hear
/hɪr/To perceive sounds through the ears or to receive information about something.
Tiếng Việt
nghe
hi-ờ
Phát âm giống từ 'hi' kết hợp với âm 'ờ' nhẹ ở cuối. Lưu ý không phát âm là 'hia'.
Cảm nhận âm thanh qua tai hoặc nhận thông tin về một điều gì đó.
Meanings
8 meanings
1To be aware of sounds with your ears.verbdaily life
Nghe thấy, nhận biết âm thanh bằng tai.
“I can't hear very well.”
“Tôi nghe không rõ lắm.”
- Can you hear me clearly at the back?
- I could just hear the music in the distance.
- You'd better not let Dad hear you say that.
Đây là khả năng thụ động của tai. Tránh nhầm lẫn với 'listen' là hành động chủ động tập trung nghe.
2To listen or pay attention to somebody or something, such as a radio program or a speech.verbcommunication
Nghe hoặc chú ý đến ai đó/cái gì đó, như một chương trình radio hoặc bài phát biểu.
“Did you hear that play on the radio last night?”
“Tối qua bạn có nghe vở kịch đó trên đài không?”
- Election events offer voters a chance to hear the candidates speak.
- Let's hear you sing, then.
- A chance to hear the first movement of the symphony again.
Trong ngữ cảnh này, 'hear' có nghĩa tương tự 'listen to' nhưng thường dùng cho các sự kiện hoặc buổi phát sóng công cộng.
3To be told about something or to receive information.verbcommunication
Được kể về điều gì hoặc nhận thông tin.
“I was delighted to hear about your promotion.”
“Tôi rất vui khi nghe tin về việc bạn được thăng chức.”
- Haven't you heard? She resigned.
- I've heard a lot about you from my sister.
- We hear very little about these issues nowadays.
Thường dùng cấu trúc 'hear about' hoặc 'hear that' để diễn đạt việc tiếp nhận tin tức.
4To receive a letter, phone call, or message from someone.verbcommunication
Nhận được tin tức, thư từ, điện thoại hoặc tin nhắn từ ai đó.
“I haven't heard from her for ages.”
“Đã lâu lắm rồi tôi không nhận được tin tức gì từ cô ấy.”
- We look forward to hearing from you.
- When I don't hear from you, the days feel long and lonely.
Luôn đi kèm giới từ 'from'. Đây là cách nói phổ biến để duy trì liên lạc.
5To listen to and judge a case in a court of law.verbbusiness
Lắng nghe và xét xử một vụ án tại tòa.
“The appeal was heard in private.”
“Đơn kháng cáo đã được xét xử kín.”
- The case will be heard by a jury of twelve.
- A judge hears cases in the High Court.
Đây là nghĩa chuyên ngành pháp lý. 'Hearing' (danh từ) cũng có nghĩa là phiên điều trần.
6To listen favorably to a request or prayer; to grant.verbsocial
Lắng nghe và chấp nhận một yêu cầu hoặc lời cầu nguyện.
“Lord, hear our prayer.”
“Lạy Chúa, xin hãy nhậm lời cầu nguyện của chúng con.”
Mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong tôn giáo hoặc các lời thỉnh cầu khẩn thiết.
7Used to show that you agree with or approve of what somebody has just said, especially during a speech.interjectionpolitics
Dùng để bày tỏ sự đồng ý hoặc tán thành với những gì ai đó vừa nói, đặc biệt là trong một bài phát biểu.
“‘The government should resign!’ ‘Hear! Hear!’”
“'Chính phủ nên từ chức!' 'Hoàn toàn đồng ý!'”
Đây là một cách diễn đạt trang trọng trong các cuộc họp hoặc nghị viện, tương đương với 'Đúng thế!' hay 'Tán thành!'
8Used as a tag question to demand attention or confirm that someone is listening, often in an angry or threatening way.interjectionemotions
Dùng như một câu hỏi đuôi để yêu cầu sự chú ý hoặc xác nhận ai đó đang nghe, thường với thái độ tức giận hoặc đe dọa.
“You're going to stay right here, do you hear?”
“Mày phải ở ngay đây, nghe rõ chưa?”
Cụm 'do you hear?' thường mang sắc thái quyền lực hoặc cảnh báo trong văn nói thân mật/suồng sã.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
Inflections
- third_person_singular
- hears
- past_simple
- heard
- past_participle
- heard
- present_participle
- hearing
Word family
- heardadjective
- hearing, hearernoun
- hear, overhearverb
Usage patterns
- hear something/somebody
- hear that...
- hear about something
- hear from somebody
- Hear! Hear!
- You hear?
Avoid mistakes
Common mistakes
I am hearing a strange noise.
I hear a strange noise.
Hear is usually a stative verb and is not typically used in the continuous (-ing) form when referring to perception.
I heard him to sing.
I heard him sing. / I heard him singing.
After 'hear' + object, use the bare infinitive (without 'to') or the -ing form.
I didn't listen the news.
I didn't hear the news.
Use 'hear' for receiving information or news; 'listen' requires the preposition 'to'.
He was heard say it.
He was heard to say it.
In the passive voice, the infinitive with 'to' must be used after 'hear'.
Did you hear of the accident yesterday?
Did you hear about the accident yesterday?
Use 'hear about' for specific events; 'hear of' usually means knowing that something or someone exists.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "hear" in formal and academic writing
- verb
- testifywitnessstate
- adjective
- audiblefaintdistinct
- noun
- testimonyevidencecomplaint
- preposition
- aboutfromof
In context
Real-world examples
- daily life
Can you hear the sound of the rain on the roof?
Bạn có nghe thấy tiếng mưa rơi trên mái nhà không?
Mưa là hình ảnh quen thuộc trong đời sống và văn chương Việt Nam, thường được dùng để mô tả không gian yên tĩnh.
- business
I look forward to hearing from you soon regarding the contract.
Tôi rất mong sớm nhận được phản hồi từ ông/bà về bản hợp đồng.
Trong giao tiếp kinh doanh tại Việt Nam, cụm từ 'hear from you' thường được dịch trang trọng là 'nhận được phản hồi' thay vì 'nghe từ bạn'.
- academic
The court will hear the witness testimony tomorrow morning.
Tòa án sẽ nghe lời khai của nhân chứng vào sáng mai.
Sử dụng 'hear' trong ngữ cảnh pháp lý tương ứng với thuật ngữ 'xét xử' hoặc 'thẩm vấn' trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'nghe' đôi khi được dùng thay cho 'vâng lời' (ví dụ: 'con phải nghe lời bố mẹ'), tương tự như một số sắc thái biểu cảm của 'hear' trong tiếng Anh.
- Người Việt thường dùng 'nghe' để bắt đầu một cuộc điện thoại ('Alo, tôi nghe đây'), thể hiện sự sẵn sàng tiếp nhận thông tin.
Etymology
Old English 'hīeran', of Germanic origin; related to Dutch 'horen' and German 'hören'. The phrase 'hear! hear!' is an abbreviation of 'hear him, hear him!', used to draw attention to a speaker's words in the British Parliament since the 17th century.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất với giải nghĩa chi tiết và ví dụ song ngữ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành và các cụm từ cố định đi kèm với 'hear'.