then
/ðen/Used to refer to a particular time in the past or future, or to indicate the next step in a sequence.
Tiếng Việt
khi đó, sau đó, thế thì
đen
Phát âm giống chữ 'đen' trong tiếng Việt nhưng đưa đầu lưỡi ra giữa hai hàm răng để tạo âm 'ð' nhẹ.
Dùng để chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc tương lai, hoặc để chỉ bước tiếp theo trong một trình tự.
Meanings
12 meanings
1Used to refer to a particular time in the past or future that has already been mentioned.adverbdaily life
Dùng để chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc tương lai đã được nhắc đến trước đó.
“Life was much harder then because neither of us had a job.”
“Hồi đó cuộc sống khó khăn hơn nhiều vì cả hai chúng tôi đều không có việc làm.”
- I was still at school then.
- Things were different back then.
- I'll see you on Friday; I'll give it to you then.
Khi dịch 'then' ở cuối câu chỉ thời gian, hãy dùng 'lúc đó', 'hồi đó' hoặc 'khi ấy'.
2Next in order of time; used to introduce the next action or event in a series.adverbgeneral
Tiếp theo về mặt thời gian; dùng để giới thiệu hành động hoặc sự kiện kế tiếp trong một chuỗi.
“He ate a cookie, then another and then another.”
“Anh ấy ăn một chiếc bánh quy, sau đó cái nữa và sau đó lại cái nữa.”
- We went to the park and then to the cinema.
- First cook the onion, then add the meat.
- He smiled, then turned to me and nodded.
Đây là cách dùng phổ biến nhất để liệt kê các bước, tương đương với 'sau đó' hoặc 'rồi'.
3Used to show the logical result of a particular statement or situation; in that case.adverbcommunication
Dùng để chỉ kết quả logic của một nhận định hoặc tình huống cụ thể; trong trường hợp đó.
“If you miss that train then you'll have to get a taxi.”
“Nếu bạn lỡ chuyến tàu đó thì bạn sẽ phải đi taxi.”
- If the red light is on, then there's a problem.
- ‘I’m not hungry.’ ‘Then don’t eat.’
- Why don’t you call them? Then they won’t worry.
Trong cấu trúc 'If... then', từ 'then' thường được dịch là 'thì' hoặc 'vậy thì'.
4Used to introduce additional information to what has already been said.adverbsocial
Dùng để đưa thêm thông tin vào những gì đã được nói.
“She's been very busy at work and then there was all that trouble with her son.”
“Cô ấy đã rất bận rộn với công việc và rồi lại còn cả đống rắc rối với con trai cô ấy nữa.”
- We both want to go, and then there’s Carmen, so we need three tickets.
- It's a long way and then the weather might be bad.
Dùng 'then' để bổ sung một ý thường mang sắc thái 'hơn nữa' hoặc 'lại còn'.
5Used to introduce a summary of a situation or the next point in an argument.adverbformal
Dùng để đưa ra phần tóm tắt của một tình huống hoặc điểm tiếp theo trong một lập luận.
“These, then, are the main areas of concern.”
“Như vậy, đây chính là những lĩnh vực chính cần quan tâm.”
- The conclusion, then, is that the experiment was a success.
- What, then, is the meaning of this change?
Trong văn phong trang trọng, 'then' ở đây tương đương với 'như vậy', 'do đó'.
6Used to show the beginning or end of a conversation or to change the subject.adverbconversation
Dùng để bắt đầu hoặc kết thúc một cuộc hội thoại hoặc để chuyển chủ đề.
“Right then, where do you want the table to go?”
“Được rồi, thế bây giờ bạn muốn đặt cái bàn ở đâu?”
- OK then, I'll see you later.
- Now then, what was I saying?
Dùng như một từ đệm để gây chú ý, dịch là 'Nào', 'Vậy thì', 'Được rồi'.
7Used to emphasize a large amount or to say that you have not mentioned everything.adverbinformal
Dùng để nhấn mạnh một số lượng lớn hoặc nói rằng bạn vẫn chưa liệt kê hết mọi thứ.
“There are Indian, Chinese, Mexican, Thai restaurants… and then some!”
“Có các nhà hàng Ấn Độ, Trung Quốc, Mexico, Thái Lan... và còn nhiều nữa!”
- He's wealthy, and then some.
- It was a difficult journey, and then some.
Cụm 'and then some' là một thành ngữ mang nghĩa 'và thậm chí còn nhiều hơn thế nữa'.
8Used to introduce a contrasting piece of information.adverbcommunication
Dùng để giới thiệu một thông tin mang tính tương phản.
“She was early, but then again, she always is.”
