apart
/əˈpɑːrt/Separated by a distance in space or time, or separated into pieces.
Tiếng Việt
cách biệt
ơ-PÁT
Nhấn mạnh âm thứ hai 'PÁT', âm 't' ở cuối bật nhẹ.
Tách rời bởi khoảng cách không gian hoặc thời gian, hoặc rời ra thành từng mảnh.
Meanings
7 meanings
1Separated by a distance, of space or time.adverbgeneral
Cách nhau một khoảng cách về không gian hoặc thời gian.
“The two houses stood 500 metres apart.”
“Hai ngôi nhà nằm cách nhau 500 mét.”
- Stand with your feet wide apart and bend from the waist.
- Our two kids were born just eighteen months apart.
- How far apart should I put my stereo speakers?
Dùng sau danh từ chỉ số đo để diễn tả khoảng cách (ví dụ: 10 miles apart).
2Not together; separate or separately.adverbdaily life
Không ở cùng nhau; riêng biệt hoặc một cách riêng rẽ.
“We're living apart now.”
“Hiện giờ chúng tôi đang sống riêng.”
- We both travel a lot, but when we’re apart we keep in touch by phone.
- It was the first time they had been apart for more than a few days.
Thường dùng để mô tả tình trạng các cặp đôi không còn sống chung một nhà.
3Into pieces.adverbgeneral
Thành từng mảnh, rời ra.
“The whole thing just came apart in my hands.”
“Cả vật đó cứ thế rời ra từng mảnh ngay trên tay tôi.”
- He had to take the hot-water pump apart to repair it.
- The book was so old it was falling apart.
Kết hợp với các động từ như 'take', 'fall', 'come' để chỉ sự tháo dỡ hoặc đổ vỡ.
4Used to say that somebody or something is not included in what you are talking about.adverbformal
Dùng để nói rằng ai đó hoặc điều gì đó không được bao gồm trong những gì bạn đang thảo luận; ngoại trừ.
“Victoria apart, not one of them seems suitable for the job.”
“Ngoại trừ Victoria, không ai trong số họ có vẻ phù hợp cho công việc này.”
- Joking apart, we need to make a decision soon.
- Money apart, it was a very useful experience.
Cấu trúc '[Noun] + apart' mang nghĩa tương đương với 'Apart from [Noun]'.
5To be widely separated in interests or opinions.adverbsocial
Khác biệt xa về sở thích hoặc quan điểm.
“Her own friends were poles apart from his.”
“Bạn bè của cô ấy khác xa một trời một vực so với bạn bè của anh ta.”
- The two sides in the negotiation remained far apart.
Cụm từ 'poles apart' là một thành ngữ rất phổ biến để chỉ sự đối lập hoàn toàn.
6Living or staying in a different place from the person that you are married to or have a close relationship with.adjectiverelationships
Sống hoặc ở một nơi khác với người mà bạn đã kết hôn hoặc có mối quan hệ thân thiết.
“When you're apart you rely so heavily on the phone.”
“Khi hai người ở xa nhau, bạn phải phụ thuộc rất nhiều vào điện thoại.”
- Being apart is difficult for any couple.
- The time apart made them appreciate each other more.
Trong trường hợp này, 'apart' đóng vai trò tính từ sau động từ to be.
7Separate; distinct; exceptional.adjectiveliterary
Tách biệt; khác biệt; đặc biệt/ngoại lệ.
“He stood apart from the crowd, watching silently.”
“Anh ta đứng tách biệt khỏi đám đông, lặng lẽ quan sát.”
- A class apart.
- A breed apart.
Dùng để chỉ sự khác biệt nổi bật hoặc tách rời hẳn so với một nhóm.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- fall apart
- come apart
- take apart
- tear apart
- grow apart
- stand apart
- tell apart
- far apart
- wide apart
- poles apart
- worlds apart
- be apart
- feel apart
- remain apart
Grammar & forms
Grammar
- intransitive
- linking
Word family
- apartnessnoun
Usage patterns
- come apart
- fall apart
- take something apart
- tell apart
Avoid mistakes
Common mistakes
I am glad to be apart of this group.
I am glad to be a part of this group.
Use 'a part' (two words) when you mean being a member or piece of something. 'Apart' means separated.
They live far a part.
They live far apart.
When describing distance or separation, use the single word 'apart'.
Don't confuse with
- a part
a piece or segment of something
“I want to be a part of this team.”
'Apart' (one word) means separated; 'a part' (two words) means a piece included in a whole.
Academic collocations
Words that pair with "apart" in formal and academic writing
- verb
- standsetkeepfall
- preposition
- from
In context
Real-world examples
- daily life
The two houses stood 500 metres apart.
Hai ngôi nhà nằm cách nhau 500 mét.
Mô tả khoảng cách địa lý thông thường trong đời sống hàng ngày tại Việt Nam.
- business
The mechanic took the engine apart to find the problem.
Người thợ máy đã tháo rời động cơ để tìm ra sự cố.
Sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, sửa chữa máy móc phổ biến.
- social
We've been living apart for six months now.
Chúng tôi đã sống ly thân được sáu tháng rồi.
Phản ánh tình trạng quan hệ cá nhân, 'apart' ở đây mang nghĩa không sống chung một nhà.
- academic
Cost apart, the plan is quite solid.
Gác chuyện chi phí sang một bên, kế hoạch này khá ổn.
Cách dùng trang trọng để loại bỏ một yếu tố khi thảo luận, thường gặp trong môi trường giáo dục hoặc công sở.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường nhầm lẫn giữa 'apart' (tách rời) và 'a part' (một phần). Cần nhấn mạnh sự khác biệt về mặt chữ viết và ý nghĩa.
- Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'living apart' (sống riêng) có thể ám chỉ cả khoảng cách địa lý hoặc sự rạn nứt trong hôn nhân tùy ngữ cảnh.
- Cụm từ 'poles apart' thường được dịch tương đương với thành ngữ 'khác nhau một trời một vực' trong tiếng Việt.
Etymology
Late Middle English: from Old French à part, from Latin ad 'to' + pars, part- 'part'. Originally denoting a person or thing separated from others.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều nghĩa phái sinh và các cụm từ liên quan.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.