greeting
/ˈɡriːtɪŋ/A word, action, or message used to welcome someone or express good wishes.
Tiếng Việt
lời chào
G-RÍ-tình
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'G-RÍ', âm tiết thứ hai 'tình' đọc nhẹ và xuống giọng.
Một từ, hành động hoặc tin nhắn dùng để chào đón ai đó hoặc bày tỏ lời chúc tốt đẹp.
Meanings
4 meanings
1Something that you say or do to greet somebody.nounsocial
Điều gì đó bạn nói hoặc làm để chào ai đó.
“She waved a friendly greeting.”
“Cô ấy vẫy tay chào một cách thân thiện.”
- He held out his hand in greeting.
- He jumped to his feet and called out a greeting.
- They said nothing, but nodded a polite greeting.
Trong tiếng Việt, 'greeting' ở nghĩa này thường được dịch là 'lời chào' hoặc 'cái chào'. Lưu ý dùng giới từ 'in' (in greeting) khi diễn tả một hành động được thực hiện thay cho lời chào (ví dụ: gật đầu chào, vẫy tay chào).
2A message of good wishes for somebody’s health, happiness, or a special occasion.nouncommunication
Một thông điệp mang lời chúc tốt đẹp về sức khỏe, hạnh phúc cho ai đó, hoặc nhân một dịp đặc biệt.
“Jennifer sends birthday greetings.”
“Jennifer gửi những lời chúc mừng sinh nhật.”
- The delegates shook hands and exchanged greetings.
- We send you season's greetings and best wishes for the New Year.
Ở nghĩa này, 'greetings' thường được dùng ở dạng số nhiều (plural) để chỉ 'lời chúc', ví dụ như 'season's greetings' (lời chúc mừng dịp lễ) hoặc 'birthday greetings' (lời chúc sinh nhật).
3A conventional phrase used to start a letter or conversation or otherwise to acknowledge a person's arrival or presence.nouncommunication
Một cụm từ thông thường được dùng để bắt đầu một lá thư, cuộc trò chuyện hoặc để ghi nhận sự xuất hiện của một người.
“The traditional Muslim greeting is ‘Salaam’.”
“Lời chào truyền thống của người Hồi giáo là ‘Salaam’.”
- He offered me a warm greeting and invited me in.
- I said ‘Good morning!’, but she didn't return the greeting.
Khi viết thư hoặc email bằng tiếng Anh, 'greeting' (như Dear, Hi) rất quan trọng để thể hiện mức độ trang trọng, tương tự như cách dùng kính ngữ trong tiếng Việt.
4The action of welcoming someone or acknowledging their presence (present participle and gerund of greet).verbsocial
Hành động chào đón ai đó hoặc ghi nhận sự hiện diện của họ (hiện tại phân từ và danh động từ của động từ greet).
“She stood at the door, greeting the guests as they arrived.”
“Cô ấy đứng ở cửa, chào đón những vị khách khi họ đến.”
- Greeting customers with a smile is an important part of the job.
Đóng vai trò là danh động từ (gerund), 'greeting' có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. Nó nhấn mạnh vào 'việc chào hỏi' hoặc 'hành động chào đón'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- friendly greeting
- warm greeting
- polite greeting
- exchange greetings
- birthday greetings
- season's greetings
- greeting card
- greeting guests
- greeting customers
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He gave me a warm greetings.
He gave me a warm greeting.
When referring to a single act of welcoming, 'greeting' is singular. 'Greetings' is plural and usually refers to messages.
I send you my best greeting.
I send you my best greetings.
When sending good wishes, the plural form 'greetings' is typically used.
She said a greeting to me.
She greeted me.
While grammatically possible, it is much more natural to use the verb 'greet' rather than 'say a greeting'.
We bought a greetings card.
We bought a greeting card.
In US English, 'greeting card' is standard. (Note: 'greetings card' is acceptable in UK English, but 'greeting card' is universally understood).
He nodded on greeting.
He nodded in greeting.
The correct preposition to use when an action is done as a way of saying hello is 'in' (e.g., 'in greeting').
Don't confuse with
- meeting
an event where people come together to discuss something
“We exchanged a quick greeting before the meeting started.”
A 'greeting' is the action or words used when you first see someone; a 'meeting' is the planned event where people gather.
Academic collocations
Words that pair with "greeting" in formal and academic writing
- verb
- exchangeofferextendsend
- adjective
- warmfriendlyformaltraditional
- noun
- cardmessageritual
- preposition
- inwithfrom
In context
Real-world examples
- business
A warm greeting sets the tone for a successful business meeting.
Một lời chào nồng ấm tạo không khí cho một cuộc họp kinh doanh thành công.
Trong văn hóa kinh doanh tại Việt Nam, một lời chào trang trọng và nồng ấm ban đầu giúp xây dựng niềm tin và sự tôn trọng lẫn nhau.
- daily life
She sent me New Year greetings.
Cô ấy đã gửi cho tôi những lời chúc mừng năm mới.
Việc gửi lời chúc (greetings) vào dịp Tết Nguyên Đán là một truyền thống văn hóa sâu sắc và không thể thiếu của người Việt.
- academic
The professor's greeting was brief but polite.
Lời chào của giáo sư ngắn gọn nhưng lịch sự.
Sự tôn sư trọng đạo rất được coi trọng ở Việt Nam; lời chào hỏi giáo viên, giảng viên thường mang tính trang trọng và lễ phép.
- social
In Vietnam, asking 'Have you eaten yet?' is a common informal greeting.
Ở Việt Nam, hỏi 'Bạn ăn cơm chưa?' là một lời chào thân mật phổ biến.
Người Việt thường dùng các câu hỏi thăm về đời sống thường nhật (như ăn uống, đi lại) như một cách chào hỏi thân tình thay vì chỉ nói 'Xin chào'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, lời chào phụ thuộc rất nhiều vào tuổi tác và địa vị xã hội. Người Việt hiếm khi dùng một từ 'Xin chào' chung chung mà thường dùng các đại từ nhân xưng phù hợp như 'Cháu chào bác', 'Em chào anh/chị'.
- Hành động cúi đầu nhẹ hoặc khoanh tay trước ngực là cách chào phổ biến của người trẻ tuổi đối với người lớn tuổi để thể hiện sự kính trọng.
- Những lời chào thân mật thường là những câu hỏi thăm sức khỏe hoặc hoạt động hiện tại, ví dụ như 'Bác đi đâu đấy?' hoặc 'Cậu ăn cơm chưa?'.
Etymology
From Middle English greting, from Old English grēting ('greeting, salutation'), equivalent to greet + -ing.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt chi tiết với nhiều ví dụ ngữ cảnh và từ đồng nghĩa.