crack
/kræk/To break something so that thin lines appear on its surface, or a narrow opening, sharp sound, or expert quality.
Tiếng Việt
nứt, bẻ, giải mã, xuất sắc
krăk
Phát âm giống 'krắc' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'k' ở cuối và bật hơi nhẹ.
Làm nứt bề mặt, tạo ra khe hở hẹp, tiếng động sắc gọn, hoặc chỉ chất lượng tinh nhuệ/xuất sắc.
Meanings
20 meanings
1To break without dividing into separate parts; to cause something to do this.verbgeneral
Làm nứt hoặc bị nứt mà không tách rời ra thành các phần riêng biệt.
“The ice cracked as I stepped onto it.”
“Băng nứt ra khi tôi bước lên đó.”
- The dish had cracked quite badly in the oven.
- The leather of the old chair had cracked over time.
- The X-ray showed that she had cracked a bone in her foot.
Dùng để chỉ các vết nứt bề mặt. Đừng nhầm với 'smash' (vỡ vụn).
2To break something open or into pieces, especially a nut or an egg.verbfood
Đập vỡ hoặc làm nứt vỏ để mở cái gì đó, đặc biệt là hạt hoặc trứng.
“He cracked three eggs into a mixing bowl.”
“Anh ấy đập ba quả trứng vào bát trộn.”
- We sat by the fire cracking walnuts.
- A chunk of the cliff had cracked off in the storm.
Đây là động từ chuẩn nhất khi nói về việc đập trứng hoặc tách vỏ hạt cứng (như hạt dẻ).
3To hit something or someone in a short, hard manner.verbdaily life
Va mạnh hoặc đập mạnh vào ai/cái gì đó một cách đột ngột.
“I cracked my head on the low ceiling.”
“Tôi bị cộc đầu vào cái trần nhà thấp.”
- He fell backward, his head cracking against a tree.
- As I leapt up, I cracked my skull on a beam and passed out.
Thường dùng trong các tai nạn nhỏ hằng ngày như cộc đầu, va khuỷu tay.
4To make a sharp, sudden sound; to make something do this.verbgeneral
Tạo ra tiếng nổ giòn, sắc gọn hoặc làm cho cái gì đó phát ra âm thanh như vậy.
“A shot cracked across the ridge.”
“Một tiếng súng nổ vang qua mỏm núi.”
- He cracked his whip and the horses started off.
- All around us the lightning was cracking.
Thường dùng cho tiếng roi (crack a whip) hoặc tiếng sấm, tiếng súng.
5If your voice cracks, it changes in depth or volume suddenly, often because of emotion or puberty.verbemotions
(Giọng nói) bị vỡ hoặc lạc đi đột ngột do cảm xúc hoặc tuổi dậy thì.
“In a voice cracking with emotion, he told us of his son's death.”
“Với giọng nói lạc đi vì xúc động, ông ấy kể cho chúng tôi nghe về cái chết của con trai mình.”
- His voice cracked as he tried to apologize.
- The boy's voice began to crack when he was thirteen.
Trong tiếng Việt, chúng ta hay gọi là 'vỡ giọng' (dậy thì) hoặc 'giọng nghẹn lại' (xúc động).
6To no longer be able to function normally or keep a secret because of pressure or stress.verbemotions
Không còn giữ được bình tĩnh hoặc suy sụp, đầu hàng trước áp lực hoặc căng thẳng.
“Things are terrible at work and people are cracking under the strain.”
“Mọi việc ở cơ quan rất tệ và mọi người đang suy sụp dưới áp lực.”
- She is under a lot of pressure but is showing no signs of cracking.
- In spite of intense questioning for over eight hours, she never cracked.
Thường dùng trong cấu trúc 'crack under pressure' (đầu hàng trước áp lực).
7To find the solution to a problem or to discover the meaning of a secret code.verbtechnology
Tìm ra giải pháp cho một vấn đề hoặc giải mã một mật mã.
“A team of experts finally cracked the enemy's code.”
“Một nhóm chuyên gia cuối cùng đã giải mã được mật mã của kẻ thù.”
- I think we've finally cracked the problem.
- We need more evidence if we're going to crack the case.
Rất phổ biến trong công nghệ thông tin (crack software/password).
8To find a way of stopping or defeating a criminal or an enemy organization.verbbusiness
Phá (một vụ án) hoặc triệt phá một tổ chức tội phạm.
