Skip to content
Dictionary

hi

/haɪ/
A1interjection

A common informal greeting used when meeting someone or starting a conversation.

Concreteness 2.7/5 · Abstract

Tiếng Việt

chào

Hai

Phát âm giống từ 'hai' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'a' và kết thúc bằng âm 'i' nhẹ.

Một lời chào xã giao phổ biến dùng khi gặp gỡ ai đó hoặc bắt đầu một cuộc hội thoại.

Meanings

5 meanings

  1. 1Used as a friendly and informal way to greet someone or to begin a conversation.interjectiondaily life

    Được dùng như một cách chào hỏi thân thiện và không trang trọng để gặp ai đó hoặc bắt đầu cuộc trò chuyện.

    “Hi guys! How is it going?”

    “Chào các bạn! Mọi chuyện thế nào rồi?”

    • Hi, how are you doing?
    • I just called to say hi.
    • Hi there, can I help you with anything?

    Đây là cách chào phổ biến nhất trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Ở Việt Nam, từ này cực kỳ thông dụng trong giao tiếp trực tuyến (Facebook, Zalo).

  2. 2An exclamation used to attract someone's attention.interjectioncommunication

    Một thán từ dùng để thu hút sự chú ý của ai đó.

    “Hi! Over here!”

    “Này! Ở đằng này!”

    • Hi, look out!
    • Hi! Can you hear me?

    Trong ngữ cảnh này, 'Hi' có chức năng tương tự như 'Hey' hoặc 'Này' trong tiếng Việt để gọi người khác từ xa.

  3. 3A dated expression used to show wonder or derision (mainly found in Irish English).interjectionsocial

    Một cách diễn đạt cũ dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc chế nhạo (chủ yếu thấy trong tiếng Anh của người Ireland).

    “Hi! That is a strange thing to say.”

    “Chà! Đó quả là một điều kỳ lạ để nói đấy.”

    Nghĩa này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và hầu như không được sử dụng trong các kỳ thi năng lực tiếng Anh quốc tế.

  4. 4The act of saying the word 'hi' as a greeting.nounsocial interaction

    Hành động nói từ 'hi' như một lời chào.

    “They exchanged a quick hi and then kept walking.”

    “Họ chào nhau một câu chóng vánh rồi tiếp tục bước đi.”

    • I didn't even get a hi from him today.
    • She gave me a friendly hi as she passed by.

    Dùng như một danh từ để chỉ sự chào hỏi sơ sài, thường đi kèm với các động từ như 'exchange' (trao đổi) hoặc 'give' (gửi).

  5. 5An informal spelling of the word 'high', typically used in compound words or technical shorthand.adjectivetechnology

    Một cách viết không trang trọng của từ 'high' (cao), thường được dùng trong các từ ghép hoặc thuật ngữ kỹ thuật viết tắt.

    “The monitor has a hi-res display.”

    “Màn hình này có hiển thị độ phân giải cao (hi-res).”

    • We need a hi-speed internet connection.
    • This is a hi-tech solution to the problem.

    Người học cần phân biệt 'hi' (lời chào) với tiền tố 'hi-' (viết tắt của high) trong các từ như hi-fi, hi-tech.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • say hi
  • shout hi
  • wave hi
  • exchange a hi
  • give a hi
  • receive a hi
  • hi-fi
  • hi-tech
  • hi-res
  • hi-speed

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
his

Word family

Usage patterns

  • hi (to somebody)
  • hi there

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I wrote a hi to him.

    I said hi to him.

    'Hi' is primarily an interjection; we usually 'say' it rather than 'write a hi' (unless referring to the word itself).

  • Hi Mr. President!

    Hello Mr. President.

    'Hi' is too informal for high-ranking officials or formal ceremonies.

  • The plane is hi in the sky.

    The plane is high in the sky.

    Do not confuse the greeting 'hi' with the adjective 'high'.

  • I gave him two hi's.

    I said hi twice.

    The plural 'his' or 'hi's' is rare and usually avoided in formal writing.

  • Dear Sir, Hi.

    Dear Sir, Hello.

    Avoid using 'hi' in formal business letter salutations.

Don't confuse with

  • high

    of great vertical extent; tall

    “The mountain is very high.”

    Use 'hi' for greetings and 'high' for height or intensity.

  • hey

    used to attract attention or express surprise

    “Hey! Stop that!”

    'Hi' is more purely a greeting, while 'hey' can be a greeting or a way to get attention.

Academic collocations

Words that pair with "hi" in formal and academic writing

verb
greetacknowledgeexchange
adjective
informalcasualbrief
noun
greetingsalutation
preposition
to

In context

Real-world examples

  • daily life

    Hi Lan, how have you been lately?

    Chào Lan, dạo này bạn thế nào rồi?

    Trong tiếng Việt, 'hi' thường được giới trẻ dùng kèm với tên riêng của bạn bè cùng lứa tuổi để tạo sự thân mật.

  • business

    Hi everyone, let's start our team meeting.

    Chào mọi người, chúng ta hãy bắt đầu buổi họp nhóm nhé.

    Mặc dù mang tính thân mật, 'hi' vẫn có thể dùng trong môi trường công sở hiện đại tại Việt Nam khi bắt đầu một cuộc họp nội bộ không quá trang trọng.

  • academic

    I just stopped by to say hi to the professor.

    Em chỉ ghé qua để chào giáo sư một tiếng thôi ạ.

    Khi dùng với người bề trên (như giáo sư), người Việt thường chuyển dịch 'hi' thành 'chào' kèm theo kính ngữ 'ạ' ở cuối câu để giữ lễ phép.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, việc chào hỏi rất quan trọng. Mặc dù 'Hi' là từ mượn phổ biến, nó chủ yếu được dùng giữa bạn bè hoặc những người có vai vế ngang hàng.
  • Khi chào người lớn tuổi hơn, người học nên kết hợp với đại từ xưng hô phù hợp (ví dụ: 'Hi anh', 'Hi chị') thay vì chỉ nói 'Hi' khơi khơi để tránh bị coi là thiếu lễ phép.
  • Trong tin nhắn (chat) hoặc email không trang trọng, giới trẻ Việt Nam thường viết là 'Hi' hoặc 'Hii' để bắt đầu câu chuyện.

Etymology

Origin: Mid-19th century (originally US). A variant of 'hey', likely influenced by Middle English 'hy' or 'hey' used to attract attention. It became the standard informal greeting in the 20th century. Sources: Oxford Dictionary of English Etymology, etymonline.com.

Exam levels

IELTS

4.0

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “hi” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove