aside
/əˈsaɪd/To one side, out of the way, or kept for later use
Tiếng Việt
sang một bên
ờ-SAI-đờ
Nhấn mạnh vào âm thứ hai 'SAI', âm 'd' ở cuối bật nhẹ.
Sang một bên, tránh ra, hoặc để dành sử dụng sau.
Meanings
6 meanings
1To one side; out of the wayadverbdaily life
Sang một bên; tránh ra để không gây cản trở
“She pulled the curtain aside to look out.”
“Cô ấy kéo tấm rèm sang một bên để nhìn ra ngoài.”
- I pushed aside the curtain and looked out the window.
- He stepped aside to let them pass.
- Stand aside and let the doctor through.
Người Việt thường nhầm lẫn 'aside' với 'beside'. Hãy nhớ 'aside' thường mang nghĩa chuyển động hoặc hành động dời vật gì đó sang bên.
2To be used lateradverbfinance
Để dành, dự trữ để sử dụng sau này
“We set aside some money for repairs.”
“Chúng tôi đã để dành một khoản tiền cho việc sửa chữa.”
- The governor wants to set aside $50 million for emergencies.
- Try to set aside some time each day for exercise.
- I have put aside a bottle of wine for a special occasion.
Cụm 'set aside' rất phổ biến trong tài chính và quản lý thời gian, tương đương với 'để dành' hoặc 'trích ra' trong tiếng Việt.
3Used to say that except for one thing, something is trueadverbgeneral
Dùng để nói rằng ngoại trừ một điều gì đó, thì những điều còn lại đều đúng; gác lại một bên
“Money worries aside, things are going well.”
“Gác lại những lo lắng về tiền bạc, mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp.”
- Joking aside, we need to make a decision.
- All kidding aside, this is a serious matter.
- Difficulties aside, the project was a success.
Cấu trúc '[Noun] + aside' thường được dùng ở đầu câu để chuyển hướng thảo luận, tương tự như 'Ngoại trừ...' hoặc 'Tạm gác... sang một bên'.
4Something that a character in a play says to the audience, but that the other characters on stage are not intended to hearnounarts culture
Lời độc thoại bên lề; lời nhân vật nói riêng với khán giả mà các nhân vật khác trên sân khấu không nghe thấy
“Shakespeare’s use of asides and soliloquies allows us to hear the character's inner thoughts.”
“Việc Shakespeare sử dụng các lời độc thoại bên lề và độc thoại nội tâm cho phép chúng ta nghe được suy nghĩ thầm kín của nhân vật.”
- The actor delivered a humorous aside to the front row.
- In a stage whisper aside, he revealed his true plan.
Đây là thuật ngữ chuyên môn trong kịch nghệ, tương tự như thủ pháp 'nói nhỏ với khán giả' trong chèo hoặc tuồng truyền thống Việt Nam.
5A remark that is not directly connected with the main subject that is being discussednouncommunication
Lời nói ngoài lề; nhận xét không liên quan trực tiếp đến chủ đề chính
“I mention it only as an aside.”
“Tôi chỉ đề cập đến điều đó như một lời nói ngoài lề thôi.”
- The informative asides about rural life make this wine guide rather special.
- He added an interesting aside about the history of the building.
Trong giao tiếp, khi bạn muốn nói một ý phụ không quan trọng, hãy dùng cụm 'as an aside' (nhân tiện nói thêm).
6A remark, often made in a low voice, that is not intended to be heard by everyone presentnounsocial
Lời nói nhỏ, nói riêng; nhận xét được nói khẽ không để mọi người xung quanh nghe thấy
“I try to ignore my mother's whispered asides.”
“Tôi cố gắng lờ đi những lời nói nhỏ thì thầm của mẹ tôi.”
- They exchanged whispered asides during the meeting.
- He made a sarcastic aside to his colleague.
Từ này dùng để chỉ những lời 'nói đế' hoặc 'nói riêng' trong một đám đông hoặc cuộc họp.
Word bank
Common phrases
- stand aside
- step aside
- pull aside
- take aside
- set aside
- cast aside
- brush aside
- put aside
- joking aside
- whispered aside
- humorous aside
- brief aside
- interesting aside
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
Please put the book beside.
Please put the book aside.
'Beside' is a preposition requiring an object (beside the table). 'Aside' is an adverb (put it aside).
Apart of that, I am fine.
Aside from that, I am fine.
The correct phrase is 'aside from' or 'apart from', not 'apart of'.
Don't confuse with
- beside
at the side of, or next to somebody/something
“Come and sit beside me.”
'Aside' usually implies movement (to the side) or exclusion; 'beside' implies static position (next to).
- besides
in addition to; also
“Besides looking good, the car is reliable.”
Do not confuse 'aside' with 'besides' (meaning in addition).
Academic collocations
Words that pair with "aside" in formal and academic writing
- verb
- setputleavebrushcast
- adjective
- briefhumorouswhispered
- noun
- moneytimedifferences
- preposition
- from
In context
Real-world examples
- daily life
Please step aside to let the elderly woman pass.
Vui lòng tránh sang một bên để bà cụ đi qua.
Thể hiện văn hóa nhường nhịn người lớn tuổi rất quan trọng trong xã hội Việt Nam.
- business
We need to set aside a budget for the upcoming Tet holiday.
Chúng ta cần để dành một khoản ngân sách cho kỳ nghỉ Tết sắp tới.
Tết là dịp lễ quan trọng nhất, việc chuẩn bị tài chính (để dành) là thói quen phổ biến của người Việt.
- academic
Personal feelings aside, we must choose the best candidate for the job.
Gạt bỏ tình cảm cá nhân sang một bên, chúng ta phải chọn ứng viên tốt nhất cho công việc.
Nhấn mạnh tính chuyên nghiệp trong môi trường làm việc hiện đại tại Việt Nam, tách biệt giữa tình cảm và công việc.
- academic
The teacher made an interesting aside about the history of the Vietnamese language.
Giáo viên đã đưa ra một lời bình ngoài lề thú vị về lịch sử tiếng Việt.
Trong giáo dục Việt Nam, các câu chuyện ngoài lề của thầy cô thường giúp bài học bớt khô khan và gây hứng thú cho học sinh.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa giao tiếp Việt Nam, việc nói 'aside' (nói riêng/nói nhỏ) khi đang trong một nhóm đôi khi bị coi là thiếu tế nhị nếu không khéo léo.
- Khái niệm 'set aside' tương đồng với đức tính tiết kiệm, 'tích cốc phòng cơ' của người Việt.
Etymology
From Middle English, from the prefix a- (meaning 'on') + side. Originally meaning 'on one side'.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và cách phát âm chuẩn cho người học Việt Nam.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.