authorize
/ˈɔːθəraɪz/To give official permission for something to happen or for someone to do something
Tiếng Việt
ủy quyền
AW-thờ-raiz
Nhấn mạnh vào âm đầu AW, âm 'th' phát âm nhẹ bằng cách đặt lưỡi giữa hai hàm răng, âm cuối 'z' rung nhẹ.
Cấp phép chính thức cho một việc gì đó xảy ra hoặc cho phép ai đó thực hiện điều gì đó
Meanings
1 meaning
1To give official permission for something, or for somebody to do something.business
Cấp phép chính thức cho một việc gì đó, hoặc cho phép ai đó làm điều gì đó.
“I can authorize payments up to £5,000.”
“Tôi có thể phê duyệt các khoản thanh toán lên đến 5.000 bảng Anh.”
- Taxes must be authorized by an Act of Parliament.
- The manager had expressly authorized the goods to be removed.
- The police were authorized to record his phone conversations.
- The King authorized his press secretary to demand an apology.
Trong ngữ cảnh công sở tại Việt Nam, 'authorize' thường được dùng tương đương với 'phê duyệt' hoặc 'ủy quyền'. Cần phân biệt với 'allow' (cho phép nói chung) vì 'authorize' mang tính pháp lý hoặc hành chính cao hơn.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
Inflections
- third_person_singular
- authorizes
- past_simple
- authorized
- past_participle
- authorized
- present_participle
- authorizing
Word family
- authorizedadjective
- authorizationnoun
Usage patterns
- authorize something
- authorize somebody to do something
Avoid mistakes
Common mistakes
He authorized me go home.
He authorized me to go home.
When 'authorize' is followed by a person and an action, use the 'to' infinitive.
The law authorizes to sell alcohol.
The law authorizes the sale of alcohol.
'Authorize' is typically followed by a noun phrase or 'person + to infinitive', not directly by an infinitive.
Don't confuse with
- authority
the power or right to give orders
“She has the authority to hire new staff.”
'Authority' is the noun (the power), 'authorize' is the verb (to give permission).
Academic collocations
Words that pair with "authorize" in formal and academic writing
- verb
- expresslyformallylegally
- noun
- accessuseactionexpenditure
- preposition
- byto
In context
Real-world examples
- business
Only the director is authorized to sign these contracts.
Chỉ có giám đốc mới được ủy quyền ký các hợp đồng này.
Trong văn hóa doanh nghiệp Việt Nam, việc ký kết văn bản quan trọng thường chỉ thuộc thẩm quyền của người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền chính thức bằng văn bản.
- daily life
The bank will not authorize the transaction without a verification code.
Ngân hàng sẽ không phê duyệt giao dịch nếu không có mã xác thực.
Liên quan đến bảo mật ngân hàng số đang rất phổ biến tại Việt Nam (OTP, iOTP).
- academic
The government authorized the construction of a new highway.
Chính phủ đã cấp phép xây dựng một tuyến đường cao tốc mới.
Thường dùng trong các bài luận hoặc báo chí khi nói về các dự án hạ tầng lớn của quốc gia.
- daily life
You need to authorize the app to access your location.
Bạn cần cấp quyền cho ứng dụng truy cập vị trí của mình.
Sử dụng phổ biến khi thao tác trên điện thoại thông minh và các ứng dụng công nghệ.
- daily life
My parents authorized me to use their credit card for emergency.
Bố mẹ đã cho phép tôi sử dụng thẻ tín dụng của họ trong trường hợp khẩn cấp.
Mặc dù mang tính trang trọng, nhưng trong gia đình vẫn có thể dùng khi nói về quyền hạn tài chính cụ thể.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, khái niệm 'Ủy quyền' (Authorization) là một thủ tục pháp lý quan trọng, thường yêu cầu văn bản có công chứng (notarized) để có giá trị trước pháp luật.
- Trong các cơ quan nhà nước, việc 'ủy quyền' thường đi kèm với các chức danh cụ thể và con dấu (stamp/seal) chính thức, vốn rất quan trọng trong văn hóa hành chính Việt Nam.
- Từ 'Phê duyệt' thường được dùng thay thế cho 'Authorize' trong các quy trình nội bộ doanh nghiệp (approval workflows).
Etymology
From Middle English *auctorisen*, from Old French *auctoriser*, from Medieval Latin *auctorizare*, from Latin *auctor* 'originator, promoter'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành và ví dụ song ngữ Anh-Việt.