breach
/briːtʃ/A failure to follow a law, agreement, or code of conduct, or a physical gap made in a protective wall or barrier.
Tiếng Việt
vi phạm / lỗ hổng
brít-chờ
Phát âm giống 'brít' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'i' và kết thúc bằng âm 'ch' nhẹ, bật hơi.
Sự vi phạm luật lệ, thỏa thuận hoặc quy tắc ứng xử; hoặc một lỗ hổng, khe hở trên tường thành, rào chắn bảo vệ.
Meanings
10 meanings
1A failure to do something that must be done by law, such as following a contract or legal rule.nounbusiness
Sự không thực hiện một điều gì đó theo quy định của pháp luật, chẳng hạn như tuân thủ hợp đồng hoặc quy tắc pháp lý.
“The company was sued for a clear breach of contract.”
“Công ty đã bị kiện vì vi phạm hợp đồng một cách rõ ràng.”
- He was sued for breach of copyright.
- Those found in breach of the rules may face significant fines.
- The court's decision is a breach of the European Convention on human rights.
Đây là nghĩa phổ biến nhất trong kỳ thi TOEIC và IELTS (chủ đề Law/Business). Hãy nhớ đi kèm với giới từ 'of'.
2An action that breaks an agreement to behave in a particular way or violates a standard of trust.nounsocial
Hành động phá vỡ một thỏa thuận về cách cư xử hoặc vi phạm một tiêu chuẩn về sự tin cậy.
“Sharing my secrets with the press was a serious breach of confidence.”
“Việc chia sẻ những bí mật của tôi với báo giới là một sự vi phạm nghiêm trọng về sự tin cậy.”
- Such actions constitute a breach of confidentiality.
- It was a minor breach of discipline.
- He refused to shake hands, in deliberate breach of etiquette.
Thường dùng trong các cụm cố định như 'breach of confidence' (vi phạm lòng tin) hoặc 'breach of trust' (bội tín).
3A break in a relationship or a serious disagreement between people, groups, or countries.nounpolitics
Sự đổ vỡ trong một mối quan hệ hoặc sự bất đồng nghiêm trọng giữa người với người, các nhóm hoặc các quốc gia.
“Diplomatic efforts to heal the breach between the two nations have failed.”
“Các nỗ lực ngoại giao nhằm hàn gắn sự rạn nứt giữa hai quốc gia đã thất bại.”
- She left home following the breach with her family.
- What was the reason for the breach between the two of them?
- The incident caused a wide breach in their friendship.
Trong ngữ cảnh này, 'breach' đồng nghĩa với 'rift'. Cụm từ 'heal the breach' (hàn gắn rạn nứt) rất hay được dùng trong văn viết.
4An opening or hole that is created in a wall, fence, or defensive barrier, often during an attack.noungeneral
Một lỗ hổng hoặc khe hở được tạo ra trên tường, hàng rào hoặc rào chắn phòng thủ, thường xảy ra trong một cuộc tấn công.
“The soldiers poured through the breach in the castle wall.”
“Các binh sĩ tràn qua lỗ hổng trên tường thành lâu đài.”
- They escaped through a breach in the wire fence.
- The dam had a small breach that quickly widened.
- Waves were pouring through a breach in the sea wall.
Nghĩa đen này thường dùng trong văn chương hoặc lịch sử quân sự. 'Security breach' (lỗ hổng an ninh) là cách dùng hiện đại phổ biến nhất.
5The offense of noisy, violent, or illegal behavior in public.nounformal
Tội gây rối trật tự, bạo lực hoặc hành vi bất hợp pháp tại nơi công cộng.
“The protesters were charged with a breach of the peace.”
“Những người biểu tình đã bị cáo buộc gây rối trật tự công cộng.”
- He was arrested for a breach of the peace at the stadium.
- The police are trained to handle a potential breach of the peace.
Đây là thuật ngữ pháp lý cụ thể. Ở Việt Nam tương đương với tội 'Gây rối trật tự công cộng'.
6A bruise, wound, or a rupture/hernia.nounrare
Một vết bầm tím, vết thương, hoặc sự đứt quãng/thoát vị.
“The old knight suffered a deep breach in his side.”
“Vị hiệp sĩ già chịu một vết thương sâu ở bên sườn.”
Đây là nghĩa cổ (archaic), rất ít khi gặp trong giao tiếp hiện đại, trừ khi đọc các tác phẩm văn học cổ điển.
7To break a law, promise, agreement, or set of rules.verbbusiness
Vi phạm pháp luật, lời hứa, thỏa thuận hoặc một bộ quy tắc.
“The government is accused of breaching the terms of the treaty.”
“Chính phủ bị cáo buộc vi phạm các điều khoản của hiệp ước.”
- The corporation was sued for allegedly breaching a contract.
- Their conduct during the conflict breached international law.
- If you breach the regulations, you will be fined.
Động từ này mang tính trang trọng hơn từ 'break'. Thường dùng trong báo chí và văn bản pháp luật.
8To make a hole in a wall, fence, or other physical barrier.verbgeneral
Tạo ra một lỗ hổng trên tường, hàng rào hoặc rào chắn vật lý khác.
“Floodwaters breached the levee in several places.”
“Nước lũ đã làm vỡ đê ở vài nơi.”
- The enemy forces breached the city walls.
- The security system was breached by hackers.