“Police have cracked a major drugs ring.”
“Cảnh sát đã triệt phá một đường dây ma túy lớn.”
Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, tương đương với 'phá án' trong tiếng Việt.
9To tell a joke or make a clever remark.verbcommunication
Kể một câu chuyện đùa hoặc đưa ra nhận xét hóm hỉnh.
“Jerry’s always cracking jokes to make us laugh.”
“Jerry luôn kể chuyện cười để làm chúng tôi vui.”
Cụm từ cố định 'crack a joke' thường dùng trong văn nói thân mật.
10To open a bottle or can, especially of alcohol, in order to drink it.verbsocial
Mở một chai hoặc lon (thường là đồ uống có cồn) để uống.
“Let's crack open a bottle of champagne to celebrate.”
“Hãy khui một chai sâm panh để ăn mừng nào.”
Từ 'khui' trong tiếng Việt phản ánh đúng sắc thái của 'crack open' trong ngữ cảnh này.
11A line on the surface of something where it has broken but not split into separate parts.noundaily life
Một vết nứt trên bề mặt của cái gì đó.
“This cup has a crack in it.”
“Cái tách này có một vết nứt.”
- A fine crack ran up the wall.
- Wide cracks appeared in the ground during the drought.
- We filled the cracks in the plaster before painting.
Dùng giới từ 'in' (a crack in something) để chỉ vị trí vết nứt.
12A narrow space or opening between two things.noungeneral
Một khe hở hẹp hoặc kẽ hở giữa hai vật.
“She peeped through the crack in the curtains.”
“Cô ấy nhìn lén qua khe hở của rèm cửa.”
- Could you open the window just a crack?
- A tiny crack of light showed under the door.
Có thể dùng để chỉ việc mở hé cửa (open the door a crack).
13A sudden loud, sharp noise.noungeneral
Một tiếng nổ giòn hoặc tiếng động sắc, gọn đột ngột.
“There was a deafening crack of thunder.”
“Có một tiếng sấm nổ đinh tai nhức óc.”
- The chandelier hit the floor with a crack.
- He gave a crack of laughter.
- The crack of a whip echoed through the air.
Thường dùng để mô tả âm thanh tự nhiên hoặc tiếng cười lớn (crack of laughter).
14A sharp, hard hit on a part of the body.nounhealth
Một cú va đập mạnh, đau điếng vào một bộ phận cơ thể.
“She fell over and got a nasty crack on the head.”
“Cô ấy bị ngã và bị một cú đập khá đau vào đầu.”
Thường dùng trong văn phong nói để kể về các chấn thương nhẹ.
15An attempt to do something.noungeneral
Một sự thử sức hoặc cố gắng làm việc gì đó.
“I’ve never tried this before, but I’ll have a crack at it.”
“Tôi chưa thử cái này bao giờ, nhưng tôi sẽ thử sức xem sao.”
- She hopes to have another crack at the world record.
Cụm từ 'have a crack at something' rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp thay cho 'try'.
16A powerful, illegal drug that is a form of cocaine.nounhealth
Ma túy đá hoặc một dạng cocaine gây nghiện mạnh.
“The city is struggling with a rise in crack addiction.”
“Thành phố đang vật lộn với sự gia tăng tình trạng nghiện ma túy đá.”
Lưu ý ngữ cảnh y tế và pháp luật để tránh nhầm lẫn với các nghĩa khác.
17A joke or a clever, often critical, remark.nouncommunication
Một lời nói đùa hoặc một nhận xét sắc sảo, đôi khi mang tính chỉ trích.
“He made an unfair crack about her weight.”
“Anh ta đã có một lời mỉa mai không công bằng về cân nặng của cô ấy.”
Tương đương với 'lời nói xỏ xiên' hoặc 'mỉa mai' tùy ngữ cảnh.
18Friendly, lively talk and fun; entertainment.nounsocial
Cuộc trò chuyện vui vẻ, náo nhiệt; sự giải trí.
“The crack was great at the party last night.”
“Cuộc vui tối qua tại bữa tiệc thật tuyệt vời.”
- We went for the crack, really.
Nghĩa này chủ yếu dùng ở Ireland/Anh, thường viết là 'craic'.
19A program or procedure designed to bypass software restrictions or licensing.nountechnology
Phần mềm bẻ khóa hoặc quy trình để vượt qua bản quyền phần mềm.
