gap
/ɡæp/A space between two things, an interval in time, or a difference between people or ideas.
Tiếng Việt
khoảng cách
GÉP
Phát âm giống âm 'g' tiếng Việt kết hợp với vần 'ép', kết thúc bằng cách mím môi nhẹ cho âm 'p'.
Một khoảng trống giữa hai vật, một khoảng thời gian, hoặc sự khác biệt giữa người với người hoặc các ý tưởng.
Meanings
9 meanings
1A space between two things or in the middle of something, especially where a part is missing.noun
Một khoảng trống giữa hai vật hoặc ở giữa thứ gì đó, đặc biệt là nơi thiếu một phần.
“A rabbit darted through a gap in the fence.”
“Một con thỏ đã lao vụt qua một khe hở trên hàng rào.”
- Position the tiles, leaving a narrow gap between the edges.
- There should be a six-inch gap at the bottom.
- Seal the gaps around the windows with a sealant.
Dùng để chỉ các kẽ hở, khe hở vật lý. Khác với 'hole' là cái lỗ nằm bên trong một vật.
2A period of time when something stops, or between two events.noun
Một khoảng thời gian khi điều gì đó dừng lại, hoặc giữa hai sự kiện.
“There was a long gap in the conversation.”
“Đã có một khoảng lặng dài trong cuộc trò chuyện.”
- She returned to teaching after a twelve-year gap.
- Ads are just there to fill the gaps between quiz shows.
- a gap in his career
Trong ngữ cảnh thời gian, 'gap' thường ám chỉ sự gián đoạn (hiatus) hoặc quãng nghỉ.
3A difference that separates people, or their opinions, situations, or status.noun
Sự khác biệt ngăn cách con người, hoặc ý kiến, hoàn cảnh, địa vị của họ.
“The gap between rich and poor is growing all the time.”
“Khoảng cách giữa người giàu và người nghèo đang không ngừng gia tăng.”
- Progress could be jeopardized by a growing gap between the haves and the have-nots.
- the unbridgeable gap between the two cultures
- We have nearly closed the math and science gender gap in education.
Thường đi với 'generation gap' (khoảng cách thế hệ) hoặc 'gender gap' (khoảng cách giới tính).
4A space where something is missing that needs to be filled.noun
Một chỗ trống nơi thứ gì đó bị thiếu cần được lấp đầy.
“Extra funding is needed to plug the gap.”
“Cần thêm nguồn tài trợ để lấp đầy lỗ hổng tài chính.”
- Her appointment will fill the gap created when the manager left.
- legislation to close a gap in the law
- serious gaps in our understanding of the disease
Thường dùng với động từ 'fill' hoặc 'plug' trong ngữ cảnh trừu tượng như kiến thức hoặc tài chính.
5An opportunity to sell a product or service because a need exists but is not being met.noun
Một cơ hội để bán sản phẩm hoặc dịch vụ vì có nhu cầu nhưng chưa được đáp ứng.
“She spotted a gap in the market and decided to set up a storage service.”
“Cô ấy đã nhận ra một lỗ hổng thị trường và quyết định thành lập một dịch vụ lưu trữ.”
- The company identified a gap in the luxury travel market.
- The new product aims to fill a gap in the current software range.
Cụm 'gap in the market' là thuật ngữ chuyên ngành kinh doanh rất phổ biến.
6A pass through a range of mountains.nountravel
Một đèo hoặc lối đi xuyên qua một dãy núi.
“The pioneers traveled through the Cumberland Gap.”
“Những người tiên phong đã đi qua đèo Cumberland.”
Nghĩa này tương đối kỹ thuật và ít dùng trong đời thường, tương đương với 'pass' (đèo) trong tiếng Việt.
7To make an opening in or to breach; to notch, as a tool or weapon.verbtechnical
Tạo ra một kẽ hở hoặc làm mẻ; tạo khía, ví dụ trên dụng cụ hoặc vũ khí.
“The blade of the sword was gapped by the hard impact.”
“Lưỡi kiếm đã bị mẻ do va chạm mạnh.”
Nghĩa này hiếm gặp, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật chế tác vũ khí.
8To check or set the size of a gap, particularly in mechanical contexts.verbtechnical
Kiểm tra hoặc điều chỉnh kích thước của khe hở, đặc biệt là trong bối cảnh cơ khí.