- A small group of protesters breached the security fence.
Dùng cho cả tác động vật lý (nước lũ) và tác động kỹ thuật (tin tặc tấn công hệ thống).
9(of a whale) To leap out of the water.verbgeneral
(Nói về cá voi) Nhảy vọt lên khỏi mặt nước.
“The tourists cheered as they saw a humpback whale breach.”
“Các du khách đã reo hò khi thấy một con cá voi lưng gù nhảy vọt lên khỏi mặt nước.”
- We spent the afternoon watching whales breach in the distance.
- It is spectacular to see a blue whale breach.
Đây là động từ đặc thù mô tả hành vi của các loài động vật biển lớn. Không dùng cho cá nhỏ.
10(of the sea) To break into a ship or over a coastal defense.verbtechnical
(Nói về biển) Sóng đánh tràn vào tàu hoặc tràn qua hệ thống phòng thủ bờ biển.
“The massive waves breached the deck of the small boat.”
“Những con sóng khổng lồ đã đánh tràn lên boong của con thuyền nhỏ.”
Thường dùng trong các báo cáo về thiên tai hoặc hàng hải.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- serious breach
- fundamental breach
- commit a breach
- constitute a breach
- heal a breach
- security breach
- data breach
- breach security
- breach a contract
- breach confidentiality
- breach defenses
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- breaches
- third_person_singular
- breaches
- past_simple
- breached
- past_participle
- breached
- present_participle
- breaching
Word family
- breachableadjective
Usage patterns
- breach of something
- in breach of something
- breach between A and B
- breach something
Avoid mistakes
Common mistakes
He committed a breech of contract.
He committed a breach of contract.
Confusing 'breach' with the homophone 'breech'.
The window had a breach in it.
The window was broken.
'Breach' is usually for larger structures or barriers, not small glass objects.
They are in breach from the law.
They are in breach of the law.
The standard prepositional phrase is 'in breach of'.
I saw the whale brech.
I saw the whale breach.
Spelling error; 'breach' requires the 'a'.
The breach of trust led to a breaking.
The breach of trust led to a rift.
Using 'breaking' as a noun here is unnatural; 'rift' or 'breakup' is better.
Don't confuse with
- breech
The back part of a gun barrel or a birth where the baby's bottom comes out first.
“The rifle was loaded at the breech.”
Use 'breach' for breaking things/rules and 'breech' for guns/births.
Academic collocations
Words that pair with "breach" in formal and academic writing
- verb
- constituteremedyalleged
- adjective
- gravematerialpersistent
- noun
- liabilitysecurityprotocol
- preposition
- forofin
In context
Real-world examples
- business
The company was fined for a serious data breach that exposed customer information.
Công ty đã bị phạt vì một vụ rò rỉ dữ liệu nghiêm trọng làm lộ thông tin khách hàng.
An ninh mạng và bảo mật thông tin (Data breach) là vấn đề cực kỳ nóng hổi tại Việt Nam khi các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân (Nghị định 13) vừa được ban hành.
- business
Any breach of the contract will result in a heavy penalty.
Bất kỳ sự vi phạm hợp đồng nào cũng sẽ dẫn đến hình phạt nặng.
Trong kinh doanh tại Việt Nam, cụm từ 'vi phạm hợp đồng' (breach of contract) là thuật ngữ pháp lý căn bản mà mọi sinh viên và người đi làm cần nắm vững.
- academic
The soldiers managed to create a breach in the enemy's defenses.
Các binh sĩ đã tạo ra được một lỗ hổng trong hệ thống phòng thủ của kẻ địch.
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc phim ảnh về chiến tranh, tương đương với cụm từ 'chọc thủng phòng tuyến'.
- daily life
The incident caused a major breach in their long-standing friendship.
Sự cố đó đã gây ra một sự rạn nứt lớn trong tình bạn lâu năm của họ.
Dùng để chỉ sự đổ vỡ quan hệ, tương đương với 'rạn nứt' hoặc 'mất đoàn kết' trong giao tiếp xã hội Việt Nam.
- general
The whale's breach was the highlight of our boat trip.
Cú nhảy vọt khỏi mặt nước của chú cá voi là điểm nhấn trong chuyến đi thuyền của chúng tôi.
Đây là nghĩa chuyên ngành sinh học, người học Việt Nam thường ít biết nghĩa này so với nghĩa 'vi phạm'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong ngữ cảnh pháp lý Việt Nam, 'breach' thường được dịch là 'vi phạm' (ví dụ: vi phạm pháp luật, vi phạm hợp đồng).
- Trong lĩnh vực công nghệ, 'data breach' được hiểu là 'sự cố lộ lọt dữ liệu' hoặc 'xâm nhập dữ liệu', một thuật ngữ đang trở nên phổ biến trong các báo cáo an ninh mạng tại VN.
- Cụm từ 'breach of the peace' (vi phạm trật tự công cộng) tương đương với hành vi 'gây rối trật tự công cộng' trong bộ luật hình sự Việt Nam.
Etymology
Middle English 'breche', from Old English 'bryce' (a breaking), related to the verb 'brecan' (to break). The physical sense of a 'gap' was influenced by Old French 'breche', which also stems from a Germanic root meaning to break. Its use in legal contexts emerged by the 14th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành pháp lý và kỹ thuật của từ breach.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.