bye
/baɪ/A common informal greeting used when leaving someone, or a situation in sports where a player or team advances to the next round without playing.
Tiếng Việt
tạm biệt
bai
Phát âm giống từ 'bai' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'ai' và kết thúc dứt khoát.
Lời chào thân mật phổ biến khi chia tay ai đó, hoặc thuật ngữ thể thao chỉ việc một đội hoặc người chơi được vào thẳng vòng trong mà không cần thi đấu.
Meanings
7 meanings
1A shortened, informal version of 'goodbye', used when leaving someone or ending a conversation.interjectiondaily life
Cách nói ngắn gọn, thân mật của 'goodbye', dùng khi chia tay ai đó hoặc kết thúc một cuộc hội thoại.
“Bye! See you next week.”
“Tạm biệt! Hẹn gặp lại bạn vào tuần tới.”
- I'll give you a call tomorrow. Bye!
- She waved and shouted, 'Bye, everyone!'
Đây là cách chào phổ biến nhất. Lưu ý không nên dùng với người lớn tuổi trong môi trường trang trọng tại Việt Nam trừ khi có mối quan hệ cực kỳ thân thiết.
2An exclamation of disbelief, dismissal, or shock, often used to end a point of discussion.interjectionslang
Một lời thốt ra thể hiện sự không tin nổi, bác bỏ hoặc sốc, thường dùng để kết thúc một vấn đề thảo luận.
“You think you're going to win after that performance? Bye.”
“Bạn nghĩ bạn sẽ thắng sau màn trình diễn đó sao? Thôi đi (đừng mơ).”
- He really tried to tell me he was late because of a dragon. Bye.
- If you think I'm paying for that, then bye.
Đây là cách dùng đậm chất tiếng lóng (slang). Khi nói, người ta thường nhấn mạnh và kéo dài âm 'bye' để thể hiện sự mỉa mai.
3The status of a player or team who is allowed to skip a round in a tournament and advance to the next stage automatically.nounsports
Trạng thái của một vận động viên hoặc đội bóng được phép bỏ qua một vòng đấu trong giải đấu và tự động vào vòng tiếp theo.
“As the top seed, she received a bye into the second round.”
“Với tư cách là hạt giống hàng đầu, cô ấy đã được suất vào thẳng vòng thứ hai.”
- European teams were granted a bye into the third round of the Cup.
- Because of the odd number of players, one person gets a bye each week.
Trong báo chí thể thao Việt Nam, từ này thường được dịch là 'suất vào thẳng' hoặc 'miễn thi đấu vòng đầu'.
4In cricket, a run scored when the ball passes the batter without touching their bat or body and they manage to run to the other end.nounsports
Trong môn cricket, một điểm chạy ghi được khi bóng đi qua người đánh mà không chạm vào gậy hay cơ thể và họ chạy sang đầu bên kia kịp thời.
“The ball went past the wicket-keeper, allowing the batsmen to run a bye.”
“Quả bóng đi qua người giữ gôn, cho phép các người đánh bóng thực hiện một lượt chạy 'bye'.”
- I thought he had hit the ball but the umpire signalled a bye.
- The team conceded four byes in the final over.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành cricket, ít phổ biến tại Việt Nam trừ khi bạn đang theo dõi các giải đấu quốc tế.
5A secondary or subsidiary object or path; something that is not the main focus.noungeneral
Một vật, mục tiêu hoặc con đường phụ; cái gì đó không phải là trọng tâm chính.
“He viewed the small side-project as a mere bye in his career.”
“Anh ấy coi dự án phụ nhỏ đó chỉ là một lối rẽ phụ trong sự nghiệp của mình.”
Cách dùng này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn chương cũ.
6Located out of the way or in a remote area; secondary or supplementary in importance.adjectivegeneral
Nằm ở nơi hẻo lánh hoặc không nằm trên đường chính; có tầm quan trọng thứ yếu hoặc bổ sung.
“They traveled down a bye lane to avoid the heavy traffic.”
“Họ đã đi xuống một con hẻm phụ để tránh tắc đường.”
- The bye-laws of the association were updated last year.
- He found a quiet spot on a bye road.
Từ này thường được dùng trong các từ ghép như 'bye-law' (quy định phụ) hơn là đứng độc lập như một tính từ.
7An obsolete spelling of the preposition 'by'.prepositionliterary
Một cách viết cũ (không còn dùng) của giới từ 'by'.
“This book was written bye an unknown author.”
“Cuốn sách này được viết bởi một tác giả vô danh.”
Đây là cách viết cổ, người học chỉ nên biết để hiểu khi đọc tài liệu cũ, không nên áp dụng vào viết tiếng Anh hiện đại.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- say bye
- wave bye
- shout bye
- receive a bye
- grant a bye
- signal a bye
- bye road
- bye lane
- bye-law
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- byes
Usage patterns
- Bye!
- Bye for now
- Bye-bye
- get a bye
- receive a bye
- a bye into/to
Avoid mistakes
Common mistakes
I am going to bye some bread.
I am going to buy some bread.
'Bye' is for farewells; 'buy' is for purchasing.
Bye the way, how are you?
By the way, how are you?
The idiom 'by the way' uses the preposition 'by', not the greeting 'bye'.
He gave me a good bye.
He said goodbye to me.
'Bye' as a noun is primarily for sports. For a farewell, use 'goodbye' as a noun or 'said bye'.
Bye! I see you tomorrow.
Bye! I'll see you tomorrow.
In natural English, use 'I'll see you' or 'See you' when making plans at the moment of leaving.
The team had a by into the finals.
The team had a bye into the finals.
In sports context, the spelling is always 'bye'.
Academic collocations
Words that pair with "bye" in formal and academic writing
- verb
- receivegrantsecure
- adjective
- first-roundopeningautomatic
- noun
- byebyes
- preposition
- intofrom
In context
Real-world examples
- daily life
Bye! See you at school tomorrow.
Tạm biệt nhé! Hẹn gặp bạn ở trường vào ngày mai.
Trong văn hóa Việt Nam, giới trẻ thường dùng 'bye' hoặc 'bye bye' thay cho 'tạm biệt' vì tính tiện lợi và thân mật.
- business
The team got a bye into the semi-finals because their opponents withdrew.
Đội bóng được vào thẳng vòng bán kết vì đối thủ đã rút lui.
Trong các giải đấu phong trào tại Việt Nam, thuật ngữ 'được miễn thi đấu' hoặc 'vào thẳng' thường được dùng tương ứng với 'bye'.
- slang
You think I'm going to believe that lie? Bye.
Bạn nghĩ tôi sẽ tin lời nói dối đó sao? Thôi đi.
Cách dùng này tương đương với thái độ 'miễn bàn' hoặc 'dẹp đi' trong tiếng lóng của giới trẻ Việt Nam (Gen Z).
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt Nam rất hay sử dụng 'Bye' hoặc 'Bye bye' trong giao tiếp hằng ngày, ngay cả khi nói chuyện bằng tiếng Việt.
- Khác với tiếng Anh, khi chào tạm biệt người lớn tuổi, người Việt thường dùng 'Chào' + danh từ xưng hô (ví dụ: Chào bác, Chào cô) thay vì chỉ dùng mỗi 'Bye' để giữ phép lịch sự.
- Trong các sơ đồ thi đấu thể thao tại Việt Nam, ô 'bye' thường được ghi là 'Nghỉ' hoặc 'Vào thẳng'.
Etymology
Middle English (as a noun meaning 'side-path' or 'subsidiary'): variant of the preposition 'by'. The interjection is a mid-18th century shortening of 'goodbye'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.