“You need to gap the spark plugs before installing them.”
“Bạn cần điều chỉnh khe hở của bugi trước khi lắp chúng.”
Dùng chủ yếu trong bảo trì máy móc, động cơ.
9To surpass someone by a significant margin, especially in racing or gaming.verbsports
Vượt xa ai đó với một khoảng cách đáng kể, đặc biệt là trong đua xe hoặc trò chơi điện tử.
“The leading car gapped the rest of the field by five seconds.”
“Chiếc xe dẫn đầu đã bỏ xa phần còn lại khoảng năm giây.”
Đây là tiếng lóng trong thể thao và gaming, dùng để chỉ việc tạo ra khoảng cách an toàn với đối thủ.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- gaps
- third_person_singular
- gaps
- past_simple
- gapped
- past_participle
- gapped
- present_participle
- gapping
Usage patterns
- gap between A and B
- gap in something
- bridge the gap
- gap something
- gap someone
Avoid mistakes
Common mistakes
There is a gap of the door.
There is a gap in the door.
Use 'in' when referring to an opening within an object.
The gap between A to B.
The gap between A and B.
The preposition 'between' always takes 'and'.
He took a gap of three years.
He took a three-year gap.
Compound adjectives are more natural for time periods.
We need to close the gap of our knowledge.
We need to close the gap in our knowledge.
Use 'in' for areas of deficiency.
A big gap from reality.
A big gap between expectations and reality.
Gaps usually require two points of comparison using 'between'.
Don't confuse with
- hole
An empty space in a solid object.
“There is a hole in my sock.”
A 'gap' is usually a space *between* things, while a 'hole' is an opening *in* one thing.
- crack
A very narrow space or line on the surface of something broken.
“There is a crack in the window.”
Use 'crack' for something broken; 'gap' for a wider space where something is missing.
Academic collocations
Words that pair with "gap" in formal and academic writing
- verb
- identifyaddressbridgenarrowwiden
- adjective
- significantwideningpersistentknowledge
- noun
- gap in literaturegender gapskills gap
- preposition
- betweeninwithin
In context
Real-world examples
- daily life
There is a huge generation gap between me and my grandparents regarding technology.
Có một khoảng cách thế hệ rất lớn giữa tôi và ông bà về vấn đề công nghệ.
Xã hội Việt Nam đang chuyển đổi số nhanh chóng, tạo ra khoảng cách lớn về cách sử dụng công nghệ giữa các thế hệ.
- academic
We need to bridge the gap between theoretical knowledge and practical skills in universities.
Chúng ta cần rút ngắn khoảng cách giữa kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành tại các trường đại học.
Đây là vấn đề thời sự trong giáo dục Việt Nam khi sinh viên thường được đánh giá là giỏi lý thuyết nhưng thiếu thực hành.
- business
The company identified a gap in the market for organic Vietnamese coffee.
Công ty đã nhận ra một lỗ hổng thị trường cho sản phẩm cà phê Việt Nam hữu cơ.
Thị trường Việt Nam đang chuyển dịch sang các sản phẩm sạch, cao cấp, tạo ra nhiều cơ hội kinh doanh mới.
- travel
Mind the gap between the train and the platform.
Xin chú ý khoảng cách giữa tàu và sân ga.
Mặc dù là cụm từ nổi tiếng ở London, câu này hiện cũng phổ biến tại các hệ thống đường sắt đô thị (Metro) mới ở Hà Nội và TP.HCM.
Notes for Vietnamese speakers
- Cụm từ 'generation gap' (khoảng cách thế hệ) cực kỳ phổ biến trong các bài thi IELTS/VSTEP tại Việt Nam khi thảo luận về gia đình truyền thống.
- 'Gap year' (năm nghỉ ngơi) là một khái niệm mới du nhập vào Việt Nam, thường được hiểu là quãng nghỉ sau khi tốt nghiệp cấp 3 hoặc đại học.
- Trong kinh doanh, 'gap' thường được dịch là 'lỗ hổng' hoặc 'phân khúc thị trường chưa được khai phá'.
Etymology
Middle English (meaning a breach or opening), from Old Norse 'gap' (chasm), related to 'gapa' (to gape). First recorded in the 14th century.
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và các cụm từ chuyên ngành.