“He downloaded a crack to use the software for free.”
“Anh ta đã tải một bản crack để sử dụng phần mềm miễn phí.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành CNTT rất quen thuộc với người dùng máy tính Việt Nam.
20Expert and highly trained; excellent at something.adjectivework career
Tinh nhuệ, xuất sắc, điêu luyện hoặc được đào tạo bài bản.
“The mission was carried out by a team of crack troops.”
“Nhiệm vụ được thực hiện bởi một đội quân tinh nhuệ.”
- The man’s a crack technician.
- She is a crack shot with a rifle.
Luôn đứng trước danh từ. Không dùng 'He is crack' mà phải là 'He is a crack shot'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- crack a code
- crack a joke
- crack under pressure
- crack a whip
- crack of dawn
- crack of thunder
- fair crack of the whip
- slipped through the cracks
- crack troops
- crack squad
- crack shot
- crack team
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
- uncountable
- singular
Inflections
- third_person_singular
- cracks
- past_simple
- cracked
- past_participle
- cracked
- present_participle
- cracking
- plural
- cracks
Word family
- crackedadjective
- crackinglyadverb
- crack, cracker, crackingnoun
Usage patterns
- crack something
- crack under something
- crack open
- crack a joke
- crack in something
- crack of something
- have a crack at
Avoid mistakes
Common mistakes
I had a crack to win the race.
I had a crack at winning the race.
The noun 'crack' (attempt) is followed by the preposition 'at'.
The glass was broken into a crack.
The glass had a crack in it.
A crack is a line of damage, not the state of being in pieces.
He is a crack.
He is a crack shot.
The adjective 'crack' must be used before a noun.
The voice broke under emotion.
The voice cracked with emotion.
While 'broke' is possible, 'cracked' is the specific term for the high/low register shift.
He cracked the secret code.
He cracked the code.
Redundant; 'crack' already implies solving something secret or difficult.
Don't confuse with
- craic
Irish spelling for fun and social chat.
“The craic was mighty.”
Use 'crack' for physical breaks and 'craic' specifically for Irish social contexts.
Academic collocations
Words that pair with "crack" in formal and academic writing
- verb
- cracksolveanalyze
- adjective
- visiblestructuralhairline
- noun
- crackfissurefracture
- preposition
- inunderat
In context
Real-world examples
- daily life
Be careful, there is a hairline crack in this ceramic bowl.
Cẩn thận nhé, có một vết nứt nhỏ như sợi tóc trên cái bát sứ này.
Người Việt thường rất coi trọng đồ gốm sứ trong gia đình, vết nứt nhỏ (vết chân chim) thường được kiểm tra kỹ trước khi sử dụng để tiếp khách.
- business
The hackers tried to crack the company's security system.
Các tin tặc đã cố gắng bẻ khóa hệ thống an ninh của công ty.
Từ 'crack' (bẻ khóa phần mềm/hệ thống) rất phổ biến trong giới công nghệ tại Việt Nam.
- academic
She finally cracked after hours of intense questioning.
Cô ấy cuối cùng đã suy sụp sau nhiều giờ thẩm vấn căng thẳng.
Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học hoặc tư pháp để mô tả sự khuất phục trước áp lực.
- social
The coach sent in a crack team to finish the game.
Huấn luyện viên đã tung một đội hình tinh nhuệ vào để kết thúc trận đấu.
Trong thể thao hoặc quân sự, 'tinh nhuệ' là từ tương đương sát nhất với nghĩa 'crack' này tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng lóng của giới trẻ Việt Nam, 'crack' thường được dùng trực tiếp để chỉ việc sử dụng phần mềm không bản quyền (bẻ khóa).
- Cụm từ 'crack of dawn' tương đương với thành ngữ 'tờ mờ sáng' hoặc 'gà gáy sáng' trong văn hóa nông nghiệp Việt Nam.
- Lưu ý phân biệt 'crack' (vết nứt) và 'break' (vỡ nát) vì người học Việt Nam thường nhầm lẫn mức độ hư hại.
Etymology
Etymology: Old English 'cracian' (to resound), of imitative origin. The noun sense 'fun/conversation' (often spelled 'craic' in Irish) is a 20th-century borrowing back into English of the Gaelicized spelling of the original English word.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam với giải nghĩa chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ thực tế và các cụm từ đi kèm chuyên sâu.