here
/hɪr/In, at, or to this place or position, often used to point something out or indicate the present time.
Tiếng Việt
đây
hi-ờ
Phát âm giống từ 'hi' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'i' và kết thúc bằng âm 'ờ' nhẹ (đặc biệt là giọng Anh-Anh).
Tại đây, ở vị trí này, hoặc vào thời điểm này; thường dùng để chỉ trỏ hoặc xác định sự hiện diện.
Meanings
11 meanings
1In, at or to this position or place.adverbdaily life
Ở, tại hoặc đến vị trí này, nơi này.
“I've lived here in Atlanta all my life.”
“Tôi đã sống ở đây, tại Atlanta, suốt cả cuộc đời.”
- Please step over here for a minute.
- It hurts here, just above my ankle.
- I’ll stay here and wait for you.
Dùng 'here' ngay sau động từ chỉ trạng thái hoặc chuyển động mà không cần giới từ 'to'.
2Used when you are giving or showing something to somebody, or calling attention to someone.adverbsocial
Dùng khi đưa hoặc cho ai đó xem cái gì, hoặc thu hút sự chú ý vào ai đó.
“Here’s the money I promised you.”
“Đây là số tiền tôi đã hứa với bạn.”
- Here's your coffee.
- Here she is now.
- Here is the document you were looking for.
Cấu trúc 'Here is/are + danh từ' rất phổ biến khi đưa đồ vật cho người khác.
3Used to show your role in a situation or why you are present.adverbwork career
Dùng để chỉ vai trò trong một tình huống hoặc lý do bạn có mặt.
“I'm here to help you.”
“Tôi ở đây để giúp bạn.”
- We are here to represent the interests of the workers.
- He's only here for the money.
Thường đi kèm với cấu trúc 'to + verb' để chỉ mục đích.
4Now; at this point in a process or story.adverbgeneral
Bây giờ; tại thời điểm này trong một quá trình hoặc câu chuyện.
“The countdown to Christmas starts here.”
“Cuộc đếm ngược đến Giáng sinh bắt đầu từ đây.”
- The story begins here, in a small village in France.
- But here the argument becomes more complex.
Ở ngữ cảnh này, 'here' không chỉ không gian mà chỉ thời gian hoặc trình tự.
5In various places; scattered around.adverbdaily life
Ở nhiều nơi khác nhau; rải rác xung quanh.
“Papers were scattered here and there on the floor.”
“Giấy tờ bị vứt rải rác chỗ này chỗ kia trên sàn nhà.”
- We found a few wildflowers here and there.
- There are some good shops here and there in the city.
Cụm từ 'here and there' tương đương với 'đây đó' hoặc 'chỗ này chỗ kia' trong tiếng Việt.
6Used to attract someone’s attention, often when you are annoyed or to warn them.interjectioncasual
Dùng để thu hút sự chú ý của ai đó, thường là khi đang bực bội hoặc để cảnh báo.
“Here, where are you going with that ladder?”
“Này, anh định mang cái thang kia đi đâu đấy?”
- Here! Watch what you're doing!
- Here, give that back to me!
Cách dùng này mang tính suồng sã, tương đương với 'Này!' hoặc 'Ê!' trong tiếng Việt.
7Used when offering something to someone or offering to do something.interjectionsocial
Dùng khi mời ai đó thứ gì hoặc đề nghị làm việc gì đó.
“Here, let me carry that for you.”
“Nào, để tôi xách cái đó giúp bạn.”
- Here, take my umbrella.
- Here, try some of this cake.
Đây là cách bắt đầu lời đề nghị giúp đỡ một cách tự nhiên.
8Said in response to one's name being called during a roll call to indicate presence.interjectioneducation
Dùng để trả lời khi được gọi tên trong lúc điểm danh để xác nhận sự có mặt.
“‘John Smith?’ ‘Here!’”
“‘John Smith?’ ‘Có mặt!’”
- The teacher called the register and everyone answered 'Here'.
Học sinh Việt Nam thường dùng 'Present!' hoặc 'Yes!' nhưng 'Here!' là cách dùng phổ biến nhất tại các nước nói tiếng Anh.
9This place; this location.nountravel
Nơi này; vị trí này.
“It's a long way from here.”
“Từ đây đi là một quãng đường dài đấy.”
- How do I get to the station from here?
- Let's get out of here.
Khi đóng vai trò là danh từ, 'here' thường đi sau giới từ như 'from', 'near'.
10The present time or the current situation.noungeneral
Thời điểm hiện tại hoặc tình huống hiện tại.
“We should focus on the here and now.”
“Chúng ta nên tập trung vào hiện tại (ngay tại đây và lúc này).”
- Our obsession with the here and now prevents long-term planning.
Cụm từ 'the here and now' là một thành ngữ mang nghĩa là 'thời điểm hiện tại'.
11Present or alive; currently existing in a specific location.adjectivedaily life
Có mặt hoặc còn sống; hiện đang tồn tại ở một vị trí cụ thể.
“I'm still here!”
“Tôi vẫn còn ở đây này!”
- Is the manager here?
- Summer is finally here.
Dùng sau động từ 'to be' để chỉ sự hiện diện.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- singular
- uncountable
- linking
Usage patterns
- here to do something
- by here
- right here
- over here
Avoid mistakes
Common mistakes
I live to here.
I live here.
Do not use 'to' before 'here' when indicating location.
I can't here you.
I can't hear you.
Confusing homophones: 'here' (place) vs 'hear' (sound).
I am here since Monday.
I have been here since Monday.
Use the present perfect tense with 'since' to describe an action that started in the past and continues now.
Here is your books.
Here are your books.
Subject-verb agreement: 'books' is plural, so use 'are'.
It's neither here or there.
It's neither here nor there.
The correlative conjunction 'neither' always pairs with 'nor'.
Academic collocations
Words that pair with "here" in formal and academic writing
- verb
- beginremainend
- adjective
- currentlyphysically
- noun
- locationpointstage
- preposition
- frominnear
In context
Real-world examples
- daily life
I've been waiting here for twenty minutes.
Tôi đã đứng đợi ở đây được hai mươi phút rồi.
Người Việt thường dùng 'ở đây' để xác định vị trí cụ thể khi hẹn gặp nhau.
- business
Here is the contract for your review.
Đây là bản hợp đồng để anh/chị xem xét.
Trong giao tiếp công việc, 'here' được dùng trang trọng để trình bày tài liệu.
- academic
The research findings are presented here.
Các kết quả nghiên cứu được trình bày tại đây.
Sử dụng 'here' để chỉ dẫn người đọc đến một phần cụ thể trong văn bản học thuật.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'here' thường được dịch là 'đây' hoặc 'ở đây'.
- Khi đưa đồ vật cho người khác, người Việt thường nói 'Đây nè' hoặc 'Gửi anh/chị' thay vì chỉ nói 'Đấy' (tương đương với 'Here's...').
- Lưu ý phân biệt 'here' (vị trí gần người nói) và 'there' (vị trí xa người nói) giống như cặp 'đây' và 'kia/đó' trong tiếng Việt.
Etymology
Old English hēr, of Germanic origin; related to Dutch hier and German hier, from the base of the demonstrative pronoun 'he'. The root sense is 'at this place'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan.