individually
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəli/Separately, one by one, rather than as a group.
Tiếng Việt
riêng biệt, từng cá nhân
in-đi-VI-giu-ơ-lì
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ ba 'VI', các âm còn lại đọc nhẹ và lướt.
Một cách riêng biệt, từng người hoặc từng thứ một, thay vì theo nhóm.
Meanings
2 meanings
1Separately, rather than as a group.general
Một cách riêng biệt, từng cái hoặc từng người một, thay vì theo nhóm.
“These chocolates are individually wrapped.”
“Những viên sô-cô-la này được đóng gói riêng biệt.”
- The children will first sing individually and then as a group.
- Each case is evaluated individually.
- Students can work individually or in pairs.
Thường đi kèm với các động từ như 'wrap' (đóng gói), 'evaluate' (đánh giá), 'interview' (phỏng vấn) để nhấn mạnh hành động được thực hiện cho từng đối tượng một cách độc lập.
2In a different and usually original way.general
Theo một cách khác biệt và mang tính độc đáo, cá nhân.
“The hotel rooms are all individually designed.”
“Các phòng khách sạn đều được thiết kế theo phong cách riêng biệt.”
- She dresses very individually.
- Each piece of jewelry is individually crafted by local artisans.
Trong ngữ cảnh này, 'individually' gần nghĩa với 'uniquely' (độc đáo), thường dùng để miêu tả thiết kế (designed), phong cách (styled) hoặc chế tác (crafted) không bị trùng lặp.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- individually wrapped
- individually responsible
- examine individually
- house individually
- negotiate individually
- treat individually
Grammar & forms
Word family
- individualadjective
- individualnoun
- individualizeverb
Avoid mistakes
Common mistakes
They were treated individual.
They were treated individually.
Use the adverb form 'individually' to modify a verb.
We need to speak to them individually basis.
We need to speak to them on an individual basis.
Use the adjective 'individual' when modifying a noun like 'basis'.
The items are individual wrapped.
The items are individually wrapped.
Use the adverb 'individually' to modify the adjective or participle 'wrapped'.
Each students were individually tested.
Each student was individually tested.
Grammar error with 'each' - it must be followed by a singular noun and verb.
They worked individually together.
They worked individually.
'Individually' and 'together' are antonyms and contradict each other in this context.
Don't confuse with
- personally
done by a particular person rather than someone else
“I will personally oversee the project.”
Use 'individually' for things done one by one, and 'personally' for things done by yourself.
Academic collocations
Words that pair with "individually" in formal and academic writing
- verb
- assessevaluateinterviewtreatexamine
- adjective
- wrappeddesignedtailoredpackaged
In context
Real-world examples
- academic
The teacher spoke to each student individually about their grades.
Giáo viên đã nói chuyện riêng với từng học sinh về điểm số của họ.
Trong môi trường giáo dục Việt Nam, việc trao đổi điểm số thường được thực hiện riêng tư để tôn trọng học sinh và tránh áp lực đồng trang lứa.
- daily life
These mooncakes are individually packaged for gifting.
Những chiếc bánh trung thu này được đóng gói riêng biệt để làm quà tặng.
Bánh trung thu ở Việt Nam thường được đóng gói riêng từng chiếc trong hộp lớn để đảm bảo vệ sinh, bảo quản lâu và tăng tính thẩm mỹ khi biếu tặng.
- business
Employees will be evaluated individually based on their KPIs.
Nhân viên sẽ được đánh giá cá nhân dựa trên chỉ số KPI của họ.
Đánh giá năng lực cá nhân (KPI) ngày càng phổ biến tại các doanh nghiệp Việt Nam, chuyển dịch từ văn hóa đánh giá chung theo phòng ban sang ghi nhận đóng góp cá nhân.
- arts
The artisan individually crafted each ceramic bowl.
Người nghệ nhân đã chế tác thủ công từng chiếc bát gốm một cách riêng biệt.
Các làng nghề truyền thống ở Việt Nam như gốm Bát Tràng rất đề cao sự độc đáo và tâm huyết của nghệ nhân đặt vào từng sản phẩm thủ công.
- travel
Passengers must scan their tickets individually before entering the station.
Hành khách phải quét vé từng người một trước khi vào ga.
Hệ thống giao thông công cộng hiện đại tại Việt Nam (như tàu điện trên cao Cát Linh - Hà Đông) yêu cầu hành khách qua cổng soát vé tự động từng người một để đảm bảo trật tự.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, vốn có truyền thống đề cao tính cộng đồng và tập thể, từ 'individually' (cá nhân, riêng biệt) thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, giáo dục hoặc hành chính để nhấn mạnh sự chú ý, tôn trọng đến từng chi tiết hoặc từng cá thể.
- Cụm từ 'individually wrapped' (đóng gói riêng biệt) rất phổ biến khi nói về bánh kẹo, đặc biệt là trong các dịp lễ Tết, vì nó thể hiện sự trang trọng, cao cấp và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
Etymology
Formed from the adjective 'individual' + the adverbial suffix '-ly'. 'Individual' derives from Medieval Latin 'individualis', from Latin 'individuus' meaning 'indivisible'.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ điển trực tuyến của Soha, hỗ trợ tra cứu từ vựng chuyên ngành và ngữ cảnh sử dụng.