hey
/heɪ/A common word used to get someone's attention, to greet people informally, or to express surprise or interest.
Tiếng Việt
này / chào
hây
Phát âm giống âm 'hây' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'ê' và kết thúc nhẹ bằng âm 'y'.
Một từ phổ biến dùng để thu hút sự chú ý của ai đó, chào hỏi thân mật, hoặc bày tỏ sự ngạc nhiên, hứng thú.
Meanings
6 meanings
1Used to attract somebody’s attention or to express interest, surprise, or anger.interjectioncommunication
Dùng để thu hút sự chú ý của ai đó hoặc để bày tỏ sự quan tâm, ngạc nhiên hoặc tức giận.
“Hey, can I just ask you something?”
“Này, tôi có thể hỏi bạn một chút được không?”
- Hey! Look out!
- Hey, you guys, wait for me!
- Hey, what do you think you're doing?
Trong tiếng Việt, 'Hey' thường tương đương với 'Này' hoặc 'Ê'. Tuy nhiên, hãy cẩn thận vì dùng 'Hey' với người lớn tuổi có thể bị coi là thiếu tôn trọng trong văn hóa Việt Nam.
2Used as an informal way of saying hello to someone.interjectionsocial interaction
Dùng như một cách chào hỏi thân mật với ai đó.
“Hey, Jake! How are you doing?”
“Chào Jake! Cậu thế nào rồi?”
- Hey there! I didn't see you come in.
- Hey, how's it going?
- I just called to say hey.
Đây là cách chào phổ biến nhất giữa bạn bè đồng trang lứa. Nó thân mật hơn 'Hello' và 'Hi'.
3Used to show that you do not really care about something or that you think it is not important.interjectionemotions
Dùng để cho thấy bạn không thực sự quan tâm đến điều gì đó hoặc bạn nghĩ nó không quan trọng.
“That's the third time I've been late this week—but hey!—who's counting?”
“Đó là lần thứ ba tôi đi muộn trong tuần này rồi — nhưng mà kệ đi! — ai thèm đếm chứ?”
- It might not work, but hey, it's worth a try.
- So I lost the race. But hey, there’s always next year.
Cụm 'but hey' thường được dùng để chuyển hướng sang một thái độ tích cực hoặc chấp nhận thực tế, tương tự như 'nhưng thôi', 'mà kệ đi' trong tiếng Việt.
4Used at the end of a statement to form a question, to invite a reply, or to emphasize what has been said.interjectionconversation
Dùng ở cuối câu để tạo thành một câu hỏi, mời gọi câu trả lời, hoặc để nhấn mạnh điều vừa nói.
“Thanks for your help, hey.”
“Cảm ơn vì đã giúp đỡ nha.”
- It's a nice day, hey?
- You'll be there, hey?
Khi dùng ở cuối câu (đặc biệt phổ biến ở Úc và New Zealand), nó có chức năng giống như các từ tình thái 'nhỉ', 'hả', 'nha' trong tiếng Việt.
5A choreographic figure in country dancing where three or more dancers weave between one another, passing by left and right shoulders alternately.nounarts culture
Một hình thức vũ đạo trong các điệu nhảy đồng quê, nơi ba hoặc nhiều vũ công đan xen giữa nhau, luân phiên đi qua vai trái và vai phải của nhau.
“The dancers performed a hey to finish the set.”
“Các vũ công đã thực hiện một động tác 'hey' để kết thúc bài nhảy.”
- The caller instructed the group to move into a circular hey.
Đây là thuật ngữ chuyên môn trong vũ đạo phương Tây, rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam.
6To call out 'hey' to someone or to greet them using the word 'hey'.verbcommunication
Gọi 'hey' với ai đó hoặc chào họ bằng từ 'hey'.
“He heyed me from across the street.”
“Anh ấy đã gọi tôi từ bên kia đường.”
- She was busy heying all her friends at the party.
Cách dùng 'hey' như một động từ không phổ biến bằng dạng thán từ, thường dùng trong văn phong kể chuyện đời thường.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- heys
- third_person_singular
- heys
- past_simple
- heyed
- past_participle
- heyed
- present_participle
- heying
Usage patterns
- Hey!
- Hey, [name]!
- but hey,
- dance a hey
- hey somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
Hey Mr. Smith,
Dear Mr. Smith,
Do not use 'hey' in formal business correspondence.
I gave the horse some hey.
I gave the horse some hay.
Confusing the interjection with the noun for dried grass.
Hey! (to a teacher)
Excuse me, (to a teacher)
Using 'hey' to get a superior's attention can be considered rude.
Hey, I am going now.
Bye, I am going now.
'Hey' is used for arrival/greeting, not for leaving.
Is that a hey?
Is that hay?
Using the interjection form when referring to the agricultural product.
Don't confuse with
- hay
Dried grass used as animal food.
“The horses are eating hay.”
Remember 'hey' is for people, 'hay' is for horses.
In context
Real-world examples
- daily life
Hey, could you help me with this bag?
Này, bạn giúp tôi một tay với cái túi này được không?
Dùng 'Hey' hoặc 'Này' để nhờ vả người lạ cùng lứa tuổi một cách nhanh chóng trên đường phố Việt Nam.
- social interaction
Hey, it's been a long time! How have you been?
Chào cậu, lâu lắm rồi không gặp! Dạo này thế nào rồi?
Người trẻ Việt Nam hiện nay thường dùng 'Hey' hoặc 'Hi' khi gặp lại bạn cũ thay vì các câu chào truyền thống cứng nhắc.
- daily life
We missed the bus, but hey, we can take a taxi.
Chúng ta lỡ xe buýt rồi, nhưng mà thôi, mình bắt taxi cũng được.
Thể hiện thái độ linh hoạt, 'tùy cơ ứng biến' thường thấy trong đời sống đô thị Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, cấp bậc và tuổi tác rất quan trọng. Tránh dùng 'Hey' với người lớn tuổi hoặc cấp trên vì nó tương đương với việc gọi 'Ê' hoặc 'Này', có thể bị coi là vô lễ.
- Giới trẻ Việt Nam thường dùng 'Hey' trong tin nhắn (chat) hoặc mạng xã hội như một cách chào ngắn gọn, hiện đại.
- Từ 'Hey' đôi khi bị nhầm lẫn với 'Ê' trong tiếng Việt khi muốn gọi ai đó một cách suồng sã.
Etymology
Middle English 'hei' or 'hay', used as a natural exclamation to call attention or drive animals. Recorded since the 13th century. Cognate with Middle Dutch 'hey' and German 'hei'. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu chi tiết nghĩa thán từ và các ví dụ sử dụng của 'hey'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa mở rộng và các cụm từ liên quan trong tiếng Anh giao tiếp.