“Cô ấy đến sớm, nhưng mà xét cho cùng, cô ấy lúc nào chẳng vậy.”
- I might go to the party, but then again, I might stay in.
Cụm 'but then again' dịch là 'nhưng mặt khác' hoặc 'mà nghĩ lại thì'.
9From time to time; occasionally.adverbdaily life
Thỉnh thoảng; đôi khi.
“Every now and then she checked to see if he was still asleep.”
“Thỉnh thoảng cô ấy lại kiểm tra xem anh ta còn ngủ không.”
- I still see him every now and then.
Cụm 'Every now and then' là một trạng ngữ chỉ tần suất phổ biến, tương đương 'occasionally'.
10Used when making a suggestion, an offer, or attracting someone's attention.adverbsocial
Dùng khi đưa ra lời gợi ý, đề nghị hoặc thu hút sự chú ý của ai đó.
“Now then, who wants to come for a walk?”
“Nào, ai muốn đi dạo nào?”
Thường dùng 'Now then' ở đầu câu để chuyển hướng sự chú ý của mọi người.
11Being so or holding a particular position at the time mentioned in the past.adjectivepolitics
Đang giữ một vị trí cụ thể tại thời điểm được nhắc đến trong quá khứ.
“That decision was taken by the then president.”
“Quyết định đó được đưa ra bởi vị tổng thống đương nhiệm lúc bấy giờ.”
- She was sixteen then.
- The then governor disagreed with the proposal.
Trong vai trò tính từ, 'then' luôn đứng trước danh từ để chỉ trạng thái/chức vụ vào thời điểm đó.
12That time mentioned.noundaily life
Thời điểm được nhắc đến đó.
“It will be finished before then.”
“Nó sẽ được hoàn thành trước lúc đó.”
- By then, the rain had stopped.
- Until then, we must wait.
Khi đóng vai trò danh từ, 'then' thường đi sau các giới từ như 'before', 'since', 'until', 'by'.
Word bank
Common phrases
- back then
- even then
- just then
- since then
- until then
Grammar & forms
Grammar
- singular
- uncountable
Usage patterns
- the then + noun
Avoid mistakes
Common mistakes
He is taller then me.
He is taller than me.
Confusing 'then' (time) with 'than' (comparison).
If it rains, then so we will stay home.
If it rains, then we will stay home.
Redundant 'so' when using the 'if... then' construction.
I have not seen him since than.
I have not seen him since then.
Using 'than' instead of the temporal 'then' after 'since'.
First I wake up, then I am eating breakfast.
First I wake up, then I eat breakfast.
Consistency in tense is preferred when describing a sequence with 'then'.
Wait until than.
Wait until then.
'Then' acts as a noun here referring to a time; 'than' is strictly for comparisons.
Don't confuse with
- than
Used for comparisons.
“He is taller than me.”
Use 'than' for comparison, 'then' for time or sequence.
Academic collocations
Words that pair with "then" in formal and academic writing
- verb
- happenedoccurredfollowed
- preposition
- bysinceuntil
In context
Real-world examples
- daily life
First, we go to the market, and then we will cook lunch.
Đầu tiên, chúng ta đi chợ, sau đó chúng ta sẽ nấu bữa trưa.
Miêu tả trình tự sinh hoạt hàng ngày quen thuộc trong gia đình Việt Nam.
- business
If the client agrees to the proposal, then we can start the project.
Nếu khách hàng đồng ý với đề xuất, thế thì chúng ta có thể bắt đầu dự án.
Sử dụng cấu trúc hệ quả 'If... then' (Nếu... thì) thường thấy trong giao tiếp công việc tại Việt Nam.
- academic
Back then, people didn't have smartphones.
Hồi đó, mọi người không có điện thoại thông minh.
Cụm từ 'Back then' (Hồi đó/Ngày ấy) thường được dùng khi so sánh sự thay đổi về công nghệ hoặc xã hội tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'then' có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh: 'sau đó' (thứ tự), 'hồi ấy/lúc đó' (thời gian), hoặc 'vậy thì/thế thì' (hệ quả).
- Người Việt thường dùng từ 'thì' để tương ứng với 'then' trong cấu trúc giả định (If... then).
- Cụm từ 'then again' tương đương với cách nói 'mà cũng có khi' hoặc 'xét cho cùng' trong tiếng Việt.
Etymology
Etymology: Derived from Old English 'thanne', 'þænne', of Germanic origin. It is related to Dutch 'dan' and German 'dann', stemming from the demonstrative root also found in 'the' and 'that' (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu ý nghĩa và các cụm từ thông dụng của 'then' với giải thích chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ song ngữ Anh-Việt sát thực tế.