allow
/əˈlaʊ/To give permission for someone to do something or to not prevent something from happening
Tiếng Việt
cho phép
ờ-LÁO
Âm đầu 'ə' đọc nhẹ như 'ờ', trọng âm rơi vào âm thứ hai 'laʊ' đọc giống 'láo' nhưng kéo dài âm 'u' ở cuối.
Cho phép ai đó làm gì hoặc để một việc gì đó xảy ra mà không ngăn cản.
Meanings
6 meanings
1To let somebody do something or let something happen; to not prevent something.family
Cho phép ai đó làm gì hoặc để điều gì đó xảy ra; không ngăn cản.
“His parents won't allow him to stay out late.”
“Bố mẹ anh ấy sẽ không cho phép anh ấy ở ngoài muộn.”
- You are not allowed to ride bicycles on a motorway.
- They shouldn't be allowed to get away with it.
- This kind of activity is not legally allowed under the current rules.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Nhớ cấu trúc: allow + tân ngữ + TO + V-inf. Đừng quên chữ 'to' trước động từ.
2To let somebody have something.education
Để cho ai đó có được cái gì hoặc hưởng cái gì.
“You're allowed an hour to complete the test.”
“Bạn được phép dành một tiếng để hoàn thành bài kiểm tra.”
- Patients are not allowed visitors after 9 p.m.
- He is allowed a small budget for travel expenses.
Thường dùng trong ngữ cảnh thi cử hoặc cấp ngân sách. Cấu trúc thường gặp là 'be allowed + [thời gian/tiền bạc]'.
3To let somebody or something go into, through, or out of a place.daily life
Cho phép ai đó hoặc vật gì đó đi vào, đi xuyên qua hoặc đi ra khỏi một nơi nào đó.
“No dogs allowed in the restaurant.”
“Không cho phép mang chó vào nhà hàng.”
- Motor vehicles are not allowed in the park.
- We aren't allowed out after 10 p.m.
Trong tiếng Việt, ta thường dịch là 'không được mang vào' hoặc 'cấm vào' thay vì dịch sát nghĩa từ 'cho phép'.
4To make something possible.technical
Tạo điều kiện, làm cho điều gì đó có thể thực hiện được.
“A ramp allows easy access for wheelchairs.”
“Một đường dốc cho phép xe lăn tiếp cận dễ dàng.”
- The increased space allows powerful search features to be incorporated.
- Wear clothing that allows easy movement.
- The new community centre will allow people to meet up more.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'allow' thường mang nghĩa là 'giúp cho' hoặc 'tạo điều kiện cho'.
5To make sure that you have enough of something (such as time or money) for a particular purpose.daily life
Dự tính hoặc dành ra một khoảng đủ (thời gian, tiền bạc) cho một mục đích cụ thể.
“You should allow at least an hour for the journey.”
“Bạn nên dành ra ít nhất một tiếng cho chuyến đi.”
- How much time would you allow for the trip?
- We need to allow for possible delays.
Cụm từ 'allow for something' rất phổ biến khi muốn nói đến việc tính toán trước các khả năng có thể xảy ra.
6To accept or admit that something is true or correct.formal
Chấp nhận hoặc thừa nhận điều gì đó là đúng hoặc chính xác.
“The judge allowed my claim.”
“Thẩm phán đã chấp nhận yêu cầu bồi thường của tôi.”
- She allowed that a mistake might have been made.
- The court has the power to allow claims later.
Đây là nghĩa trang trọng (C2), thường dùng trong luật pháp hoặc tranh luận chính thức.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
She allowed him go.
She allowed him to go.
'Allow' must be followed by an object and the 'to' infinitive.
The website allows to compare prices.
The website allows you to compare prices.
When using 'allow' with an infinitive, you usually need to include the person/object receiving permission (allow + object + to-infinitive). Or use the gerund: 'allows comparing'.
I am not allowed smoke here.
I am not allowed to smoke here.
Passive voice 'be allowed' is followed by 'to' + infinitive.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "allow" in formal and academic writing
- verb
- allowpermit
- adjective
- permissibleallowable
- noun
- permissionallowance
- preposition
- for
In context
Real-world examples
- daily life
My parents don't allow me to go home late after the curfew.
Bố mẹ tôi không cho phép tôi về nhà muộn sau giờ giới nghiêm.
Gia đình Việt Nam thường có quy định nghiêm ngặt về giờ giấc sinh hoạt (giờ giới nghiêm) đối với con cái.
- business
The new policy allows employees to work from home twice a week.
Chính sách mới cho phép nhân viên làm việc tại nhà hai lần một tuần.
Xu hướng làm việc linh hoạt đang trở nên phổ biến trong các doanh nghiệp tại Việt Nam sau đại dịch.
- academic
Please allow 3-5 working days for the bank transfer to be processed.
Vui lòng chờ 3-5 ngày làm việc để giao dịch chuyển khoản ngân hàng được xử lý.
Sử dụng trong các văn bản hướng dẫn thủ tục hành chính hoặc thanh toán tại Việt Nam.
- daily life
The narrow balcony doesn't allow for much furniture.
Ban công hẹp không đủ chỗ để đặt nhiều đồ đạc.
Phù hợp để mô tả không gian sống tại các căn hộ chung cư hoặc nhà phố nhỏ hẹp ở các đô thị lớn như Hà Nội, TP.HCM.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc 'cho phép' thường đi kèm với thứ bậc xã hội; người dưới thường phải xin phép (ask for permission) người trên.
- Từ 'allow' mang sắc thái trung tính hơn 'permit' (trang trọng) và trang trọng hơn 'let' (thân mật).
- Trong các biển báo công cộng tại Việt Nam, thay vì dùng 'not allowed', người ta thường dùng cụm từ 'Cấm' (Prohibited).
Etymology
Middle English: from Old French alouer, from Latin allaudare 'to praise', confused with allocare 'to place'. The original sense was 'commend, approve of', later influencing the meaning 'assign a portion to', eventually leading to 'permit'.
Exam levels
IELTS
5.0
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và các cụm từ liên quan trong ngữ cảnh Việt hóa.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.