tối qua nào!”
- Come and see us again soon.
- Veronica came to see him in prison.
Trong ngữ cảnh này, 'see' thường mang nghĩa gặp gỡ xã giao.
5To have a romantic relationship with someone.verbrelationships
Đang trong một mối quan hệ tình cảm với ai đó; hẹn hò.
“Are you seeing anyone at the moment?”
“Hiện tại bạn có đang hẹn hò với ai không?”
- They've been seeing each other for six months.
- He's seeing a girl from work.
Khi dùng ở thì tiếp diễn (seeing someone), từ này mang nghĩa là đang tìm hiểu hoặc hẹn hò.
6To find out something by looking, asking, or waiting.verbgeneral
Tìm hiểu điều gì đó bằng cách xem xét, hỏi han hoặc chờ đợi.
“‘Has the mail come yet?’ ‘I'll just go and see.’”
“‘Thư đã đến chưa?’ ‘Để tôi đi xem sao.’”
- He came over to see what was going on.
- I want to see how they'll react.
Thường dùng trong các cấu trúc như 'see if', 'see whether' để kiểm tra thông tin.
7To make sure that something is done.verbdaily life
Đảm bảo rằng một việc gì đó được thực hiện.
“See that all the doors are locked before you leave.”
“Hãy đảm bảo rằng tất cả các cửa đã được khóa trước khi bạn rời đi.”
- I'll see that he gets the message.
- Could you see to it that the bill is paid?
Cấu trúc 'See that...' hoặc 'See to it that...' mang tính nhắc nhở hoặc giao nhiệm vụ.
8To imagine or consider something as a future possibility.verbemotions
Hình dung hoặc xem xét điều gì đó như một khả năng trong tương lai.
“I can't see her changing her mind.”
“Tôi không thể hình dung được việc cô ấy sẽ thay đổi ý định.”
- I can see myself living there one day.
- He couldn't see any reason to stay.
Thường dùng với 'can't see' để bày tỏ sự hoài nghi về một sự việc sẽ xảy ra.
9To have a meeting with a professional person for help or advice.verbhealth
Gặp một chuyên gia để nhận được sự giúp đỡ hoặc lời khuyên (đi khám, đi gặp luật sư...).
“You ought to see a doctor about that cough.”
“Bạn nên đi khám bác sĩ về chứng ho đó đi.”
- When was the last time you saw a dentist?
- She's gone to see the mechanic.
Đây là cách nói tự nhiên nhất khi muốn khuyên ai đó đi khám bệnh hoặc gặp chuyên gia tư vấn.
10To match a bet in a game of poker or gambling.verbcasual
Theo cược (trong trò chơi poker hoặc bài bạc).
“I'll see your five dollars and raise you ten.”
“Tôi theo 5 đô của anh và tố thêm 10 đô nữa.”
- He decided to see the bet despite having a weak hand.
Đây là thuật ngữ chuyên dụng trong bài bạc, có nghĩa là bỏ ra số tiền bằng với người trước đó đã cược.
11The district or office of a bishop or an archbishop.nounarts culture
Địa phận hoặc chức vụ của một giám mục hoặc tổng giám mục; giáo phận.
“He was appointed to the See of Canterbury.”
“Ông ấy đã được bổ nhiệm vào Giáo phận Canterbury.”
- The Holy See has a unique status in international law.
- Bishops were often tied to their sees for life.
Đây là nghĩa rất hiếm gặp, chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo (Công giáo/Anh giáo). Cụm 'The Holy See' có nghĩa là Tòa Thánh Vatican.
12Used to introduce an explanation or to show that you are right about something.interjectioncommunication
Dùng để bắt đầu một lời giải thích hoặc để chứng minh rằng bạn đúng về điều gì đó.
“See, I told you it would rain!”
“Thấy chưa, tôi đã bảo là trời sẽ mưa mà!”
- See, the thing is, we don't have enough money for that.
- You just turn the handle like this, see?
Tương đương với từ 'Thấy chưa' hoặc 'Đấy' trong tiếng Việt, dùng để nhấn mạnh ý kiến của người nói.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
Inflections
- third_person_singular
- sees
- past_simple
- saw
- past_participle
- seen
- present_participle
- seeing
- plural
- sees
Word family
- visible, sighted, seeingadjective
- visiblyadverb
- sight, vision, seernoun
- foresee, overseeverb
Usage patterns
- see somebody/something
- see that...
- see how/what/why...
- see somebody doing something
- see somebody do something
- the Holy See
- the see of [place name]
Avoid mistakes
Common mistakes
I am seeing a bird right now.
I see a bird right now.
'See' is a stative verb when used for perception; it is rarely used in the continuous (-ing) form for physical sight.
I saw him to go to the shop.
I saw him go to the shop. / I saw him going to the shop.
After 'see', use the bare infinitive (without 'to') or the -ing form.
Did you see at the news?
Did you see the news?
'See' is a transitive verb and does not take 'at'.
I've seed that movie before.
I've seen that movie before.
'See' is an irregular verb. The past participle is 'seen', not 'seed'.
I see the page 10.
See page 10.
In instructions to look at a reference, we use the imperative 'See' without 'the'.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "see" in formal and academic writing
- verb
- can seebe able to seefail to see
- adjective
- clearlyplainlyeasily
- noun
- evidencereasondifference
- preposition
- see assee through
In context
Real-world examples
- communication
I see what you mean, but I disagree.
Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi không đồng ý.
Trong giao tiếp người Việt, cụm từ 'I see' thường được dùng để thể hiện sự lắng nghe và thấu hiểu trước khi đưa ra ý kiến cá nhân.
- health
Are you still seeing that doctor in District 1?
Bạn vẫn còn đang khám vị bác sĩ đó ở Quận 1 chứ?
Ở Việt Nam, việc 'đi khám' thường được diễn đạt bằng 'see a doctor' thay vì 'visit a doctor' trong ngữ cảnh thân mật.
- daily life
Let me see if I can help you with those bags.
Để tôi xem tôi có thể giúp bạn xách những chiếc túi đó không.
Người Việt thường dùng từ 'xem' (see) như một cách đề nghị giúp đỡ một cách lịch sự và nhẹ nhàng.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường nhầm lẫn giữa 'see', 'look' và 'watch'. 'See' mang tính thụ động (nhìn thấy), trong khi 'look' là chủ động (nhìn vào) và 'watch' là theo dõi một quá trình.
- Cụm từ 'I see' (Tôi hiểu rồi) cực kỳ phổ biến trong giao tiếp công sở tại Việt Nam để xác nhận đã nắm bắt thông tin.
- Trong văn hóa tâm linh, 'see' còn có thể liên quan đến việc 'xem bói' hoặc 'xem ngày', tuy nhiên trong tiếng Anh thường dùng các từ chuyên biệt hơn như 'consult' hoặc 'check'.
Etymology
From Old English 'sēon', of Germanic origin; related to Dutch 'zien' and German 'sehen'. The noun sense (diocese) comes from Old French 'sie', from Latin 'sedes' meaning 'seat'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất với đầy đủ các nghĩa và ví dụ song ngữ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các cụm từ cố định và thành ngữ đi kèm với từ 'see'.